Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Trợ từ の - Coggle Diagram
Trợ từ の
Xác định vị trí
机の上 (Trên bàn)
駅の近く
(Gần ga)
Công thức: N1 (Vật/Địa điểm) + の + N2 (Từ chỉ vị trí)
Sở hữu / Thuộc về ai
私の本 (Sách của tôi)
会社の車 (Xe của công ty)
Nội dung / Thuộc tính /
Xuất xứ
日本語の本
(Sách tiếng Nhật)
日本のカメラ
(Máy ảnh sản xuất tại Nhật)
Đồng vị
(Giải thích vai trò/danh tính)
友達の田中さん
(Bạn tôi, anh Tanaka)
日本語の先生の山田さん
(Thầy giáo tiếng Nhật, thầy Yamada)
Thay thế cho danh từ đã biết (Cái/Thứ...)
赤いのをください
(Hãy cho tôi cái màu đỏ)
これは誰のですか
(Cái này là của ai?)
Thay thế cho trợ từ が trong mệnh đề phụ (N4)
私の(が)買った本
(Cuốn sách mà tôi đã mua)
背の高い人
(Người cao / Người có chiều cao tốt)
Danh từ hóa động từ / Mệnh đề
泳ぐのが好きです
(Tôi thích việc bơi lội)
鍵をかけるのを忘れた
(Tôi quên mất việc khóa cửa)
Giải thích / Nhấn mạnh /
Hỏi nhẹ nhàng
どうしたの?
(Có chuyện gì thế?)
明日テストがあるの
(Ngày mai có bài kiểm tra à)