Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ôn giữa kì 1 - Coggle Diagram
ôn giữa kì 1
BÀI 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÁCH MẠNG TƯ SẢN
1. Tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản
Kinh tế:
Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến hoặc thuộc địa.
Sự phát triển của công thương nghiệp (Anh, 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ, Pháp) vấp phải rào cản của chế độ phong kiến hoặc chính sách cai trị hà khắc của chính quốc.
Chính trị:
Chính sách cai trị độc đoán của nhà nước phong kiến và thực dân gây bất mãn lớn (Vua Anh độc đoán, luật lệ khắt khe ở Bắc Mỹ, vương quyền chuyên chế đỉnh cao ở Pháp dưới thời Lu-i XVI).
Xã hội:
Mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt.
Giai cấp tư sản và đồng minh (quý tộc mới ở Anh, chủ nô ở Bắc Mỹ) giàu có nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng, tìm cách tập hợp quần chúng nhân dân làm cách mạng.
Tư tưởng:
Mượn "ngọn cờ tôn giáo cải cách" (Hà Lan, Anh) hoặc sử dụng hệ tư tưởng Triết học Ánh sáng (Pháp: Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, Rút-xô) để chống lại hệ tư tưởng phong kiến.
2. Mục tiêu, nhiệm vụ, giai cấp lãnh đạo, động lực của các cuộc cách mạng tư sản
Mục tiêu và nhiệm vụ:
Mục tiêu: Xoá bỏ rào cản kìm hãm kinh tế tư bản chủ nghĩa, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
Nhiệm vụ cơ bản: Dân tộc (xoá bỏ phong kiến cát cứ hoặc giải phóng dân tộc) và Dân chủ (xoá bỏ phong kiến chuyên chế, xác lập nền dân chủ tư sản).
Giai cấp lãnh đạo: Giai cấp tư sản và đồng minh (quý tộc mới, chủ nô, quý tộc tư sản hoá...).
Động lực cách mạng: Giai cấp lãnh đạo và đặc biệt là quần chúng nhân dân (nông dân, thợ thủ công, công nhân...) giữ vai trò quyết định thắng lợi.
3. Kết quả và ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản
Kết quả: Lật đổ nền quân chủ chuyên chế hoặc giành độc lập dân tộc, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển; đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập trên phạm vi thế giới.
Ý nghĩa:
Đặt dấu mốc cho sự chuyển từ chế độ phong kiến sang tư bản chủ nghĩa (Anh).
Giải phóng thuộc địa, lập nhà nước tư sản ngoài châu Âu, thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc (Bắc Mỹ).
Giải quyết triệt để nhiệm vụ cách mạng tư sản, có ảnh hưởng sâu rộng và ý nghĩa quốc tế lớn lao (Cách mạng Pháp).
BÀI 2: SỰ XÁC LẬP VÀ PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN
1. Sự xác lập chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ
Chủ nghĩa tư bản từng bước được xác lập ở Hà Lan và Anh (nửa sau thế kỉ XVII).
Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII và Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ mở rộng phạm vi chủ nghĩa tư bản.
Cuộc cách mạng công nghiệp từ Anh lan ra Pháp, Đức... tạo chuyển biến lớn về kinh tế - xã hội.
Thập kỉ 60 - 70 của thế kỉ XIX: Các cuộc cách mạng tư sản tiếp diễn (thống nhất I-ta-li-a, thống nhất Đức...) hoàn thành việc xác lập chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ.
2. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản
Chủ nghĩa đế quốc và quá trình xâm lược thuộc địa:
Nhu cầu nguyên liệu và nhân công kéo theo chính sách xâm lược, mở rộng thuộc địa.
Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa (Anh là "đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn").
Sự mở rộng và phát triển của chủ nghĩa tư bản:
Mỹ La-tinh: Phong trào đấu tranh chống Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đưa đến thành lập các quốc gia tư sản nửa đầu thế kỉ XIX.
Châu Á: Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản (1868) đưa Nhật Bản thành nước tư bản; Cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc (1911) mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.
Chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang độc quyền:
Thành tựu khoa học - kĩ thuật và cạnh tranh gay gắt làm xí nghiệp nhỏ phá sản, xuất hiện các xí nghiệp khổng lồ và tổ chức độc quyền (các-ten, xanh-đi-ca ở Đức, Pháp; tơ-rớt ở Mỹ).
Các tổ chức độc quyền chi phối toàn bộ nền kinh tế tư bản chủ nghĩa cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX.
3. Chủ nghĩa tư bản hiện đại
Khái niệm: Giai đoạn phát triển từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay; kết hợp sức mạnh kinh tế độc quyền tư nhân với sức mạnh chính trị nhà nước tư sản; có lực lượng sản xuất phát triển cao dựa trên cách mạng khoa học - công nghệ và không ngừng tự điều chỉnh.
Tiềm năng:
Ưu thế trong việc sử dụng thành tựu cách mạng công nghiệp lần thứ tư để phát triển kinh tế.
Các nước tư bản phát triển là trung tâm kinh tế, tài chính, khoa học - công nghệ lớn của thế giới.
Thách thức:
Khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu (khủng hoảng năng lượng, lạm phát, ô nhiễm môi trường).
Vấn đề chính trị, xã hội nan giải (tội ác, bạo lực, phân biệt chủng tộc, xả súng).
Không giải quyết triệt để mâu thuẫn xã hội (chênh lệch giàu nghèo sâu sắc, tiêu biểu là phong trào "Chiếm lấy phố Uôn" năm 2011).
BÀI 3: SỰ HÌNH THÀNH LIÊN BANG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA XÔ VIẾT
1. Quá trình hình thành Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô)
Thắng lợi Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đập tan bộ máy nhà nước cũ, thành lập Chính quyền Xô viết do Lê-nin đứng đầu.
Động lực liên minh:
Trong chiến đấu chống thù trong giặc ngoài (1918 - 1921), các nước Cộng hoà Xô viết đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau.
Khi chiến tranh kết thúc, nhiệm vụ khôi phục kinh tế, xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ đất nước đòi hỏi phải thống nhất nhà nước.
Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin: Bình đẳng về mọi mặt, quyền dân tộc tự quyết, xây dựng cộng đồng anh em giữa các dân tộc.
Mốc thành lập: Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang thông qua Tuyên ngôn thành lập Liên Xô và Hiệp ước Liên bang (ban đầu gồm 4 nước: Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a, Ngoại Cáp-ca-dơ; đến năm 1940 gồm 15 nước).
Hoàn thiện: Tháng 1-1924, Hiệp ước đầu tiên được thông qua, hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Xô viết.
2. Ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết
Ý nghĩa trong nước:
Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết, tạo sức mạnh đoàn kết để phát triển nhanh chóng kinh tế - xã hội.
Tăng cường vị thế quốc tế của Liên Xô.
Giải quyết đúng đắn vấn đề dân tộc trên cơ sở bình đẳng và giúp đỡ lẫn nhau.
Ý nghĩa quốc tế:
Trở thành biểu tượng và chỗ dựa tinh thần, vật chất to lớn cho phong trào cách mạng thế giới.
Cổ vũ, lôi cuốn phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi, Mỹ La-tinh.
Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới.
BÀI 4: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TỪ SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI ĐẾN NAY
1. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai
Ở Đông Âu:
Hồng quân Liên Xô tiêu diệt chủ nghĩa phát xít tạo điều kiện cho nhân dân Đông Âu nổi dậy thành lập nhà nước dân chủ nhân dân (Ba Lan, Ru-ma-ni, Hung-ga-ri, Tiệp Khắc, Nam Tư, An-ba-ni, Bun-ga-ri, Cộng hoà Dân chủ Đức).
Giai đoạn 1945 - 1949: Hoàn thành nhiệm vụ cách mạng dân chủ nhân dân (cải cách ruộng đất, quốc hữu hoá nhà máy...).
Giai đoạn 1949 - giữa những năm 70: Xây dựng chủ nghĩa xã hội, công nghiệp hoá, điện khí hoá, trở thành các quốc gia công - nông nghiệp phát triển nhờ sự giúp đỡ của Liên Xô.
Sự mở rộng ở Châu Á và Mỹ La-tinh:
Châu Á: Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa thành lập (1949); miền Bắc Việt Nam rồi cả nước Việt Nam đi lên chủ nghĩa xã hội (1975 - 1976); nước Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào thành lập (1975).
Mỹ La-tinh: Thắng lợi cách mạng Cu-ba (1959), từ năm 1961 bước vào xây dựng xã hội chủ nghĩa, đạt thành tựu to lớn về công nghiệp, nông nghiệp, y tế, giáo dục bất chấp lệnh cấm vận của Mỹ.
Kết quả: Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước, trở thành một hệ thống thế giới trải dài từ châu Âu, châu Á sang Mỹ La-tinh.
2. Nguyên nhân khủng hoảng, sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô
Biểu hiện: Suy giảm kinh tế từ nửa sau những năm 70; lâm vào khủng hoảng trầm trọng những năm 80; chế độ xã hội chủ nghĩa tan rã ở Đông Âu (Bức tường Béc-lin sụp đổ năm 1989, thống nhất nước Đức năm 1990) và Liên Xô tan rã tháng 12-1991.
Nguyên nhân cơ bản:
Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí; áp dụng máy móc mô hình kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp trong nhiều năm.
Không bắt kịp kịp thời các thành tựu cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại, năng suất lao động suy giảm, trì trệ kinh tế.
Quá trình cải cách, cải tổ phạm sai lầm nghiêm trọng; xoá bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch trong và ngoài nước.
3. Chủ nghĩa xã hội từ năm 1991 đến nay
Khái quát chung:
Các nước châu Á (Trung Quốc, Việt Nam, Lào...) kiên định con đường xã hội chủ nghĩa, tiến hành cải cách, mở cửa, đổi mới và đạt thành tựu to lớn.
Việt Nam: Đổi mới từ năm 1986 đưa đất nước ra khỏi khủng hoảng, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.
Lào: Đổi mới từ năm 1986 đạt thành tựu quan trọng trong xây dựng và bảo vệ đất nước.
Cu-ba: Kiên trì con đường xã hội chủ nghĩa, cải cách kinh tế có chọn lọc, duy trì y tế và giáo dục miễn phí.
Thành tựu chính của công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12-1978):
Kinh tế: Chuyển sang kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa; GDP tăng vọt, vươn lên vị trí thứ hai thế giới từ năm 2010.
Khoa học - công nghệ: Phát triển hàng không vũ trụ (tàu Thần Châu), hệ thống định vị Bắc Đẩu, đường sắt cao tốc, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học.
Văn hoá - giáo dục: Cải cách giáo dục toàn diện nhằm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hướng tới cường quốc đổi mới sáng tạo.
Xã hội: Giải quyết tốt vấn đề xoá đói giảm nghèo và an sinh xã hội.
BÀI 5: QUÁ TRÌNH XÂM LƯỢC VÀ CAI TRỊ CỦA CHỦ NGHĨA THỰC DÂN Ở ĐÔNG NAM Á
1. Quá trình xâm lược và cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á
Quá trình xâm lược:
Bối cảnh: Các nước Đông Nam Á suy thoái, khủng hoảng phong kiến; phương Tây mở đầu bằng buôn bán và truyền giáo.
Đông Nam Á hải đảo (diễn ra sớm từ thế kỉ XVI): Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca (1511); Tây Ban Nha chiếm Phi-líp-pin (giữa thế kỉ XVI, sau đó đến tay Mỹ năm 1898); Hà Lan kiểm soát In-đô-nê-xi-a (giữa thế kỉ XIX); Anh kiểm soát Mã Lai, Xin-ga-po, Bru-nây (đầu thế kỉ XX).
Đông Nam Á lục địa (diễn ra muộn hơn vào thế kỉ XIX): Anh chiếm Miến Điện qua 3 cuộc chiến tranh (1824 - 1885); Pháp hoàn thành xâm chiếm 3 nước Đông Dương (1858 - 1893).
Kết quả: Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước Đông Nam Á trở thành thuộc địa (trừ Xiêm giữ được độc lập nhưng thành vùng đệm).
Chính sách cai trị:
Chính trị: Thiết lập bộ máy thống trị trực tiếp hoặc gián tiếp, duy trì phong kiến làm công cụ, áp dụng chính sách "chia để trị", dùng quân đội bản địa.
Kinh tế: Vơ vét, bóc lột nặng nề; biến Đông Nam Á thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ (khai thác cao su, cà phê, chè, lúa gạo...).
Văn hoá - xã hội: Thi hành chính sách ngu dân (tỷ lệ mù chữ cao trên 90%), đầu độc bằng rượu và thuốc phiện, làm xói mòn văn hoá truyền thống.
2. Công cuộc cải cách ở Xiêm (Thái Lan)
Bối cảnh: Giữa thế kỉ XIX đứng trước nguy cơ bị xâm lược bởi phương Tây.
Quá trình thực hiện: Bắt đầu từ vua Ra-ma IV (mở cửa buôn bán) và đặc biệt mạnh mẽ dưới thời vua Ra-ma V (từ năm 1868).
Các lĩnh vực cải cách:
Kinh tế: Khuyến khích đầu tư công nghiệp, đường sắt; giảm thuế nông nghiệp (1874), quản lý ruộng đất hiện đại; Băng Cốc thành trung tâm buôn bán.
Hành chính: Cải cách theo mô hình phương Tây từ năm 1892.
Giáo dục: Ban hành chương trình giáo dục đầu tiên (1898).
Ngoại giao: Ngoại giao mềm dẻo; vua Ra-ma V đi khảo sát châu Âu (1897); kí hiệp ước cắt nhường một số vùng ảnh hưởng ở Lào, Cam-pu-chia (cho Pháp) và Mã Lai (cho Anh) để bảo vệ độc lập cốt lõi.
Ý nghĩa: Giúp Xiêm phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa, là nước duy nhất ở Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.
BÀI 6: HÀNH TRÌNH ĐI ĐẾN ĐỘC LẬP DÂN TỘC Ở ĐÔNG NAM Á
1. Phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược ở Đông Nam Á
Đông Nam Á hải đảo: Bùng nổ từ rất sớm.
In-đô-nê-xi-a: Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô (1825 - 1830) và nhiều phong trào lan rộng khắp các đảo.
Phi-líp-pin: Đấu tranh chống Tây Ban Nha từ năm 1521, nổi bật là cuộc khởi nghĩa của Đa-ga-hô (1744 - 1829).
Đông Nam Á lục địa:
Miến Điện: Chiến tranh du kích chống Anh kéo dài hơn 60 năm.
Đông Dương (Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia): Phong trào chống Pháp bùng nổ mạnh mẽ từ nửa sau thế kỉ XIX (tại Cam-pu-chia có các cuộc khởi nghĩa của Si-vô-tha, A-cha Xoa, Pu-côm-bô...).
2. Các giai đoạn phát triển của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc (từ cuối thế kỉ XIX đến 1975)
Giai đoạn 1 (Từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920): Khởi đầu cuộc đấu tranh giành độc lập, chuyển từ chống xâm lược sang giành độc lập; ý thức hệ phong kiến dần thay thế bằng xu hướng tư sản (tiêu biểu là khởi nghĩa Phi-líp-pin 1896 - 1898).
Giai đoạn 2 (1920 - 1945): Xuất hiện xu hướng vô sản, giai cấp vô sản bước lên vũ đài chính trị, thành lập các Đảng Cộng sản (In-đô-nê-xi-a 1920; Việt Nam, Mã Lai, Xiêm, Phi-líp-pin trong những năm 30).
Giai đoạn 3 (1945 - 1975): Hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
1945 - 1954: Làn sóng dâng cao; In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào tuyên bố độc lập năm 1945; Phi-líp-pin (1946), Miến Điện (1948) được trao trả độc lập.
1954 - 1975: Các nước lần lượt hoàn thành độc lập (Bru-nây độc lập năm 1984).
3. Thời kì tái thiết và phát triển sau khi giành được độc lập
Ảnh hưởng của chế độ thực dân:
Kinh tế: Lạc hậu, nông nghiệp lệ thuộc, thiếu lương thực.
Chính trị: Hậu quả chính sách "chia để trị" gây xung đột sắc tộc, tôn giáo kéo dài (Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a...).
Văn hoá: Xói mòn giá trị truyền thống, nạn mù chữ trầm trọng (tuy nhiên có để lại một phần hạ tầng giao thông, đô thị).
Quá trình tái thiết và phát triển:
Thực hiện chiến lược công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu, sau đó chuyển sang công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu (In-đô-nê-xi-a, Mã Lai, Phi-líp-pin, Xin-ga-po từ giữa những năm 50).
Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia chuyển sang kinh tế thị trường từ cuối thập kỉ 80 - 90.
Thành tựu: Kinh tế tăng trưởng cao; ASEAN trở thành liên kết khu vực toàn diện với 11 thành viên, là nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới từ năm 2018.