Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HÌNH ẢNH HỌC SẢN PHỤ KHOA - Coggle Diagram
HÌNH ẢNH HỌC SẢN PHỤ KHOA
CÁC KỸ THUẬT HÌNH ẢNH HỌC PHỤ KHOA (ƯU/NHƯỢC ĐIỂM, CHỈ ĐỊNH, NGUYÊN LÝ & CẠM BẪY)
1.1. X-quang bụng & X-quang tử cung vòi trứng (HSG)
X-quang bụng không sửa soạn (Plain abdominal X-ray):
Nguyên lý & Đậm độ cơ bản: Dựa trên 4 đậm độ cơ bản của tia X gồm khí, mỡ, nước (mô mềm) và xương.
Hạn chế: Tử cung và buồng trứng mang đậm độ mô mềm (nước) nằm trong tiểu khung nên không quan sát được hình dạng hay cấu trúc trên X-quang thường quy, ít giá trị trong phụ khoa.
Ứng dụng hạn chế: Đánh giá các vôi hóa bất thường vùng chậu (nhân xơ tử cung đóng vôi, u quái buồng trứng, sỏi bàng quang); hoặc phát hiện khí bất thường trong tử cung do nhiễm trùng hậu sản/viêm hoại tử tử cung (hiện nay rất hiếm gặp).
Chụp tử cung vòi trứng cản quang (HSG - Hysterosalpingography):
Nguyên lý & Kỹ thuật: Bơm thuốc cản quang ngược dòng qua cổ tử cung để tráng lòng tử cung và thoát qua hai vòi trứng.
Thực hiện ở giai đoạn tăng sinh của chu kỳ kinh, tốt nhất là ngày thứ 7–10 (đảm bảo không có thai sớm và nội mạc chưa quá dày).
Chụp tối thiểu 4 phim, phim cuối cùng là phim Cotte thực hiện sau khi tháo thuốc để kiểm tra sự phân tán thuốc trong ổ phúc mạc.
Chỉ định chính: Đánh giá sự thông thương của vòi trứng (chỉ định hàng đầu hiện nay cho bệnh nhân vô sinh), sẩy thai tái phát, đánh giá dị tật tử cung.
Chống chỉ định & Biến chứng:
Chống chỉ định khi:
có thai hoặc nghi ngờ có thai,
đang xuất huyết âm đạo,
đang viêm nhiễm vùng chậu cấp tính,
dị ứng thuốc cản quang.
Biến chứng gồm: viêm nhiễm, dị ứng thuốc cản quang, chảy máu, thủng tử cung.
Hình ảnh bình thường: Buồng nội mạc tử cung có hình tam giác, bờ đều, đáy hướng về phía đáy tử cung, đỉnh hướng về lỗ trong cổ tử cung. Thuốc cản quang thông suốt và phân tán đều vào ổ phúc mạc.
Cạm bẫy & Khuyết điểm: Chỉ quan sát được nơi thuốc cản quang chui vào;
không đánh giá được cơ tử cung nếu tổn thương không gây biến dạng lòng tử cung.
Hiện nay không dùng HSG để chẩn đoán tổn thương lòng tử cung (đã được thay thế bằng siêu âm bơm nước).
Các dấu hiệu bất thường quan trọng (Trọng tâm câu hỏi thi):
Hình ảnh Khuyết thuốc trong lòng tử cung ("Intra-cavitary filling defect") do:
Dính lòng tử cung (hội chứng Asherman),
polyp nội mạc,
nhân xơ dưới niêm mạc,
ung thư nội mạc
(NGOẠI TRỪ Adenomyosis không gây khuyết lòng trên HSG).
Hình Cộng thuốc: Bệnh cơ tuyến tử cung (Adenomyosis). (do niêm mạc xâm lấn vào cơ tạo đường rò)
Buồng nội mạc "hình trái chuối" gợi ý: Tử cung một sừng, tử cung hai sừng, tử cung Robert.
1.2. Siêu âm Phụ khoa (Ultrasound)
Vai trò & Đặc tính: Phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay (first-line), rẻ tiền, sẵn có, không xâm lấn, khảo sát thời gian thực (real-time). Giải quyết được trên 90% các tình huống lâm sàng phụ khoa.
Hai đường tiếp cận chính:
Ngả bụng (Transabdominal - TAS):
Yêu cầu: Bàng quang phải căng/đầy (nhịn tiểu) để làm cửa sổ âm thanh đẩy các quai ruột lên trên. Sử dụng đầu dò tần số thấp (3.5–5 MHz).
Ưu điểm: Trường khảo sát rộng.
Chỉ định: Bệnh nhân chưa quan hệ tình dục (còn màng trinh), khối u quá lớn vượt khỏi tiểu khung, hoặc buồng trứng bị đẩy lên cao.
Ngả âm đạo (Transvaginal - TVS):
Yêu cầu: Bàng quang phải trống (đi tiểu hết trước khi làm). Chỉ áp dụng khi bệnh nhân đã có quan hệ tình dục (nếu chưa quan hệ nhưng cần độ phân giải cao thì tiếp cận ngả trực tràng). Sử dụng đầu dò tần số cao (lên đến 12–13 MHz).
Ưu điểm:
Độ phân giải không gian rất cao
, thấy rõ cấu trúc từng lớp nội mạc, cơ tử cung, buồng trứng và chi tiết bên trong khối u.
Nhược điểm: Độ xuyên thấu kém, trường khảo sát bị giới hạn (chỉ quan sát tốt cấu trúc nằm gần đầu dò).
Hạn chế chung của siêu âm: Phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm người thực hiện (mang tính chủ quan); phụ thuộc yếu tố bệnh nhân (chướng hơi ruột, béo phì); kém chính xác trong phân giai đoạn ung thư.
Các kỹ thuật siêu âm chuyên sâu:
Siêu âm Doppler: Đánh giá mạch máu, tính chất phổ và mức độ tăng sinh tưới máu của tổn thương.
Siêu âm bơm nước lòng tử cung (SIS / Sonohysterography): Bơm nước muối sinh lý làm giãn buồng tử cung. Giúp phân biệt rõ:
Polyp nội mạc: Tổn thương xuất phát từ bề mặt nội mạc, được lớp nội mạc bao quanh/phủ bên dưới.
Nhân xơ dưới niêm mạc (u cơ trơn dưới niêm mạc): Tổn thương nằm bên dưới lớp nội mạc, nâng đẩy làm lớp nội mạc phủ liên tục lên bề mặt.
HyCoSy (Hysterosalpingo-Contrast Sonography): Bơm chất tạo bọt bẫy khí vào lòng tử cung, quan sát dải phản âm dày di chuyển qua vòi trứng để đánh giá độ thông thương vòi trứng.
Siêu âm 3D: Tái tạo mặt phẳng Coronal (trán) của tử cung. Ứng dụng quan trọng nhất: Đánh giá chính xác dị tật bẩm sinh tử cung, khảo sát vùng nối (Junctional Zone) trong bệnh Adenomyosis, xác định vị trí dụng cụ tử cung (IUD) hoặc thai kẽ/thai góc.
1.3. Cắt lớp vi tính (CT Scan)
Đặc điểm & Ưu điểm: Dùng tia X kết hợp thuốc tương phản iốt, thu dữ liệu khối MDCT tái tạo nhiều mặt phẳng. Tốc độ quét nhanh, trường khảo sát rộng toàn bộ ngực - bụng - chậu, độ phân giải thời gian và không gian cao.
Hạn chế lớn trong Phụ khoa (GV nhấn mạnh):
Độ phân giải mô mềm vùng chậu kém hơn MRI; chịu ảnh giả chùm tia cứng (beam hardening) do khung xương chậu.
Không phân biệt rõ các lớp giải phẫu tinh vi của cơ tử cung và nội mạc.
Nội mạc tử cung luôn có đậm độ thấp trên CT (kể cả trước và sau tiêm);
KHÔNG có tiêu chuẩn chẩn đoán nội mạc tử cung dày trên CT. Lỗi thường gặp: Nhầm nội mạc đậm độ thấp là ứ dịch lòng tử cung.
Cơ tử cung sau tiêm thuốc tương phản có rất nhiều kiểu bắt thuốc (Type 1, Type 2, Type 3, bắt lốm đốm) -> Dễ nhầm bắt thuốc không đồng nhất sinh lý với ung thư cổ tử cung hoặc u cơ trơn.
Chỉ định thích hợp:
Đánh giá phân giai đoạn ung thư (tìm di căn xa ổ bụng/ngực, hạch vùng);
khảo sát cấp cứu chậu-bụng nghi do nguyên nhân tiêu hóa/tiết niệu phối hợp hoặc
tìm xuất huyết/nhiễm trùng cấp cứu.
KHÔNG dùng CT để xác định bản chất lành/ác của khối u buồng trứng hay u tử cung khu trú.
1.4. Cộng hưởng từ (MRI) Phụ khoa & Quy chuẩn Kỹ thuật
Ưu điểm vượt trội: Không dùng tia xạ ionization; độ phân giải mô mềm tiểu khung cực cao; dựng nhiều mặt phẳng; đặc trưng hóa bản chất mô (mỡ, máu, xơ, nhầy, dịch); phân biệt u tái phát/còn lại với sẹo xơ sau mổ.
Chỉ định chính (Theo khảo sát ESUR):
Phát hiện và phân giai đoạn ung thư phụ khoa (ung thư cổ tử cung, ung thư nội mạc tử cung): 80.95%.
Theo dõi và phát hiện u tái phát vùng chậu: 78.45%.
Đánh giá khối u phần phụ/buồng trứng không rõ bản chất (indeterminate) trên siêu âm: 78.21%.
Chẩn đoán và đánh giá độ lan rộng của Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis) & Adenomyosis.
Khảo sát dị tật bẩm sinh tử cung.
Protocol MRI Phụ khoa Chuẩn:
Chuỗi xung khảo sát toàn thể: Coronal HASTE (hoặc T2 nhanh)
trường lớn quét từ vòm hoành đến hết vùng chậu (20–25 giây) để không bỏ sót tổn thương tầng bụng trên (gan, thận, hạch cạnh ĐM chủ).
3 hướng T2W khu trú chuẩn: Sagittal, Axial Oblique, Coronal Oblique.
Lưu ý cốt lõi từ Giảng viên (cô Hải): Hướng cắt Axial Oblique và Coronal Oblique bắt buộc phải bẻ góc vuông góc và song song theo TRỤC CỦA THÂN TỬ CUNG
(Trừ khi tổn thương là ung thư cổ tử cung thì bẻ góc theo trục cổ tử cung; ung thư âm đạo bẻ theo trục âm đạo).
Bắt buộc có T1FS (ngay cả khi không tiêm Gadolinium) để phân biệt Mỡ và Máu/Methemoglobin. (vì máu và mỡ trong nang lạc nội mạc và u bì đều sáng trên T1W thường)
Diffusion (DWI) + ADC map: (b-value cao B ≥ 1000).
T1FS tiêm Gadolinium ± Dynamic (động học): Đánh giá tính chất bắt thuốc theo thời gian.
Lưu ý đặc biệt & Cạm bẫy quan trọng từ Giảng viên:
KHÔNG NÊN DÙNG STIR hoặc T2-STEE: để xóa mỡ khi đánh giá các tổn thương buồng trứng
Giảng viên nhấn mạnh rất kỹ.
Lý do: Máu/Methemoglobin và mỡ đều tín hiệu (thấp) trên STIR. => Nang lạc nội mạc nhầm với u quái/ u bì
= > Dùng xoá mỡ
*T2FS
Cạm bẫy "T2 High / DWI High" của Nội mạc Tử cung bình thường:
Tín hiệu nội mạc tử cung bình thường: RẤT CAO trên T2 và sáng trên DWI, sáng trên ADC . (hiệu ứng "T2 shine-through)
=> sáng trên DWI này KHÔNG PHẢI là hạn chế khuếch tán ác tính, vì bản chất giá trị trên bản đồ ADC KHÔNG BỊ THẤP.
Khoảng cách thời gian tối thiểu giữa tiêm: cản quang iốt (CT) và Gadolinium (MRI) trong cùng một ngày là
4 giờ.
Chụp MRI bệnh nhân Lạc nội mạc tử cung sâu (DIE):
Nhịn ăn 3–6 giờ (giảm nhiễu ảnh nhu động)
Chuẩn bị ruột (thụt tháo tránh nhiễu ảnh phân),
Bơm gel siêu âm vào âm đạo/trực tràng (tạo tương phản đánh giá xâm lấn xung quanh).
Tránh chụp Adenomyosis trong kỳ kinh nguyệt do máu kinh làm nhiễu ảnh (gây mờ hoặc thay đổi tín hiệu của Vùng chuyển tiếp (Junctional Zone))
Đặc điểm Tín hiệu Mô trên MRI Phụ khoa:
T1W cao: Mỡ, sản phẩm máu (Methemoglobin bán cấp: nang hoàng thể xuất huyết), nang lạc nội mạc, dịch nhầy/giàu protein (u nhầy/ ứ mủ vòi trứng), dòng chảy chậm (tĩnh mạch)
(NGOẠI TRỪ mô chứa collagen cho tín hiệu thấp - u xơ tử cung Leiomyoma, u xơ buồng trứng).
T2W cao: Dịch tự do/nang đơn thuần, mô nước, sản phẩm máu ngoài tế bào (nang hoàng thể xuất huyết).
T2W thấp: Mô sợi/cơ trơn (Leiomyoma, Fibroma), mô chứa collagen (sẹo, dây chằng), vỏ xương/sỏi, viền hemosiderin., nang lạc nội mạc (do máu mạn)
T1FS (xóa mỡ): Phân biệt Mỡ (bị xóa tín hiệu thành thấp) và Máu/Methemoglobin (vẫn giữ tín hiệu RẤT CAO).
(cái này duyên ghi thêm)
Nang hoàng thẻ xuất huyết: Sáng T1W+ T2W + T2FS, tối trên STIR; sáng DWI + ADC. (do metHB mới ra bán cấp nên sáng T1 T2 + T2 shine through)
Nang lạc nội mạc: Sáng T1W, tối T2W + T2FS, tối trên STIR; sáng DWI tối ADC (do met Hb T1W+ hemosiderin mạn + hạn chế khuếch tán dịch đặc)
An toàn MRI trong Thai kỳ:
MRI không tiêm thuốc tương phản AN TOÀN ở tất cả các tam cá nguyệt (kể cả TCN 1), ưu tiên máy từ trường 1.5T.
Thuốc tương phản Gadolinium qua được hàng rào nhau thai (xếp nhóm C theo FDA) -> Hạn chế tối đa / Chống chỉ định tương đối ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ do nguy cơ tử vong chu sinh và bệnh lý xơ hóa đệm/da (NSF-like).
GIẢI PHẪU VÀ HÌNH ẢNH HỌC BÌNH THƯỜNG CỦA TỬ CUNG (SỰ BIẾN ĐỔI, QUY TẮC ĐO & CẤU TRÚC LỚP)
2.1. Hình dạng & Tỷ lệ Thân / Cổ tử cung theo Tuổi
Sơ sinh: Thân tử cung nhỏ hơn cổ tử cung; Tỷ lệ đường kính trước-sau (Thân/Cổ) =
1/2 hoặc 1/3
. Lòng tử cung có thể chứa một ít dịch mỏng sinh lý do ảnh hưởng nội tiết từ mẹ.
Thiếu niên: Tử cung có hình ống; Thân tử cung bằng cổ tử cung; Tỷ lệ Thân/Cổ =
1/1
.
Tuổi sinh sản (từ 8 tuổi trở đi): Thân tử cung phát triển vượt trội dạng quả lê; Tỷ lệ Thân/Cổ =
2/1 hoặc 3/1.
Mãn kinh: Tử cung teo nhỏ; Tỷ lệ Thân/Cổ trở về
1/1 hoặc Thân < Cổ.
2.2. Quy tắc Đo Kích thước Tử cung Chuẩn (Giảng viên nhấn mạnh)
Đường kính trước-sau (Độ dày): Đo trên mặt cắt dọc, ở chỗ lớn nhất của thân tử cung, từ bờ trước vuông góc nội mạc ra thanh mạc sau.
Chiều dài (Chiều cao) tử cung (GV lưu ý hay bị trừ điểm trượt khi thi): Bắt buộc đo từ ĐÁY TỬ CUNG đến LỖ NGOÀI CỔ TỬ CUNG (bao gồm cả chiều dài thân và cổ tử cung). Nếu tử cung bị gập thì phải đo 2 đoạn rồi cộng lại.
2.3. Tư thế Tử cung
Góc gập (Flexion): Góc hợp bởi trục thân tử cung và trục cổ tử cung. Gập trước < 180°, Gập sau > 180°.
Góc ngả (Version): Góc hợp bởi trục âm đạo và trục cổ tử cung. Ngả trước < 90°, Ngả sau > 180°, Trung gian 90°–180°.
Đánh giá trên siêu âm ngả âm đạo: Không quan sát được âm đạo nên đánh giá góc ngả dựa vào vị trí đáy tử cung: hướng về phía bàng quang là ngả trước, hướng về phía trực tràng là ngả sau.
2.4. Cấu trúc Các Lớp Cơ Tử cung (Myometrium)
Lớp cơ trong (Vùng nối / Junctional Zone - JZ): Nằm sát nội mạc, có nguồn gốc phôi thai từ ống Cận trung thận (Müller) chung với nội mạc. [ĐỀ THI]
Phản âm kém trên siêu âm, cho tín hiệu THẤP (đen) trên T2W MRI. (Siêu âm 2D thường không phân biệt được rõ, chỉ thấy trên Siêu âm 3D hoặc MRI).
Lớp cơ giữa: Dày nhất, chứa các bó mạch cung (Arcuate vessels).
Lớp cơ ngoài: Mỏng, ngăn cách với cơ giữa bởi bó mạch cung. Lớp cơ giữa và ngoài có nguồn gốc từ trung mô.
Biến thể bình thường dễ nhầm: Bó mạch cung có thể giãn lớn (nhất là người sinh nhiều con) hoặc đóng vôi (người già, đái tháo đường). Cần phổ Doppler để tránh đọc nhầm là nang hay tổn thương cơ tử cung.
2.5. Nội mạc Tử cung (Endometrium)
Cấu tạo: Lớp nền (sát cơ, không thay đổi) và Lớp chức năng (hướng lòng tử cung, biến đổi theo chu kỳ).
Biến đổi chu kỳ trên siêu âm:
Ngày 1–4 (hành kinh/tăng sinh sớm): Nội mạc mỏng, phản âm dày.
Ngày 5–13 (tăng sinh): Lớp chức năng dày lên, phản âm kém.
Quanh rụng trứng (đạt 10–16 mm): Xuất hiện dấu hiệu 3 lớp (Trilaminar pattern) với 3 đường phản âm dày.
Giai đoạn chế tiết: Tăng trữ glycogen và mạch máu xoắn -> Nội mạc phản âm dày đồng nhất.
Quy tắc đo bề dày nội mạc: Đo trên mặt cắt dọc, đo tổng bề dày của cả 2 thành trước và sau cộng lại.
Giới hạn bề dày bình thường: Phụ nữ trước mãn kinh < 14–16 mm; Phụ nữ sau mãn kinh < 4–5 mm.
Đặc điểm trên MRI & CT: Tín hiệu T2W rất cao (gần bằng tín hiệu dịch). Sau tiêm thuốc: thì sớm bắt kém hơn cơ tử cung, thì muộn bắt mạnh hơn cơ.
Trên CT luôn có đậm độ thấp.
2.6. Dụng cụ Tử cung (IUD)
Hình ảnh: Cấu trúc phản âm dày có bóng lưng rõ trên siêu âm.
Vị trí chuẩn: Ngành dọc nằm gọn trong lòng tử cung, đỉnh vòng nằm sát mép nội mạc đáy tử cung; hai ngành ngang nằm mở rộng trong buồng nội mạc.
Lưu ý mô tả: Đề xuất dùng thuật ngữ "Dụng cụ tử cung dạng T" để tránh nhầm lẫn pháp lý giữa vòng tránh thai thường và vòng nội tiết.
HÌNH ẢNH HỌC BÌNH THƯỜNG CỦA BUỒNG TRỨNG, VÒI TRỨNG & BẤT THƯỜNG BẨM SINH TỬ CUNG
3.1. Buồng trứng & Vòi trứng (Ovaries & Fallopian Tubes)
Vị trí giải phẫu: Nằm trong hố buồng trứng (Waldeyer fossa).
Phía trước là ĐM rốn đã tắc,
phía sau là niệu quản,
phía trên là TM chậu ngoài.
Vị trí buồng trứng rất linh hoạt do hệ thống dây chằng lỏng lẻo.
Cấu trúc: Vỏ (ngoại biên, chứa các nang noãn) và Tủy (trung tâm, phản âm dày do mô sợi và mạch máu).
Công thức tính thể tích buồng trứng: Thể tích = 0.523 × Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao (cm³)
Giá trị thể tích theo lứa tuổi: Trẻ nhi/tiền dậy thì (0.5–4 cm³); Tuổi sinh sản (4–16 cm³); Sau mãn kinh (1.2–5.8 cm³).
Tiêu chuẩn chẩn đoán Dậy thì sớm: Thể tích buồng trứng > 4 cm³, có ≥ 6 nang noãn, hoặc xuất hiện nang > 9 mm.
Sự phát triển nang noãn:
Nang noãn nhỏ / Nang thứ cấp ≤ 9 mm (follicle), nang đơn giản 9–30 mm (cyst).
Đầu kỳ tăng sinh: có ~10 nang < 10 mm.
Từ ngày thứ 8 chu kỳ: Xuất hiện 1 nang trội tăng trưởng 1–2 mm/ngày; Rụng trứng khi nang đạt 20–25 mm.
Sau rụng trứng: Tạo Hoàng thể (Corpus luteum) có thành dày tưới máu vòng nhẫn lửa; Gọi là Nang hoàng thể (Corpus lutein cyst) khi kích thước > 4 cm.
Vòi trứng: Vòi trứng bình thường rất mỏng, chỉ quan sát rõ trên siêu âm/MRI khi có dịch bao quanh hoặc khi bị ứ dịch/ứ máu/ứ mủ.
3.2. Bất thường & Dị tật Bẩm sinh Tử cung (Müllerian Duct Anomalies)
Nguồn gốc phôi thai & Phân loại: Hai ống Cận trung thận (Müller) tiến sát lại, sáp nhập và xóa vách ngăn trung gian để tạo nên thân tử cung, cổ tử cung và 2/3 trên âm đạo
(phần không sáp nhập tạo 2 vòi trứng; 1/3 dưới âm đạo phát triển từ Xoang niệu dục).
Phân loại ASRM & ESHRE/ESGE đánh giá dựa trên đường bờ thanh mạc đáy tử cung và độ lõm của bờ nội mạc.
Mặt phẳng đánh giá quyết định: Bắt buộc phải quan sát mặt phẳng Coronal (trán) cắt qua thân tử cung (trên Siêu âm 3D hoặc MRI) để đánh giá đồng thời đường bờ thanh mạc đáy và đường bờ buồng nội mạc.
Phân loại các dạng dị tật chính & Trọng tâm:
Tử cung một sừng (Unicornuate uterus): Bất sản hoặc giảm phát triển 1 ống Müller -> Buồng nội mạc hình trái chuối lệch về một bên.
Có thể kèm sừng chột/sừng sơ khai (có hoặc không có nội mạc; nếu không thông thương sẽ gây ứ máu kinh và đau bụng cấp).
Tử cung một sừng là dị tật có tỷ lệ đi kèm Lạc nội mạc tử cung sâu cao nhất theo phân loại ASRM.
Tử cung đôi (Didelphys): Hoàn toàn không sáp nhập 2 ống Müller -> Có 2 thân tử cung và 2 cổ tử cung riêng biệt.
Tử cung hai sừng (Bicornuate uterus): Sáp nhập không hoàn toàn -> Bờ thanh mạc đáy tử cung bị lõm > 1 cm.
Tử cung có vách ngăn (Septate uterus): Tiêu vách ngăn không hoàn toàn
-> Bờ thanh mạc đáy phẳng/lồi/lõm < 1 cm, nhưng bờ buồng nội mạc bị vách ngăn chia đôi.
Tử cung Robert (Tử cung có vách không đối xứng): Bờ thanh mạc phẳng nhưng bờ nội mạc lõm > 1 cm, gây kín một bên buồng nội mạc dẫn đến ứ máu buồng nội mạc và vòi trứng cùng bên.
Hội chứng OHVIRA / HWW (Obstructed Hemivagina and Ipsilateral Renal Agenesis):
Tử cung đôi/hai sừng, tắc nghẽn một bên âm đạo gây ứ máu âm đạo-tử cung,
đi kèm bất sản thận cùng bên.
Hội chứng MRKH (Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser): Bất sản/hiểu sản tử cung, cổ tử cung và 2/3 trên âm đạo. Lâm sàng: Bệnh nhân vô kinh nguyên phát, bộ nhiễm sắc thể (46,XX) bình thường, buồng trứng bình thường, 1/3 dưới âm đạo bình thường nên vẫn sinh hoạt tình dục được.