Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HÌNH ẢNH HỌC U CƠ TRƠN TỬ CUNG (LEIOMYOMA) - Coggle Diagram
HÌNH ẢNH HỌC U CƠ TRƠN TỬ CUNG (LEIOMYOMA)
THUẬT NGỮ & QUAN NIỆM CHUẨN XÁC
Thực trạng tên gọi & Thói quen lâm sàng
Thường gọi là "u xơ" hay "nhân xơ" tử cung theo thói quen hoặc cảm tính
Khối nhỏ gọi là nhân/nhân sơ (để bệnh nhân yên tâm sống chung), khối to gọi là u/u sơ (để bệnh nhân quan tâm hơn)
Bản chất mô bệnh học
Mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật hoàn toàn không chứa thành phần "mô xơ"
Bản chất là búi cơ trơn, tế bào nhân hình xì-gà xếp búi (U cơ trơn tử cung - Leiomyoma)
📌 Lưu ý đặc biệt & Quy định của Giảng viên
Bắt buộc dùng đúng thuật ngữ khoa học là "U cơ trơn tử cung" (Leiomyoma)
Tuyệt đối không dùng từ "u xơ" hay "nhân xơ"
Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, giảng viên bắt buộc học viên/bác sĩ phải viết đúng thuật ngữ này
Viết "u xơ/nhân xơ" trong bài thi sẽ bị trừ điểm hoặc không đạt yêu cầu
DỊCH TỄ & ĐẶC TÍNH SINH HỌC
Tần suất xuất hiện
Là tổn thương dạng khối khu trú, lành tính thường gặp nhất ở tử cung và vùng chậu
Ở phụ nữ từ 50 tuổi trở lên, tần suất phát hiện u cơ trơn có thể lên đến 70% – 80%
Sự phụ thuộc Nội tiết tố (Estrogen)
Khối u tăng trưởng phụ thuộc vào Estrogen
Sau khi mãn kinh, u có xu hướng teo/giảm kích thước
Trong thai kỳ hoặc khi bệnh nhân dùng thuốc nội tiết, u có thể tăng nhanh kích thước
Diễn tiến, Nguy cơ Ác tính hóa & Thái độ Lâm sàng
Tồn tại một tỷ lệ rất nhỏ (0.2% – 0.3%) chuyển dạng ác tính thành Sarcoma cơ trơn tử cung (Leiomyosarcoma)
Đa số không gây triệu chứng lâm sàng; khi chẩn đoán không nhất thiết phải can thiệp phẫu thuật ngay mà có thể theo dõi định kỳ / sống chung
📌 Giảng viên nhấn mạnh lý do bắt buộc theo dõi định kỳ
(1) Khối u lành tính vẫn có nguy cơ nhỏ chuyển dạng ác tính theo thời gian
(2) Ngay tại thời điểm phát hiện/chẩn đoán ban đầu, Sarcoma cơ trơn (ác tính) có thể biểu hiện hình ảnh hoàn toàn giống u cơ trơn lành tính giai đoạn sớm
SO SÁNH VAI TRÒ CÁC PHƯƠNG TIỆN CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
Siêu âm (Ultrasound) — Phương tiện hàng đầu (First-line)
Có giá trị chẩn đoán rất cao và phát hiện sớm tổn thương
Dấu hiệu điển hình: Khối giới hạn rõ, phản âm kém hoặc hỗn hợp, có bóng lưng (acoustic shadowing), viền tưới máu ngoại vi, không xâm lấn cơ quan xung quanh
3 Khả năng khi Siêu âm KHÔNG ĐIỂN HÌNH
U cơ trơn thoái hóa (Hyalin, nang, mỡ, đỏ...)
Biến thể lành tính của u cơ trơn
Khối u ác tính (Sarcoma tử cung)
Cắt lớp vi tính (CT Scan) — Rất hạn chế trong Phụ khoa
Hầu hết là phát hiện tình cờ khi chụp tìm nguyên nhân cấp cứu / bệnh lý khác
Khuyết điểm lớn: Không đánh giá được ranh giới xâm lấn lòng tử cung/nội mạc (nhìn nội mạc rất kém); không có dấu hiệu bóng lưng; đặc tính bắt thuốc không phân biệt được lành hay ác vì u cơ trơn bản chất là khối giàu mạch máu
📌 Giảng viên lưu ý: Không dùng CT Scan để giải quyết hay chẩn đoán tổn thương nghi ngờ u cơ trơn vì thông tin thu được đôi khi còn tệ hơn siêu âm
Cộng hưởng từ (MRI) — Kỹ thuật giải quyết vấn đề (Problem-solving)
Chỉ định 1: Giải quyết các trường hợp Siêu âm không điển hình (xác định rơi vào nhóm thoái hóa, biến thể hay ác tính)
Chỉ định 2: Khi Siêu âm điển hình nhưng cần thông tin chi tiết phục vụ điều trị
Lập bản đồ u cơ trơn tử cung (Mapping): Xác định chính xác số lượng, kích thước và vị trí từng khối u
Định hướng phẫu thuật: Chọn đường can thiệp qua ngả lòng tử cung hay ngả bụng/nội soi
Đánh giá tiên lượng khả năng lấy hết u hay nguy cơ còn sót u
Phục vụ can thiệp tắc mạch (UAE): Đánh giá mức độ giàu mạch máu của khối u
Tìm bệnh lý kết hợp: Đặc biệt là Adenomyosis (Bệnh cơ tuyến tử cung) — hai bệnh lý này rất hay đi kèm nhưng siêu âm dễ bỏ sót Adenomyosis do u cơ trơn lớn gây bóng lưng che khuất
Tầm soát đi kèm Ung thư nội mạc tử cung và U buồng trứng hai bên
ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) CỦA U CƠ TRƠN ĐIỂN HÌNH
Tín hiệu Điển hình
Trên chuỗi xung T2W: Tín hiệu THẤP ĐỒNG NHẤT (ĐEN)
Trên chuỗi xung T1W: Đồng tín hiệu với cơ tử cung
Vỏ bao giả (Pseudocapsule)
Cấu trúc vỏ bao gồm 2 thành phần: Phù nề (cho tín hiệu CAO trên T2W bao quanh u) và Mô xơ (cho tín hiệu THẤP trên T2W, bắt thuốc muộn/chậm/tăng dần sau tiêm trên T1W)
📌 Giảng viên nhấn mạnh: Vỏ bao giả là dấu hiệu vô cùng quan trọng (then chốt) để phân biệt U cơ trơn tử cung (CÓ vỏ bao giả) với Adenomyosis (KHÔNG CÓ vỏ bao giả)
Siêu âm Doppler
Thấy viền tăng tín hiệu mạch máu bao quanh khối u (do các mạch máu bị khối u chèn ép/đẩy lệch)
KỸ THUẬT CHỤP MRI & QUY TẮC ĐÁNH GIÁ CHUỖI XUNG KHUẾCH TÁN (DWI/ADC)
📌 Mặt phẳng cắt chuẩn (Giảng viên nhấn mạnh quy tắc chụp)
Bắt buộc phải chụp các hướng Axial và Oblique cắt VUÔNG GÓC VỚI NỘI MẠC TỬ CUNG (cắt theo trục của thân tử cung)
Nếu cắt theo trục cơ thể (ngang/đứng ngang thuần túy) sẽ không đánh giá được chính xác mối tương quan giữa khối u với lớp nội mạc và thanh mạc tử cung
📌 Quy tắc đánh giá Chuỗi xung Khuếch tán (DWI/ADC) & Cạm bẫy "T2 blackout"
Khối Sarcoma cho T2W tín hiệu cao không đồng nhất và bắt thuốc sớm không đồng nhất
Quy trình đánh giá DWI/ADC bắt buộc: BẮT BUỘC phải xem tín hiệu trên DWI trước
Khối u phải SÁNG (tín hiệu cao) trên DWI (ngang bằng hoặc cao hơn tín hiệu nội mạc tử cung) thì mới tiến hành đo hệ số khuếch tán trên bản đồ ADC
Cạm bẫy T2 blackout: Vì u cơ trơn điển hình rất đen trên T2W, nên trên bản đồ ADC nó cũng bị ảnh hưởng thành màu đen (hiệu ứng T2 blackout), đo ADC sẽ ra con số rất thấp. Đừng vội kết luận nhầm là "giới hạn khuếch tán ác tính" nếu khối u đó KHÔNG SÁNG trên chuỗi xung DWI!
PHÂN LOẠI VỊ TRÍ U CƠ TRƠN THEO FIGO (TỪ LOẠI 0 ĐẾN LOẠI 8 & THỂ HYBRID)
Cơ sở phân loại
Phân loại FIGO dựa trên sự tương quan của khối u với Nội mạc tử cung (bờ trong) và Thanh mạc tử cung (bờ ngoài)
Danh sách 8 nhóm FIGO chuẩn
FIGO 0: Khối u nằm hoàn toàn trong lòng tử cung (có cuống)
FIGO 1: Khối u nằm dưới niêm mạc, thành phần nhô vào lòng tử cung > 50%
FIGO 2: Khối u nằm dưới niêm mạc, thành phần nhô vào lòng tử cung < 50%
FIGO 3: Khối u nằm 100% trong cơ tử cung, có tiếp xúc/chạm trực tiếp vào nội mạc nhưng 0% lồi vào lòng
FIGO 4: Khối u nằm 100% hoàn toàn trong cơ tử cung, bao quanh bởi cơ, không chạm nội mạc và không lồi thanh mạc
FIGO 5: Khối u dưới thanh mạc, thành phần nhô ra ngoài tử cung < 50%
FIGO 6: Khối u dưới thanh mạc, thành phần nhô ra ngoài tử cung > 50%
FIGO 7: Khối u nằm hoàn toàn ngoài tử cung, dính với tử cung bằng một cuống (có dấu hiệu cầu mạch máu / bridging vascular sign hoặc dải dòng trống flow void trên T2W)
FIGO 8: Khối u nằm ở các vị trí đặc biệt không thuộc thân tử cung (trong dây chằng rộng, ở cổ tử cung, hoặc ở thành âm đạo)
Thể Hỗn hợp (Hybrid FIGO x-y)
Áp dụng khi khối u lớn tiếp xúc với cả nội mạc và thanh mạc
Ký hiệu quy ước: Viết dạng x-y với dấu gạch nối - ở giữa (KHÔNG viết/dùng dấu phẩy ,)
Con số thứ nhất x biểu thị bờ trong (chỉ nhận các giá trị 1, 2, 3); Con số thứ hai y biểu thị bờ ngoài (chỉ nhận các giá trị 5, 6)
(Ví dụ: FIGO 2-6 nghĩa là lồi vào lòng <50% và nhô ra ngoài thanh mạc >50%)
📌 Cạm bẫy FIGO & Ý nghĩa xử trí (Giảng viên nhấn mạnh)
Khối u nằm trong lòng tử cung có cuống thò xuống kênh cổ tử cung: Bắt buộc xếp là FIGO 0 (nếu cuống bám ở thân tử cung), KHÔNG ĐƯỢC xếp là FIGO 8
Ý nghĩa lâm sàng / xử trí: Khối FIGO 0 có thể can thiệp bóc qua ngả lòng tử cung. Nếu u xâm lấn/nguồn gốc/nằm trong cơ cổ tử cung hoặc đoạn eo tử cung, phẫu thuật viên không thể cắt tử cung bán phần (giữ lại cổ) mà phải phẫu thuật cắt tử cung toàn phần
DẤU HIỆU GỢI Ý ÁC TÍNH (SARCOMA CƠ TRƠN TỬ CUNG)
Yếu tố Lâm sàng nghi ngờ
Tuổi > 40
Khối u tăng nhanh kích thước bất thường (tăng gấp đôi trong vòng 3 – 6 tháng mà không có yếu tố giải thích)
6 Đặc điểm Siêu âm gợi ý Sarcoma (Nghiên cứu trên 195 ca Sarcoma)
Kích thước khối u lớn (> 9 cm / 91 mm)
Khối đặc có phản âm KHÔNG đồng nhất (chiếm 77%)
Đường bờ KHÔNG ĐỀU (Dấu hiệu gợi ý tính chất ác tính rất mạnh)
Có thành phần nang với thành/vách bên trong không đều
KHÔNG CÓ bóng lưng (80% Sarcoma không có bóng lưng, chỉ 20% có bóng lưng)
Tăng sinh mạch máu rộn rã (Độ 3 – Độ 4)
Đặc điểm MRI
T2W tín hiệu cao không đồng nhất
Bắt thuốc sớm không đồng nhất
Sáng mạnh trên DWI và đo ADC rất thấp
QUY TẮC AN TOÀN TRONG PHẪU THUẬT (QUY TẮC CON SỐ 5 - RULE OF 5 / <= 5 MM)
📌 Yêu cầu báo cáo
Giảng viên nhấn mạnh: Khi đọc kết quả u cơ trơn cho phẫu thuật viên, ngoài mã FIGO, bắt buộc phải đo khoảng cách từ bờ khối u đến thanh mạc hoặc nội mạc
Nội dung Quy tắc Con số 5 (<= 5 mm)
Đối với U dưới niêm mạc (FIGO 1, 2): Nếu bờ ngoài của khối u cách thanh mạc <= 5 mm (hoặc <= 3 – 5 mm), khi phẫu thuật viên bóc u qua ngả lòng tử cung sẽ có nguy cơ cao thủng tử cung vào khoang bụng / gây tổn thương ruột
Đối với U dưới thanh mạc (FIGO 5, 6): Nếu bờ trong của khối u cách nội mạc <= 5 mm, khi bóc u qua nội soi ngả bụng sẽ có nguy cơ thủng vào lòng tử cung
Khi khoảng cách đo được < 5 mm (ví dụ 3 – 4 mm), bác sĩ CĐHA bắt buộc phải ghi rõ trong kết luận để phẫu thuật viên cân nhắc tai biến hoặc chấp nhận chừa lại một phần u an toàn (theo quy tắc xâm lấn: khoảng cách <= 3 mm xem như có liên quan/chạm)
QUY CHUẨN BÁO CÁO KẾT QUẢ HÌNH ẢNH HỌC (STRUCTURED REPORTING)
Hình thức báo cáo
Khuyên cáo chuyển từ "Báo cáo tường thuật" (narrative - thấy gì nói đó) sang "Báo cáo có cấu trúc" (Structured Reporting) để nâng cao tính giao tiếp và hiệu quả điều trị lâm sàng
Quy tắc chọn khối u mô tả khi có đa nhân xơ
Tập trung mô tả chi tiết khối u không điển hình
Bắt buộc phân loại tất cả các khối u dưới niêm mạc (vì trực tiếp gây triệu chứng xuất huyết)
Chọn mô tả các u trong cơ lớn có khả năng gây biến dạng lòng tử cung, hoặc các u dưới thanh mạc gây chèn ép bàng quang/niệu quản
📌 Quy tắc đo kích thước
Bắt buộc phải đo ít nhất 2 chiều (hoặc 3 chiều) cho mỗi khối u
Tuyệt đối không đo 1 chiều