Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
LẬP KẾ HOẠCH VÀ ĐẶT MỤC TIÊU (PLANNING AND GOAL SETTING) - Coggle Diagram
LẬP KẾ HOẠCH VÀ ĐẶT MỤC TIÊU (PLANNING AND GOAL SETTING)
6.1 TỔNG QUAN VỀ VIỆC THIẾT LẬP MỤC TIÊU VÀ LẬP KẾ HOẠCH
1.VIỆC ĐẶT MỤC TIÊU CÓ PHÙ HỢP VỚI PHONG CÁCH QUẢN LÝ CỦA BẠN KHÔNG?
-Lập kế hoạch tương lai (Future planning):Xác định hướng đi của tổ chức.
-Dự phòng sự kiện bất ngờ (Unexpected events): Chuẩn bị phương án ứng phó.
-Sứ mệnh và mục tiêu (Mission and goals):Xác định sứ mệnh, phát triển mục tiêu.
-Thích ứng với môi trường (Environmental changes): Đáp ứng sự thay đổi môi trường và kỳ vọng của các bên liên quan.
-Nền tảng tổ chức (Foundation): Lập kế hoạch là nền tảng cho mọi hoạt động.
2.SỨ MỆNH CỦA TỔ CHỨC
-Lý do tồn tại (The Why): Giải thích lý do tổ chức tồn tại.
-Định hướng (The Guide): Thể hiện mục đích, giá trị và khát vọng.
-Đỉnh mục tiêu (The Apex): Vị trí cao nhất trong hệ thống mục tiêu.
-Nền tảng (The Baseline): Cơ sở cho các mục tiêu chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.
HỆ THỐNG PHÂN CẤP MỤC TIÊU
Sứ mệnh (Mission)
Ý nghĩa: Trái tim của tổ chức
Nội dung: Lý do tồn tại, giá trị và khát vọng
Mục tiêu chiến lược (Strategic Goals)
Ý nghĩa: Bộ xương của tổ chức
Phạm vi: Bản thiết kế và tuyên bố rộng cho toàn tổ chức
Chủ sở hữu: Cấp quản lý cấp cao
Mục tiêu tác nghiệp (Operational Goals)
Ý nghĩa: Đôi bàn tay của tổ chức
Phạm vi: Bước hành dộng cụ thể và kết quả kỳ vọng
Chủ sở hữu: Cấp quản lý cấp thấp
Mục tiêu chiến thuật (Tactical Goals)
Ý nghĩa: Cơ bắp của tổ chức
Phạm vi: Thực thi chiến lược lớn, các bộ phận chính
Chủ sở hữu: Cấp quản lý trung gian
QUY TRÌNH LẬP KẾ HOẠCH
Bước 1: Phát triển kế hoạch
Bước 2: Triển khai kế hoạch
Bước 3: Lập kế hoạch vận hành
Bước 4: Quản lý hiệu suất
Bước 5: Giám sát và học hỏi
6.2Thiết lập mục tiêu trong tổ chức:
1.Organizational Mission (Sứ mệnh tổ chức)
- Nêu lý do tổ chức tồn tại.
- Xác định giá trị và khát vọng.
- Là nền tảng cho mọi mục tiêu và kế hoạch.
- Định hướng mục tiêu chiến lược → chiến thuật → tác nghiệp.
Aligning Goals Using a Strategy Map
- Mục tiêu nhất quán, hỗ trợ lẫn nhau.
- Mục tiêu cấp thấp góp phần đạt mục tiêu cấp cao.
- Cá nhân, nhóm và phòng ban phối hợp chặt chẽ.
- Sơ đồ chiến lược thể hiện các yếu tố quyết định thành công.
Strategy Map (Sơ đồ chiến lược) – 5 cấp độ
- Learning & Growth: Học hỏi và phát triển nhân viên.
- Internal Business Processes: Cải thiện quy trình nội bộ.
- Customer Service: Nâng cao dịch vụ khách hàng.
- Financial Performance: Nâng cao hiệu quả tài chính.
- The Mission: Hoàn thành sứ mệnh tổ chức.
6.4 LỢI ÍCH VÀ HẠN CHẾ CỦA VIỆC LẬP KẾ HOẠCH
Lợi ích
- Cung cấp động lực và sự cam kết
-Hướng dẫn phân bổ nguồn lực
- Đặt ra một tiêu chuẩn hiệu suất rõ ràng
Hạn chế
-Tạo ra cảm giác chắc chắn sai lầm
-Gây ra hiện tượng cứng đờ dẫn đến tử vong trong môi trường hỗn loạn.
- Cản trở trực giác và sự sáng tạo
6.3. Quản Trị Hiệu Suất (Performance Management)
Tiêu chí mục tiêu hiệu quả (Criteria for Effective Goals)
Chỉ số đo lường hiệu suất : KPIs - Key Performance Indicators
Đánh giá điều gì quan trọng và mức độ đạt mục tiêu chiến lược
Quản trị theo mục tiêu (MBO - Management by Objectives)
- Nhà quản lý và nhân viên cùng xác định mục tiêu.
- Áp dụng cho từng phòng ban, dự án và cá nhân.
- Theo dõi, đánh giá hiệu suất dựa trên mục tiêu đã đề ra.
Các loại kế hoạch (Types of Plans)
Kế hoạch đơn dụng (Single-use Plans): Dùng cho mục tiêu hoặc công việc không có khả năng lặp lại; gồm chương trình và dự án.
Kế hoạch đơn dụng (Single-use Plans): Dùng cho mục tiêu hoặc công việc không có khả năng lặp lại; gồm chương trình và dự án.
6.5 LẬP KẾ HOẠCH CHO MÔI TRƯỜNG BIẾN ĐỘNG
-Kế hoạch dự phòng: Lập kế hoạch cho các trường hợp khẩn cấp, sự cố hoặc các tình huống bất ngờ.
-Xây dựng kịch bản: Hình dung những khả năng trong tương lai.
-Mục tiêu đầy thách thức: Phấn đấu đạt đến sự xuất sắc tuyệt đối.
-Lập kế hoạch ứng phó khủng hoảng: Chuẩn bị để đối phó với các sự kiện đột ngột và nghiêm trọng.