Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
English Grammar - Coggle Diagram
English Grammar
ĐỘNG TỪ
Năm dạng động từ
V1: nguyên mẫu
Dùng sau modal verbs và do/does/did; ví dụ: can go, does work
V-s/es: ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn
He works; she watches
Thêm -es sau s, sh, ch, x, o; phụ âm + y đổi thành -ies
V2: quá khứ đơn
Động từ có quy tắc: V-ed
Động từ bất quy tắc: go → went; see → saw
V3: quá khứ phân từ
Dùng trong thì hoàn thành và câu bị động
Ví dụ: has written; was written
V-ing: dạng -ing
Dùng trong thì tiếp diễn, sau giới từ và một số động từ
Ví dụ: is working; interested in learning
Ba nhóm động từ
Động từ hỗ trợ (Auxiliary)
Be: am/is/are; was/were; be + V-ing (tiếp diễn); be + V3 (bị động)
Be là động từ chính khi mang nghĩa “thì/là/ở”
Be là trợ động từ trong tiếp diễn và bị động
Have: have/has/had + V3 (thì hoàn thành)
Have là động từ chính khi mang nghĩa “có”
Have là trợ động từ trong thì hoàn thành
Do: do/does/did + V nguyên mẫu trong phủ định, nghi vấn; dùng nhấn mạnh
Hiện tại: do/does; quá khứ: did
Sau do/does/did, động từ chính trở về V nguyên mẫu
Vai trò: tạo thì, phủ định, nghi vấn và câu bị động
Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to
Khả năng: can/could
Xin phép hoặc khả năng: may/might
Nghĩa vụ: must; have to
Lời khuyên: should/ought to
Dự định/tương lai: will/would
Cấu trúc: modal + V nguyên mẫu không to; phủ định modal + not + V; nghi vấn modal + S + V?
Nghĩa cần phân biệt: mustn’t = bị cấm; don’t have to = không cần; should/ought to = lời khuyên; have to = nghĩa vụ
Modal + have + V3: suy luận/khả năng/điều đáng lẽ xảy ra trong quá khứ
Động từ nối (Linking verbs)
Be, become, seem, look, feel, sound, appear, remain + bổ ngữ
Nối chủ ngữ với bổ ngữ; thường theo sau bởi tính từ hoặc cụm danh từ
Động từ hành động/trạng thái; nội/ngoại động từ
Action verbs: chỉ hành động; stative verbs: chỉ trạng thái, cảm xúc, nhận thức
Action: run, write, build
Stative: know, believe, own, prefer
Một số động từ đổi nghĩa theo ngữ cảnh: think, have, see
Nội động từ (intransitive): không cần tân ngữ trực tiếp
Ngoại động từ (transitive): cần tân ngữ
Phân biệt: nội/ngoại động từ dựa vào tân ngữ; hành động/trạng thái dựa vào ý nghĩa
Dạng động từ theo sau động từ/cấu trúc
V + to-V: decide, hope, plan, want, need
Cấu trúc: verb + to + V nguyên mẫu
Ví dụ: decide to leave
V + V-ing: enjoy, avoid, finish, suggest
Cấu trúc: verb + V-ing
Ví dụ: enjoy reading
Đổi nghĩa: stop doing / stop to do; remember doing / remember to do; try doing / try to do
make/let + O + V; want/ask/tell/expect + O + to-V
be used to/look forward to + V-ing
Câu bị động
Công thức: O + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân)
Chỉ chuyển sang bị động khi động từ có tân ngữ phù hợp
Lược by + tác nhân khi không quan trọng hoặc đã rõ
Hiện tại: am/is/are + V3; quá khứ: was/were + V3
Hoàn thành: have/has been + V3; tương lai: will be + V3
Với modal: modal + be + V3
CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
Các thì hiện tại
Present Simple: V(s/es)
Công dụng: thói quen, sự thật, lịch trình
Phủ định/nghi vấn: do/does + V nguyên mẫu
Dấu hiệu thường gặp: always, usually, often, every day
Present Continuous: am/is/are + V-ing
Công dụng: đang diễn ra, tình huống tạm thời
Dấu hiệu: now, at the moment, currently
Thường không dùng với stative verbs khi chỉ trạng thái
Present Perfect: have/has + V3
Công dụng: trải nghiệm, kết quả hiện tại, việc bắt đầu trong quá khứ còn liên quan hiện tại
Không dùng với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday
Present Perfect Continuous: have/has been + V-ing
Nhấn mạnh quá trình hoặc thời lượng
Thường đi với since/for
Dấu hiệu/cụm thường gặp: since + mốc thời gian; for + khoảng thời gian; already/yet/just/ever/never
Các thì quá khứ
Past Simple: V2/ed
Công dụng: hành động đã kết thúc trong quá khứ
Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in 2020
Past Continuous: was/were + V-ing
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ
Thường kết hợp: while + past continuous; when + past simple
Past Perfect: had + V3
Hành động xảy ra trước một hành động/mốc quá khứ khác
Thường dùng để làm rõ trình tự trước–sau
Past Perfect Continuous: had been + V-ing
Nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một thời điểm quá khứ
Các cấu trúc tương lai
will + V; be going to + V
will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa
be going to: dự định đã có hoặc dự đoán có căn cứ
Future Continuous: will be + V-ing
Future Perfect: will have + V3
Present Continuous có thể chỉ kế hoạch đã sắp xếp; Present Simple có thể chỉ lịch trình
DANH TỪ
Danh từ đếm được
Countable: a book/books; many/few/a few/several + N số nhiều
Số ít đếm được thường cần a/an/the/từ hạn định
many/few/a few + danh từ số nhiều
few = hầu như không; a few = một vài
Số nhiều: book-books; box-boxes; city-cities; child-children; person-people
Danh từ không đếm được
Uncountable: advice, information, equipment, furniture, luggage, news
Không dùng trực tiếp số đếm hoặc a/an
Động từ đi với danh từ không đếm được thường ở số ít
Dùng đơn vị đo/đếm khi cần: a piece of, a bottle of
Uncountable không dùng trực tiếp a/an, thường không thêm -s
much/little/a little + N không đếm được
Đơn vị đếm: a piece of advice; two items of equipment
Lỗi: a great news → great news; many furniture → much furniture; two person → two people
Lượng từ và hòa hợp với động từ
some/any/a lot of + danh từ đếm được hoặc không đếm được
some: thường trong câu khẳng định/lời mời, đề nghị
any: thường trong câu hỏi/phủ định; cũng có nghĩa “bất kỳ”
a lot of/lots of: dùng được với cả hai loại danh từ
the number of + N số nhiều + V số ít
The number of applicants is increasing.
Trọng tâm chủ ngữ là “the number”
a number of + N số nhiều + V số nhiều
A number of applicants are waiting.
Nghĩa gần với “many/several”
TỪ HẠN ĐỊNH VÀ MẠO TỪ
Mạo từ
a/an: đối tượng chưa xác định; dựa vào âm: an hour, a university
a + âm phụ âm: a book, a university /juː/
an + âm nguyên âm: an apple, an hour /aʊ/
Dùng với danh từ đếm được số ít
the: đối tượng đã xác định/duy nhất trong ngữ cảnh
Đã được nhắc đến hoặc người nghe biết rõ
Vật thể duy nhất/ngữ cảnh xác định: the sun
Dùng với so sánh nhất và số thứ tự trong nhiều trường hợp
Ø: danh từ số nhiều/không đếm được nói chung
Ví dụ: Books are useful. / Water is essential.
Không dùng mạo từ khi nói chung về nhiều đối tượng hoặc khái niệm
Từ chỉ định và lượng từ
this/that + danh từ số ít; these/those + danh từ số nhiều
each/every + N số ít + V số ít
all + N số nhiều hoặc không đếm được
most employees; most of the employees
Other / another / the other / others
another + N số ít; other + N số nhiều/U; the other = cái còn lại; others = những cái khác
ĐẠI TỪ
Đại từ nhân xưng
Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they
Đứng ở vị trí chủ ngữ
Ví dụ: They work here
Tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them
Đứng sau động từ hoặc giới từ
Ví dụ: She called me; for him
Sở hữu và phản thân
Tính từ sở hữu + N: my book; đại từ sở hữu đứng độc lập: mine, yours, his, hers, ours, theirs
its = sở hữu; it's = it is/it has
Phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves
Đại từ bất định
someone/everyone/anyone/no one + V số ít
something/everything/anything/nothing + V số ít
TÍNH TỪ
Vị trí và chức năng
Tính từ bổ nghĩa danh từ hoặc đứng sau linking verbs
Trước danh từ: a useful tool
Sau linking verb: The tool is useful
Không dùng trạng từ thay tính từ sau linking verbs chỉ trạng thái
Trật tự và dạng tính từ
Trật tự thường gặp: OSASCOMP: opinion – size – age – shape – color – origin – material – purpose
-ed: cảm nhận của người/vật; -ing: gây ra cảm xúc (interested/interesting; bored/boring)
-ed: người/vật nhận cảm xúc: I am interested
-ing: người/vật gây cảm xúc: The topic is interesting
Cấu trúc thường gặp
too + adj/adv; adj/adv + enough; so + adj/adv; such + cụm danh từ
HÒA HỢP CHỦ NGỮ–ĐỘNG TỪ
Quy tắc chung
Chủ ngữ số ít → V hiện tại đơn thêm -s/-es; số nhiều → V nguyên mẫu
I/you/we/they work
He/she/it works
Be: I am; he/she/it is; you/we/they are
Động từ theo chủ ngữ chính, không theo danh từ gần nhất trong cụm chen giữa
Cấu trúc đặc biệt
the number of + N số nhiều + V số ít
The number of applicants is increasing.
Trọng tâm chủ ngữ là “the number”
a number of + N số nhiều + V số nhiều
A number of applicants are waiting.
Nghĩa gần với “many/several”
each/every/either/neither + N số ít + V số ít
one of + N số nhiều + V số ít
there is/are: hòa hợp với danh từ theo sau
Chủ ngữ với of
all/most/some of: động từ theo danh từ sau of
SO SÁNH
So sánh hơn và nhất
Tính từ ngắn: adj-er + than; tính từ dài: more + adj + than
Quy tắc thường gặp: tall → taller; large → larger; happy → happier
Tính từ dài: more careful than
Không dùng đồng thời more và -er
So sánh nhất: the + adj-est; the most + adj
So sánh trong nhóm từ ba đối tượng trở lên
Ví dụ: the tallest; the most expensive
good → better → best; bad → worse → worst
So sánh bằng và càng… càng…
as + adj/adv + as; not as/so...as
the + comparative, the + comparative = càng... càng...
Mức độ và lỗi thường gặp
much/far/a lot + comparative; less + adj + than; the least + adj
Tránh lỗi more easier → easier
MỆNH ĐỀ QUAN HỆ
Đại từ/trạng từ quan hệ
who: người/chủ ngữ; whom: người/tân ngữ; which: vật; that: người/vật trong mệnh đề xác định
who/which/that có thể làm chủ ngữ
whom làm tân ngữ, thường trang trọng
that không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề xác định và không xác định
whose + N: sở hữu; where: nơi; when: thời gian; why: lý do
Defining: không dấu phẩy, có thể dùng that
Rút gọn và lỗi thường gặp
Non-defining: có dấu phẩy, không dùng that
Có thể lược đại từ quan hệ khi làm tân ngữ trong mệnh đề xác định
Rút gọn V-ing = chủ động; V3 = bị động; to-V trong cấu trúc phù hợp
Không lặp đại từ: tránh “the man who he called”
MỆNH ĐỀ DANH TỪ VÀ CÂU GIÁN TIẾP
Mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ/tân ngữ/bổ ngữ
Chủ ngữ: What he said is true.
Tân ngữ: I know that she is busy.
Bổ ngữ: The problem is that we are late.
that + mệnh đề trần thuật; whether/if cho câu hỏi Yes/No gián tiếp
wh-words: what, who, where, when, why, how
Câu hỏi gián tiếp
Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự S + V: where the office is (không phải where is the office)
Say / tell / ask
say + (that) clause; tell + object + (that) clause
ask/tell + O + to-V; phủ định: ask/tell + O + not to-V
LIÊN TỪ VÀ GIỚI TỪ
Liên từ và cấu trúc tương phản/nguyên nhân
because + clause; because of + noun/V-ing
because + chủ ngữ + động từ
because of + danh từ/cụm danh từ/V-ing
although/even though + clause; despite/in spite of + noun/V-ing
although + chủ ngữ + động từ
despite/in spite of + danh từ/cụm danh từ/V-ing
so + clause; however/therefore cần dấu câu phù hợp
Không dùng although...but; despite the delay; because it rained / because of the rain
Giới từ thời gian
at: giờ/điểm; on: ngày; in: tháng/năm/khoảng thời gian
at 7 o’clock; at night
on Monday; on 5 May
in October; in 2026; in the morning
since + mốc; for + khoảng; during + danh từ; while + mệnh đề
Cụm giới từ cố định
interested in; responsible for; depend on; comply with; participate in; apply for
in charge of; according to; due to; in addition to + noun/V-ing
SONG SONG, SO/TOO/EITHER/NEITHER
Cấu trúc song song
Các thành phần nối bằng and/or/but nên cùng dạng
Danh từ với danh từ; V-ing với V-ing; mệnh đề với mệnh đề
Ví dụ: She likes reading and swimming
both A and B; either A or B; neither A nor B; not only A but also B
Đồng tình và phủ định tương ứng
So + trợ động từ + S: So is she; S + trợ động từ + too
Neither + trợ động từ + S: Neither does he; câu phủ định + either
Chọn trợ động từ theo câu trước: be, do, have, modal
Đảo ngữ
Never/Rarely/Seldom + trợ động từ + S + V (đảo ngữ)
TRẠNG TỪ
Chức năng và vị trí
Trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu
Động từ: speak clearly
Tính từ: extremely useful
Đầu câu: Fortunately, we arrived on time
Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường, sau be
Các cặp dễ nhầm
good (adj) / well (adv); hard = chăm chỉ; hardly = hầu như không
late và lately khác nghĩa; friendly/lovely thường là tính từ
CÂU ĐIỀU KIỆN VÀ WISH
Các loại câu điều kiện
Loại 0: If + present, present — sự thật/quy luật
If you heat ice, it melts.
Loại 1: If + present, will/can/may + V — khả năng tương lai
If it rains, we will stay home.
Không dùng will trong mệnh đề if thông thường
Loại 2: If + past simple, would/could/might + V — giả định hiện tại/tương lai
If I had more time, I would study.
Với be thường dùng were trong văn phong trang trọng
Loại 3: If + past perfect, would/could/might have + V3 — trái quá khứ
If she had left earlier, she would have caught the train.
Mixed conditionals: kết hợp quá khứ giả định và kết quả hiện tại hoặc ngược lại
Wish và unless
wish + past simple: mong hiện tại khác; wish + past perfect: tiếc quá khứ
wish + would: mong sự việc/người khác thay đổi; unless = if...not
THÀNH PHẦN VÀ CẤU TRÚC CÂU
5 MẪU CÂU CƠ BẢN
.
S + V + O — She reads books.
S + V + C — He is tired.
S + V + O + O — She gave me a book.
S + V + O + C — They made him captain.
(+1) V + C — Be quite!
S + V
NHẬN DIỆN TỪ LOẠI VÀ KIỂM TRA CÂU
Checklist kiểm tra
Xác định vị trí cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ
Sau mạo từ/tính từ sở hữu thường cần danh từ
Sau chủ ngữ thường cần động từ chính
Trước danh từ thường dùng tính từ
Bổ nghĩa động từ thường dùng trạng từ
Kiểm tra dạng động từ, thì, thể, số ít/số nhiều và sự hòa hợp S–V
Kiểm tra giới từ/cụm cố định, mệnh đề quan hệ và trật tự câu gián tiếp
Đọc toàn câu để xác nhận nghĩa và cấu trúc