Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
2.6. Kiểm toán hoạt động - Coggle Diagram
2.6. Kiểm toán hoạt động
-
2. Thẻ điểm cân bằng
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là công cụ đo lường hiệu suất, liên kết các yếu tố tài chính và phi tài chính của tổ chức, từ đó nhận diện các điểm cần chú ý trong phân tích chiến lược. Mục tiêu của thẻ điểm là tạo sự cân bằng giữa
(1) Các yếu tố ngắn hạn và dài hạn; và
(2) Các yếu tố tài chính và phi tài chính.
Công cụ này được phát triển nhằm giải quyết mối lo ngại rằng việc tập trung quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn có thể gây tổn hại đến triển vọng dài hạn của doanh nghiệp
(VD: LN ngắn hạn có thể được cải thiện bằng cách cắt giảm chi phí nghiên cứu và phát triển R&D, nhưng điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến doanh thu trong tương lai)
Các chỉ số cụ thể và đáng tin cậy cần được xác lập cho từng yếu tố có liên quan đến sự thành công của tổ chức.
Thẻ điểm cân bằng cần được liên kết trực tiếp với chiến lược của tổ chức — đây chính là nền tảng để tổ chức xây dựng các năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh bền vững. Do đó, quy trình xây dựng thẻ điểm thường bắt đầu bằng việc xác định rõ chiến lược của tổ chức trước.
Thẻ điểm nên bao gồm các chỉ số chi tiết để giúp nhân viên hiểu rõ cách thức nỗ lực của nhân viên ảnh hưởng đến kết quả chung
Thẻ điểm và chiến lược mà nó thể hiện cần được truyền thông hiệu quả đến toàn bộ các cấp quản lý và sử dụng làm cơ sở cho các quyết định liên quan đến lương thưởng
Thẻ điểm cũng cho phép xác định việc đạt được một số mục tiêu có phải đánh đổi bằng việc hy sinh các mục tiêu khác hay không
(VD: việc cắt giảm chi phí cho dịch vụ khách hàng có thể cải thiện kết quả tài chính ngắn hạn nhưng lại gây suy giảm mức độ hài lòng của khách hàng trong dài hạn).
Thẻ điểm cân bằng bao gồm bốn khía cạnh chính. Ban quản lý sử dụng phân tích chiến lược để xác định các mục tiêu cụ thể cho từng khía cạnh. Nếu chưa đạt các mục tiêu đó, các sáng kiến cải tiến sẽ được triển khai để đạt được mức độ hiệu quả như kỳ vọng.
Khách hàng (Customer): Phản ánh nhu cầu và mức độ hài lòng của khách hàng
Chỉ số chính: Tỷ lệ duy trì khách hàng; Mối quan hệ với đại lý/nhà phân phối; Hiệu quả hoạt động và bán hàng; Đánh đổi giữa cắt giảm chi phí dịch vụ và sự hài lòng dài hạn của khách hàng
Quy trình nội bộ (Internal Process): Tập trung vào các quy trình then chốt thúc đẩy hoạt động của tổ chức
Chỉ số chính: Chất lượng sản phẩm/dịch vụ; Năng suất (tỷ lệ đầu ra/đầu vào); Tính linh hoạt ứng phó với thay đổi; Thời gian sản xuất; An toàn lao động
Tài chính (Financial): Phản ánh kết quả tài chính mang lại cho các chủ sở hữu
Chỉ số chính: Doanh thu; Giá trị hợp lý của cổ phiếu doanh nghiệp; Lợi nhuận; Khả năng thanh khoản
Học hỏi, Phát triển & Đổi mới (Learning & Growth): Tập trung vào sự thành công của đội ngũ trong dài hạn
Chỉ số chính: Phát triển sản phẩm mới; Phát triển nguồn nhân lực; Tinh thần làm việc (morale); Năng lực đội ngũ lao động; Tốc độ đổi mới
3. Phân tích SWOT
Tổ chức sử dụng phân tích SWOT để đánh giá các yếu tố nội tại (điểm mạnh và điểm yếu) và các yếu tố bên ngoài (cơ hội và thách thức), từ đó nhận diện các yếu tố thành công then chốt (critical success factors)
Điểm mạnh lớn nhất của tổ chức là các năng lực cốt lõi. Đây chính là nền tảng để xây dựng chiến lược và năng lực cạnh tranh bền vững của tổ chức trên thị trường.
Điểm mạnh và điểm yếu là các nguồn lực nội tại hoặc sự thiếu hụt nguồn lực.
Ví dụ điểm mạnh:
(1) Sản phẩm có công nghệ tiên tiến;
(2) Danh mục sản phẩm đa dạng;
(3) Đội ngũ quản lý có năng lực;
(4) Vị thế dẫn đầu trong nghiên cứu và phát triển (R&D);
(5) Cơ sở sản xuất hiệu quả;
(6) Hệ thống tiếp thị và phân phối hiệu quả.
Điểm yếu là do tổ chức thiếu vắng các yếu tố trên hoặc chưa phát triển được các lợi thế này.
• Cơ hội và thách thức phát sinh từ các yếu tố bên ngoài tổ chức, chẳng hạn như:
(1) Thay đổi trong quy định pháp luật của Chính phủ;
(2) Tiến bộ công nghệ;
(3) Biến động nhân khẩu học.
Các yếu tố này cũng ảnh hưởng đến điều kiện cạnh tranh trên thị trường, bao gồm:
◦ Số lượng và sức mạnh của các đối thủ cạnh tranh trong ngành
◦ Mức độ cạnh tranh nội bộ ngành gia tăng (ví dụ: do năng lực sản xuất dư thừa)
◦ Mức độ hiện diện và tính khả thi của các sản phẩm thay thế
◦ Quyền lực thương lượng của khách hàng
◦ Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
• Phân tích SWOT giúp tổ chức phát triển chiến lược bằng cách tập trung vào các yếu tố nền tảng:
(1) Chi phí: Khả năng kiểm soát và tối ưu hóa chi phí hoạt động và sản xuất
(2) Chất lượng: Năng lực cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao phù hợp với nhu cầu thị trường
(3) Tốc độ phát triển và cung ứng sản phẩm: Khả năng đưa sản phẩm mới ra thị trường nhanh chóng và hiệu quả