Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BÀI 2: TRAO ĐỔI NƯỚC VÀ KHOÁNG Ở THỰC VẬT, image, image, image, image,…
BÀI 2: TRAO ĐỔI NƯỚC VÀ KHOÁNG Ở THỰC VẬT
I.Vai trò
1.Nước
Là thành phần cấu tạo của tế bào
Là dung môi hòa tan các chất, tạo dòng chảy giúp vận chuyển các chất trong cây
Điều hòa nhiệt độ của cơ thể thực vật
Là nguyên liệu môi trường của các phản ứng sinh hóa
2.Nguyên tố khoáng
Cấu trúc nên các thành phần tế bào
Điều tiết các quá trình sinh lí
III.Dinh Dưỡng Nitrogen
1.Vai trò của Nitrogen
Là thành phần tạo nên protein, nucleic acid, diệp lục,...
Cấu tạo nên enzyme, hormone thực vật,... giúp điều tiết các quá trình sinh trưởng, phát triển của thực vật
2.Nguồn cung cấp:
Phân bón
+Vô cơ (đạm NH4+, NO3-): Rất dễ hấp thụ
+Hữu cơ (phân xanh, phân chuồng): Khó hấp thụ
Đất
+Vô cơ (NH4+, NO3-): Cây hấp thụ được trực tiếp
+Hữu cơ (xác sinh vật): Cây không hấp thụ được, cần chuyển hóa
Không khí
Dạng N2 tự do (Cây không hấp thụ được, bắt buộc phải qua chuyển hóa)
3.Quá trình biến đổi trong thực vật
Quá trình khử nitrate:
Biến đổi dạng oxy hóa thành NH4+ (Sơ đồ: NO3- → NO2- → NH4+).
Quá trình đồng hóa ammonium:
Sử dụng NH4+ để tạo ra các hợp chất hữu cơ thiết yếu (Amino acid và Amide) thông qua các phản ứng kết hợp với Keto acid hoặc Amino acid có sẵn.
II.Quá trình trao đổi
1.Hấp thụ nước và khoáng
Cơ quan thực hiện
Chủ yếu là các tế bào lông hút ở rễ
Con đường
Nước
được hấp thụ nhà cơ chế thẩm thấu
Khoáng
Thụ động
Chủ động
Vai trò
Hấp thụ nước và khoáng từ đất vào trong tế bào lông hút
3.Thoát hơi nước ở lá
Con đường
Qua khí khổng
Qua bề mặt lá
Vai trò
Khí khổng mở ra tạo điều kiện để CO2 từ môi trường khuếch tán vào lá, cung cấp nguyên liệu cho quá trình quang hợp
Giảm nhiệt độ bề mặt lá giúp bảo vệ lá khi nắng nóng
Tạo lực kéo nước và khoáng đi từ rễ lên lá
Cơ quan thực hiện
Chủ yếu là lá
2.Vận chuyển nước và khoáng
Cơ quan thực hiện
Chủ yếu là dòng mạch gỗ và dòng mạch rây ở thân
Con đường
Theo dòng mạch gỗ được đưa đến các tế bào của cơ thể thực vật
Con đường gian bào
Con đường tế bào chất
Vai trò
Vận chuyển nước, chất khoáng hấp thụ được đi đến các bộ phận của cây
IV. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng
2. Nhiệt độ
Tỉ lệ thuận với sự hấp thụ: Tốc độ hấp thụ nước và các nguyên tố khoáng tỉ lệ thuận với sự tăng nhiệt độ
Khi nhiệt độ giảm
Giảm khả năng hô hấp của rễ
Giảm sự khuếch tán của chất khoáng trong đất
1. Ánh Sáng
Thúc đẩy khí khổng mở
Tăng tốc độ thoát hơi nước ở lá
Tạo động lực cho quá trình hấp thụ, vận chuyển nước và chất khoáng ở rễ và thân
3. Độ ẩm (Đất & Không khí)
Độ ẩm đất:
Phù hợp:
Tăng lượng nước và khoáng hấp thụ (tỉ lệ thuận).
Quá cao/quá thấp:
Làm giảm khả năng hấp thụ của rễ.
Độ ẩm không khí (Ảnh hưởng gián tiếp):
Độ ẩm cao:
Giảm độ mở khí khổng -> Giảm thoát hơi nước.
Độ ẩm thấp:
Tăng cường độ thoát hơi nước -> Thúc đẩy hút nước và khoáng.
V.Ứng dụng quá trình trao đổi nước và khoáng ở thực vật trong sản xuất nông nghiệp
1. Tưới nước hợp lí cho cây trồng
Cân bằng nước: lượng nước cây hấp thụ ≈ lượng nước thoát ra.
Nước thoát ra > nước hấp thụ → mất cân bằng nước → cây héo.
Cây thích nghi với hạn, mặn, ngập úng bằng cách biến đổi hình thái, giải phẫu, sinh lí – sinh hoá và ở mức phân tử.
Con người có thể chọn lọc, lai tạo, chuyển gene để tạo giống chịu hạn, chịu mặn, chịu ngập úng.
Tưới hợp lí: đúng nhu cầu sinh lí của cây, đúng thời điểm, đúng phương pháp.
2. Phân bón và năng suất cây trồng
Phân bón là nguồn cung cấp chất khoáng quan trọng cho cây.
Bón phân hợp lí
-Bón quá ít → thiếu khoáng → cây còi cọc, chậm lớn → giảm năng suất.
-Bón quá nhiều → dư thừa, có thể gây độc → năng suất giảm.
Dư thừa phân bón có thể làm chết sinh vật có lợi trong đất, ô nhiễm đất và nước ngầm, tồn dư trong nông sản.
Bón phân đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và phù hợp từng giai đoạn sinh trưởng của cây.
Tuân thủ 4 nguyên tắc: đúng loại – đúng liều lượng – đúng thời điểm – đúng phương pháp.
Mối quan hệ giữa phân bón và năng suất cây trồng