Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Trợ từ Cuối câu (ね・よ・か) - Coggle Diagram
Trợ từ Cuối câu (ね・よ・か)
Trợ từ ね (Ne)
1. Tìm sự đồng cảm ("nhỉ")
今日はいい天気ですね
(Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ)
このラーメンは美味しいですね
(Món ramen này ngon nhỉ)
Xác nhận thông tin
("đúng không / nhé")
明日、8時ですね
(Ngày mai 8 giờ đúng không nhé)
これは田中さんの本ですね
(Cái này là sách của anh Tanaka đúng không?)
3. Thu hút sự chú ý /
Lời chào nhẹ nhàng
ねえ、ちょっと聞いて
(Này, nghe chút đi)
Trợ từ よ (Yo)
Cung cấp thông tin mới
("đấy / đó")
この本、すごく面白いですよ
(Cuốn sách này hay lắm đấy)
バスが来ましたよ
(Xe buýt đến rồi đấy!)
Cảnh báo /
Nhắc nhở
危ないですよ
(Nguy hiểm đấy nhé!)
もう9時ですよ
(Đã 9 giờ rồi đấy!)
3. Nhấn mạnh ý kiến /
Khuyên bảo
絶対に大丈夫ですよ
(Chắc chắn là không sao đâu mà!)
Trợ từ か
1. Câu hỏi
(Đặt ở cuối câu)
これは何ですか
(Cái này là cái gì?)
日本人ですか
(Bạn là người Nhật phải không?)
2. Lựa chọn "Hoặc /
Hay là" (A か B)
コーヒーか紅茶を飲む
(Uống cà phê hoặc trà)
明日か明後日に行く
(Đi vào ngày mai hoặc ngày kia)
3. Từ bất định
(Từ hỏi + か)
誰かがいる
(Có ai đó ở đây)
何か食べたい
(Tôi muốn ăn cái gì đó)
いつか日本に行きたい
(Một lúc nào đó tôi muốn đi Nhật)