Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 9 - LẬP KẾ HOẠCH DỰ ÁN - Coggle Diagram
CHƯƠNG 9 - LẬP KẾ HOẠCH DỰ ÁN
1. LẬP TIẾN ĐỘ DỰ ÁN (PROJECT SCHEDULING)
Bản chất: Tiến độ dự án không chỉ là một danh sách kiểm tra (to-do list) tuần tự mà là một mô hình logic. Mô hình này phải trả lời 5 câu hỏi:
Làm gì?
Thứ tự nào?
Bao lâu?
Ai làm / Nguồn lực nào?
Cắt ở đâu nếu cần rút ngắn?
Phương pháp thực hiện:
Nối tiếp (Serial): Việc này xong mới tới việc kia; dễ hiểu nhưng kéo dài thời gian.
Song song (Concurrent): Làm cùng lúc nhiều việc để tiết kiệm thời gian, nhưng đòi hỏi quản lý nguồn lực tốt hơn.
2. THUẬT NGỮ CỐT LÕI (SCHEDULING TERMS)
Phân rã công việc:
Phạm vi (Scope): Toàn bộ nội dung dự án.
WBS (Cấu trúc phân rã): Chặt nhỏ dự án thành khối dễ quản lý.
Work Package (Gói công việc): Cấp thấp nhất, có thời gian, chi phí và giao được cho 1 người.
Nút giao thông rủi ro:
Hợp nhất (Merge): Điểm rủi ro, phải chờ TẤT CẢ các nhánh trước đó hoàn thành mới được bắt đầu (chờ người chậm nhất).
Phân nhánh (Burst): Điểm mở ra nhiều nhánh công việc chạy song song.
Kỹ thuật quét sơ đồ (Passes):
Tính tiến (Forward Pass):
Đi từ trái sang phải để tìm thời điểm sớm nhất (ES, EF).
Tại ngã ba hợp nhất, luôn chọn giá trị LỚN NHẤT.
Tính lùi (Backward Pass):
Đi từ phải sang trái để tìm thời điểm muộn nhất (LS, LF).
Tại ngã ba phân nhánh ngược, luôn chọn giá trị NHỎ NHẤT.
Vùng đệm & Đường găng:
Float/Slack (Vùng đệm): Khoảng thời gian công việc có thể trễ mà không làm trễ dự án (Công thức: LS - ES).
Đường găng (Critical Path): Chuỗi công việc dài nhất, quyết định thời gian ngắn nhất hoàn thành dự án. Tại đây Float = 0.
3 Góc nhìn lập tiến độ:
CPM: Đường găng lý tưởng (giả định nguồn lực vô hạn).
Resource-limited: Giới hạn thực tế dựa trên nhân sự có thật.
PERT: Tính xác suất khi dự án có yếu tố hên xui, bất định.
3. AOA VÀ AON (HAI CÁCH BIỂU DIỄN SƠ ĐỒ)
AOA (Activity-on-Arrow):
Công việc nằm trên mũi tên;
Cổ điển, rườm rà.
AON (Activity-on-Node):
Công việc nằm trong nút; trực quan, dễ đọc
Là tiêu chuẩn của phần mềm hiện đại.
Giải phẫu một Nút (Node): Bao gồm
Tên công việc
ES (Bắt đầu sớm)
EF (Xong sớm)
LS (Bắt đầu trễ)
LF (Xong trễ)
Float (Dự trữ)
Duration (Thời lượng).
4. XÂY DỰNG SƠ ĐỒ MẠNG
Quy trình 5 bước:
a. Chặt nhỏ (WBS)
b. Sắp xếp (AON Network)
c. Tính toán (Forward/Backward)
d. Tìm huyết mạch (Critical Path)
e. Chốt nguồn lực
Công cụ & Nguyên tắc:
Logic đi trước, phần mềm (như MS Project) theo sau. Việc khai báo sai quan hệ phụ thuộc (predecessors) sẽ phá hỏng toàn bộ tiến độ dự án.
Biểu đồ Gantt để quản lý theo thời gian thực, Sơ đồ mạng để kiểm soát sự phụ thuộc.
5. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC TÍNH THỜI LƯỢNG
3 Cách dự đoán:
Kinh nghiệm (dữ liệu lịch sử)
Chuyên gia (tham vấn người từng làm)
Suy luận Toán học (PERT/Beta)
Nguyên tắc 3 kịch bản:
Lạc quan (a)
Thường gặp (m)
Bi quan (b).
Phân phối Beta (Asymmetrical):
Bất đối xứng, phản ánh đúng thực tế là công việc thường kéo dài và trễ hạn hơn là hoàn thành sớm (Khác với phân phối chuẩn Normal).
Công thức PERT:
TE=(a+4m+b)/6