Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Bệnh lý nhu mô phổi - Coggle Diagram
- TỔNG QUAN VÀ PHÂN LOẠI TỔN THƯƠNG NHU MÔ PHỔI
- Tổn thương tăng đậm độ (Increased density):
- Đông đặc (Consolidation): Dịch, mủ, máu hoặc tế bào thay thế khí trong phế nang.
- Bệnh lý mô kẽ (Interstitial disease): Tổn thương mô liên kết nâng đỡ nhu mô phổi (UIP, NSIP, OP...).
- Xẹp phổi (Atelectasis): Giảm thể tích khí trong phế nang kèm giảm thể tích phổi.
- Nốt và Khối u (Nodules & Masses): Nốt phổi đơn độc (SPN), nhiều nốt/khối.
- Tổn thương giảm đậm độ / Vùng sáng (Decreased density / Lucencies):
-
- Kén khí (Cysts), bóng khí phổi (Pneumatocele), Khí phế thũng.
- CÁC DẠNG TỔN THƯƠNG TĂNG ĐẬM ĐỘ CHI TIẾT
- A. Đông đặc phổi (Consolidation)
- Định nghĩa & Đặc điểm hình ảnh:
- Bản chất: Khí phế nang bị thay thế một phần hay toàn bộ bởi Dịch (Water), Mủ (Pus), Máu (Blood) hoặc Tế bào (Cells - tế bào ung thư, tế bào viêm).
- X-quang: Hình mờ tăng đậm độ đồng nhất.
- CT: Tăng đậm độ xóa mờ hoàn toàn cấu trúc mạch máu bên trong.
- Phân biệt với Kính mờ (Ground-glass): CT tăng đậm độ nhưng KHÔNG xóa mờ cấu trúc mạch máu và phế quản.
- Phân loại theo diễn tiến (Cấp tính vs. Mạn tính):
- Cấp tính: Phù phổi, Viêm phổi, Hít sặc, Xuất huyết/Dập phổi, Nhồi máu phổi.
- Ung thư: Viêm phổi sau tắc nghẽn do u, Ung thư biểu mô phế quản - phế nang (BAC / Carcinoma tuyến tại chỗ), Lymphoma.
- Bệnh lý hậu nhiễm/viêm mạn: Viêm phổi tổ chức hóa (OP/COP), Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan mạn tính.
- Bệnh lý khác: Sarcoidosis (dạng phế nang hoặc nốt mô hạt nhỏ dày đặc), Bệnh tích protein phế nang (PAP).
- Phân loại theo kiểu hình phân bố:
- Đông đặc một thùy / phân thùy (Lobar consolidation):
- Viêm nhiễm: Viêm phổi thùy (thường gặp nhất: Streptococcus pneumoniae, Klebsiella, Lao, hít sặc).
- Ung thư: Ung thư phổi kèm viêm phổi sau tắc nghẽn, BAC, Lymphoma.
- Xuất huyết: Dập phổi, Nhồi máu phổi.
- Khác: OP, Viêm phổi tăng BC ái toan, Sarcoidosis, Phổi biệt trí (nhánh ĐM nuôi từ ĐMC), Hở van 2 lá cấp kèm phù phổi thùy trên phải.
- Đặc điểm: Tăng đậm độ, có Khí phế quản đồ (Air-bronchogram), hầu như không giảm thể tích (đôi khi tăng thể tích thùy phổi trong Klebsiella, S. pneumoniae, Lao). Diễn tiến lan qua lỗ Kohn.
- Đông đặc lan tỏa (Diffuse consolidation):
- Phù phổi: Phù phổi do suy tim (CPE), quá tải dịch, ARDS, giảm albumin, suy thận, phản ứng truyền máu.
- Phế quản phế viêm: Staph. aureus, vi trùng Gram âm, PCP, virus, nấm.
- Xuất huyết phế nang lan tỏa: Lupus (SLE), Henoch-Schönlein, Wegener, Goodpasture.
- Hình thái phân bố đặc biệt:
- Hình Cánh bướm (Batwing/Butterfly): Đông đặc quanh rốn phổi 2 bên, chừa vùng ngoại biên (do dẫn lưu bạch huyết ngoại biên tốt); gặp trong phù phổi cấp.
- Hình Cánh bướm ngược: Thường gặp trong bệnh phổi mạn tính (OP, Viêm phổi tăng BC ái toan mạn).
- Đông đặc nhiều ổ giới hạn không rõ (Multifocal):
- Nguyên nhân thường gặp nhất: Phế quản phế viêm.
- Mạch máu: Thuyên tắc trùng (Septic emboli), U hạt Wegener (viêm mạch máu -> nhồi máu -> đông đặc -> tạo hang).
- Ung thư: BAC, Lymphoma, Di căn (Metastases).
- Khác: Sarcoidosis, OP, Viêm phổi tăng BC ái toan, Viêm phổi dạng mỡ (Lipoid pneumonia).
- B. Chẩn đoán phân biệt Phù Phổi Cấp Do Tim (CPE) vs. ARDS
- Phù phổi cấp do tim (CPE):
- Dấu hiệu: Tim to, tăng kích thước mạch máu phổi.
- Giai đoạn phù mô kẽ (PCWP > 18 mmHg): Tăng đường kính mạch máu, dày mô kẽ quanh phế quản - mạch máu, dày vách liên tiểu thùy (đường Kerley).
- Giai đoạn phù phế nang (PCWP > 25 mmHg): Đông đặc và Kính mờ (Kính mờ > Đông đặc), phân bố trung tâm (cánh bướm).
- Diễn tiến: Cải thiện rất nhanh (vài giờ đến vài ngày) do dịch ít protein.
- Hình ảnh không điển hình: Phù phổi 1 bên (gặp trong COPD) hoặc khu trú thùy trên phải do hở van 2 lá / nhồi máu cơ tim rối loạn chức năng cơ nhú (dòng trào ngược phụt trực tiếp vào TM phổi thùy trên phải).
- ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển):
- Tiêu chuẩn Berlin 2012: Khởi phát trong 1 tuần; mờ phế nang 2 bên không do suy tim/quá tải dịch; PaO2/FiO2 <= 300 mmHg.
- Hình ảnh CT: Đông đặc > Kính mờ, tổn thương ưu thế ngoại biên và vùng thấp (theo trọng lực), chiếm > 80% thể tích phổi.
- Giai đoạn pathology: Xuất tiết -> Tăng sinh (xuất hiện giãn PQ co kéo, xơ) -> Xơ hóa.
- Diễn tiến: Cải thiện chậm do dịch giàu protein và tổn thương nội mô.
- Mnemonic phù phổi không do tim (NOT CARDIAC):
- N: Near drowning (ngạt nước).
- O: O2 therapy / Negative pressure (phù phổi áp lực âm sau đặt/rút NKQ).
- T: Trauma / TRALI (tổn thương phổi cấp do truyền máu).
- C: CNS (nguyên nhân thần kinh).
- A: Allergic alveolitis / Hypersensitivity pneumonitis (HP).
- R: Renal failure (suy thận).
-
- I: Inhaled toxins (độc chất hít).
- A: Altitude / HAPE (phù phổi do độ cao > 2500m).
-
- C. Bệnh Tích Protein Phế Nang (PAP)
- Hiếm gặp (90% tự miễn), xảy ra ở người trẻ.
- Hình ảnh CT: Điển hình dạng Crazy-paving (Lát đá) – kính mờ kết hợp dày vách liên tiểu thùy.
- Chẩn đoán xác định: Bơm rửa phế quản (BAL) ra dịch màu trắng đục như sữa.
- Dấu hiệu chẩn đoán trên CT:
- Trực tiếp: Vùng phổi tăng đậm độ, bắt thuốc đồng nhất.
- Gián tiếp: Co kéo cấu trúc xung quanh (khí quản, rốn phổi, rãnh liên thùy, vòm hoành).
- Phân loại theo cơ chế bệnh sinh:
- Resorption (Tái hấp thu khí): Do tắc nghẽn đường thở (nút nhầy, u, dị vật); khí trong phế nang bị hấp thu hết.
- Relaxation (Thụ động / Thả lỏng): Do mất áp lực âm màng phổi (tràn khí, tràn dịch màng phổi).
- Cicatrisation (Sẹo xơ): Do sẹo hóa nhu mô phổi (sau xạ trị, lao, nhiễm trùng mạn).
- Phân loại theo hình thái:
- Xẹp thùy phổi (Lobar atelectasis):
- Thùy trên phải: Rãnh liên thùy bé bị kéo lên trên. Dấu S ngược của Golden (Golden S sign) gặp khi có khối u rốn phổi phải gây xẹp thùy trên.
- Thùy giữa phải: Axial/Coronal có hình tam giác mờ cạnh bờ tim phải (đỉnh hướng ra ngoài); Sagittal đỉnh hướng về rốn phổi. Hội chứng thùy giữa: xẹp thùy giữa + giãn phế quản.
- Thùy dưới (Phải/Trái): Xẹp hướng xuống, ra sau, vào trong về phía trung thất sau và cột sống; kéo rốn phổi xuống dưới.
- Thùy trên trái: Xẹp hướng ra trước và vào trong.
- Xẹp phổi tròn (Rounded atelectasis / Blesovsky syndrome):
- Nguyên nhân: Phơi nhiễm Amiăng (Asbestosis), viêm màng phổi, lao, tràn máu MP, phẫu thuật tim.
- Hình ảnh: Khối tròn/bầu dục đậm độ mô mềm sát màng phổi dày, ưu thế thùy dưới phân thùy sau.
- Dấu hiệu đặc trưng: Dấu đuôi sao chổi (Comet tail sign) – các nhánh phế huyết quản bị kéo xoắn vặn đi vào khối xẹp.
- Xẹp phân thùy phổi (Segmental atelectasis): Dạng đường mảnh hoặc hình chêm.
- Xẹp phổi dạng đĩa (Plate-like / Discoid atelectasis): Đường mờ nằm ngang ở đáy phổi, dày 1–3mm, dài vài cm (gặp ở người hút thuốc, người già, sau phẫu thuật bụng, bệnh nhân ICU, thuyên tắc phổi).
- NỐT PHỔI ĐƠN ĐỘC (SPN) & KHỐI U PHỔI
- A. Nốt phổi đơn độc (Solitary Pulmonary Nodule - SPN)
- Định nghĩa: Nốt mờ đơn độc, giới hạn rõ, hình tròn/bầu dục, đường kính <= 3 cm, bao quanh bởi nhu mô phổi, không tiếp xúc rốn phổi/trung thất, không kèm hạch phì đại, xẹp phổi hay tràn dịch màng phổi. (Nếu > 3 cm gọi là Khối u / Mass - nguy cơ ác tính rất cao).
- 9 tiêu chuẩn đánh giá SPN trên CT:
- Đóng vôi (Calcification):
- Đóng vôi lành tính: Lan tỏa (diffuse), Trung tâm (central), Dạng phiến (laminated), Bắp nổ (Popcorn - đặc trưng cho U mô thừa / Hamartoma).
- Đóng vôi ác tính: Lệch tâm (eccentric) (carcinoma trên nền u hạt cũ), vi nốt lấm tấm (carcinoma tuyến).
- Thành phần Mỡ (Fat): Nốt chứa mỡ (-40 đến -120 HU) là dấu hiệu chẩn đoán xác định Hamartoma (50%), Viêm phổi dạng mỡ (Lipoid pneumonia), Di căn từ Liposarcoma hoặc RCC.
- Kích thước (Size): < 4mm (0% ác tính), 4–7mm (1%), 8–20mm (15%), > 20mm (75%).
- Thời gian nhân đôi thể tích (Doubling time):
- < 1 tháng: Nhiễm trùng, di căn tiến triển nhanh, carcinoma đại bào.
2 năm: Chỉ điểm tổn thương lành tính (Hamartoma, Histoplasmoma) hoặc K phổi biệt hóa cao/carcinoid/nốt kính mờ.
- Mật độ (Density): Bán đặc (part-solid) có tỷ lệ ác tính cao nhất (~63%), kính mờ (ground-glass) ~18%, đặc (solid) ~7%.
- Hình dạng (Shape): Nốt đa giác, dẹt, vị trí dưới màng phổi ngoại biên -> Lành tính.
- Đường bờ (Margin): Tròn đều (lành tính), phân múi/đa cung (trung tính), Tua gai (Corona radiata) -> Nguy cơ ác tính cao.
- Khí trong nốt / Air-bronchogram: Dấu Air-bronchogram hoặc đốm khí bọt (bubbly lucencies) bên trong nốt -> Gợi ý ác tính cao, điển hình Carcinoma tuyến (Adenocarcinoma / BAC).
- Mức độ bắt thuốc tương phản (Contrast enhancement): Bắt thuốc < 15 HU (dự báo lành tính 99%), bắt thuốc > 15 HU (gợi ý ác tính).
- Hướng dẫn Fleischner 2017:
- Khuyến cáo theo dõi nốt phổi phát hiện tình cờ trên CT ở người >= 35 tuổi.
- KHÔNG áp dụng cho: Người < 35 tuổi, người suy giảm miễn dịch, người có tiền căn ung thư.
- B. Ung thư phổi nguyên phát (Primary Lung Cancer)
- Phân loại Giải phẫu bệnh:
- Carcinoma tế bào nhỏ (SCLC) (15%): Tiên lượng xấu, không chỉ định phẫu thuật, KHÔNG tạo hang.
- Carcinoma không tế bào nhỏ (NSCLC) (85%): Carcinoma tuyến (phổ biến nhất), Carcinoma tế bào gai/vảy (thường tạo hang nhất 10–15%), Carcinoma tế bào lớn.
- Đặc điểm chẩn đoán K phổi mạn tính trên CT:
- CT Angiogram sign: Dấu hiệu mạch máu chạy xuyên qua vùng đông đặc.
- Leafless tree sign (Dấu cây trụi lá): Các nhánh phế quản bên trong bị chít hẹp, kéo căng, thưa thớt do tế bào u thâm nhiễm thành phế quản và vách phế nang.
- Phân loại Giai đoạn TNM (TNM 9th Edition):
-
- T2: U > 3–5cm, hoặc xâm lấn phế quản gốc/màng phổi tạng/xẹp phổi thùy.
- T3: U > 5–7cm, hoặc xâm lấn thành ngực, màng tim ngoài, thần kinh hoành, rễ T1-T2, hoặc có nốt u khác cùng thùy.
- T4: U > 7cm, hoặc xâm lấn trung thất, tim, mạch máu lớn, khí quản, thực quản, thân đốt sống / cột sống, đám rối cánh tay, hoặc nốt u khác thùy cùng bên.
- N1: Hạch quanh phế quản / hạch rốn phổi cùng bên.
- N2: Hạch trung thất cùng bên / hạch dưới Carina (nhóm 7).
- N3: Hạch thượng đòn / hạch dưới đòn / hạch trung thất đối bên.
- TỔN THƯƠNG GIẢM ĐẬM ĐỘ / TẠO HANG (CAVITATION)
- Nhiễm trùng: Áp-xe phổi (thành dày, mức khí-dịch, bắt thuốc viền), Lao phổi (thành dày/mỏng, kèm nốt trung tâm tiểu thùy / tree-in-bud), Nấm phổi, Thuyên tắc phổi nhiễm trùng.
- Ung thư: Ung thư phổi nguyên phát (thường gặp nhất là Carcinoma tế bào gai/vảy; SCLC không tạo hang), Di căn phổi (từ ung thư đầu-mặt-cổ).
- Bệnh hệ thống: Bệnh u hạt trong viêm đa mạch (Wegener), nốt trong viêm khớp dạng thấp, Sarcoidosis (< 1%).
- Dấu hiệu đánh giá tổn thương dạng hang:
- Thành dày: Chỉ điểm nghi ngờ ung thư (tuy nhiên thành mỏng KHÔNG loại trừ ung thư).
- Có nốt trung tâm tiểu thùy / đông đặc xung quanh: Gợi ý tổn thương lành tính / nhiễm trùng.
- Phần mô bắt thuốc > 10 HU: Loại trừ Bướu nấm Aspergilloma đơn thuần.