Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
(CT) ngực bình thường - Coggle Diagram
(CT) ngực bình thường
- Cửa sổ hiển thị và Thông số kỹ thuật chuẩn
Cửa sổ trung thất (Mô mềm): Độ rộng (W) = 350 - 500 HU; Trung tâm (C) = 30 - 50 HU; Khảo sát tim, màng ngoài tim, mạch máu lớn, hạch, trung thất, màng phổi, mô mềm
Cửa sổ phổi (Nhu mô): Độ rộng (W) = 1000 - 1500 HU; Trung tâm (C) = -600 đến -700 HU; Khảo sát nhu mô phổi, đường dẫn khí (khí - phế quản), rãnh liên thùy, bờ và kích thước tổn thương
Cửa sổ xương: Độ rộng (W) = 1000 - 1500 HU; Trung tâm (C) = 30 HU; Khảo sát khung xương sườn, đốt sống, xương ức (khảo sát tổn thương hủy xương, vôi hóa)
[GV Nhấn] Cửa sổ trung thất chỉ phát hiện hủy xương rõ; muốn tìm tổn thương hủy xương kín đáo / lấm chấm bắt buộc phải mở cửa sổ xương
- Tuyến ức & Khung xương lồng ngực (Dị tật lõm ngực)
Tuyến ức bình thường ở người lớn: Có dạng hình tam giác, bờ không lồi, có thể chứa mỡ đại thể hoặc vi thể; thoái hóa mỡ hoàn toàn ở độ tuổi khoảng 40 - 50 tuổi
-
-
Cách tính chỉ số Haller: Chọn lát cắt qua vị trí lõm nhất của xương ức, lấy đường kính ngang lớn nhất đo từ thành trong lồng ngực chia cho khoảng cách từ bờ sau xương ức (tại vị trí lõm nhất) đến bờ trước thân đốt sống
- Các kỹ thuật và Protocol chụp CT ngực
-
-
-
- Các chỉ số kích thước & Mốc giới hạn bình thường
-
-
-
- Phân nhóm Hạch Trung thất (Lymph Node Map) & Xếp giai đoạn
-
-
-
- Giải phẫu Tiểu thùy Phổi Cấp 2 trên HRCT
Cấu trúc giải phẫu của Tiểu thùy phổi cấp 2 (thứ cấp) trên CT: Có tiểu phế quản tận cùng và động mạch phổi trung tâm chạy ở trung tâm; tĩnh mạch và mạch bạch huyết chạy trong vách liên tiểu thùy
-