Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chapter 1 Leading Edge Management - Coggle Diagram
Chapter 1 Leading Edge Management
4. PHÂN LOẠI NHÀ QUẢN TRỊ (MANAGER TYPES)
Theo chiều dọc
:silhouettes:
Top : Managers
: Đặt mục tiêu, quyết định chiến lược
VD: CEO quyết định mở rộng sang thị trường mới.
Middle Managers
: Phân bổ nguồn lực để đạt mục tiêu
VD: Trưởng phòng phân chia ngân sách cho các nhóm.
First-Line Managers
: Giám sát công việc hằng ngày
VD: Tổ trưởng theo dõi tiến độ nhân viên
Theo chiều ngang
:silhouettes:
General Manager
: Quản lý toàn bộ đơn vị VD: Giám đốc một chi nhánh.
Functional Manager
: Quản lý một chức năng VD: Trưởng phòng Marketing.
Project Manager
: Quản lý dự án liên phòng ban VD: Quản lý dự án ra mắt sản phẩm.
Line Manager
: Trực tiếp quản lý sản xuất/dịch vụ VD: Quản đốc nhà máy.
5. VAI TRÒ VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NHÀ QUẢN TRỊ
( MANAGER ROLES & ACTIVITIES)
Hoạt động
:star:* Fast-paced → Công việc diễn ra nhanh
\ : :pencil2:* Multitasking → Nhiều nhiệm vụ đa dạng, ngắn và bị phân mảnh : :
* :star: Shift gears quickly → Chuyển đổi công việc nhanh chóng
Vai trò
10 Vai trò của Henry Mintzberg
📢 Informational: Thu thập & truyền đạt thông tin VD: Theo dõi doanh số rồi báo cáo sếp.
Informational - Monitor – Disseminator – Spokesperson
👥 Interpersonal: Làm việc với con người VD: Động viên nhân viên trong team.
Interpersonal - Figurehead – Leader – Liaison
🎯 Decisional: Ra quyết định VD: Phân bổ ngân sách cho dự án
Decisional - Entrepreneur – Disturbance Handler – Resource Allocator – Negotiator
6. MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC HIỆN ĐẠI (MODERN WORKPLACE)
Traditional
: Command & Control → cứng nhắc, ít linh hoạt :cry:
→ VD: Sếp ra lệnh, nhân viên chỉ làm theo.
Modern
: Coaching → linh hoạt, khuyến khích sáng tạo :explode:
→ VD: Sếp hướng dẫn để nhân viên tự tìm giải pháp.
7. Take-Home Messages
Effectiveness → Efficiency
: Làm đúng việc trước khi làm nhanh : : :
Skills
: Càng lên cao → Conceptual + Human : ↑, Technical ↓
Controller → Coach
: Từ kiểm soát → hỗ trợ & phát triển nhân viên
1.BẢN CHẤT CỦA QUẢN TRỊ (CORE CONCEPT)
💡 Định nghĩa chuẩn (Mary Parker Follett):
❌ Không phải tự mình làm tốt mọi việc.
📝 Ví dụ: Một sếp giỏi không phải là người tự ngồi code hay tự đi bán hết hàng, mà là người biết sắp xếp cho team hoàn thành mục tiêu.
✔️ Là nghệ thuật hoàn thành xuất sắc công việc THÔNG QUA người khác.
🔄 Chuyển đổi bản sắc (Identity Shift):
Khi lên cấp quản lý ➔ Cởi bỏ chiếc áo "Chuyên gia" 🧑💻 để khoác lên chiếc áo "Người kiến tạo"
🤝 Ủy quyền & Dẫn dắt:
📋 Đừng chỉ giao việc ➔ Hãy giao cả quyền quyết định.
📝 Ví dụ: Thay vì đứng canh nhân viên từng phút xem làm thế nào (Controller), sếp giao mục tiêu và để nhân viên tự do chọn cách làm sáng tạo (Enabler).
🔄 Chuyển đổi vai trò từ Controller (Kiểm soát vi mô 🕵️♂️) sang Enabler (Giải phóng năng lực và tạo điều kiện 🌱).
2. CÁC KỸ NĂNG QUẢN TRỊ (MANAGEMENT SKILLS)
❤️ Kỹ năng nhân sự (Human Skills): Khả năng làm việc cùng và thông qua con người (thấu hiểu tâm lý, giao tiếp, giải quyết xung đột 🤝).
Ví dụ: Khi dự án trễ hạn, quản lý không mắng chửi mà ngồi lại tìm nguyên nhân (nhân viên quá tải hay thiếu công cụ?) để cùng gỡ rối.
💻 Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills): Sự hiểu biết và thành thạo công việc kỹ thuật cụ thể.
Ví dụ: Lập trình viên giỏi biết viết code sạch, bác sĩ biết phẫu thuật
🧠 Kỹ năng tư duy (Conceptual Skills): Khả năng nhận thức hệ thống, nhìn thấy bức tranh tổng thể.
Ví dụ: CEO nhìn ra xu hướng AI sẽ thay đổi ngành và quyết định chuyển hướng chiến lược công ty
3. LÝ DO NHÀ QUẢN TRỊ THẤT BẠI ("THE DANGER ZONE") :
📉 Hầu hết nguyên nhân thất bại hàng đầu đến từ thiếu Kỹ năng Nhân sự (Human Skills) chứ không phải Kỹ năng Chuyên môn
🧩 Lỗi #3 (69%): Sự không phù hợp giữa con người và công việc.
🎯 Lỗi #4 (64%): Thất bại trong việc làm rõ định hướng hoặc kỳ vọng công việc.
🤝 Lỗi #2 (78%): Quan hệ làm việc và kỹ năng ứng xử kém.
🌀 Lỗi #5 (57%): Không thể thích nghi và phá bỏ thói quen cũ.
🗣️ Lỗi #1 (81%): Kỹ năng giao tiếp và thực hành giao tiếp kém. (Ví dụ: Giao việc mơ hồ "làm báo cáo thật hay" nhưng không nói rõ số liệu/hạn chót 📝).