Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 3: Các nguyên tố và các hợp chất - Coggle Diagram
Chương 3: Các nguyên tố và các hợp chất
C3.01: Bảng tuần hoàn - sự phân loại các nguyên tố
Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số hiệu nguyên tử tăng dần.
Chu kì: Hàng ngang, thể hiện số lớp electron của nguyên tử.
Nhóm: Cột dọc, các nguyên tố cùng nhóm thường có tính chất hóa học tương tự.
Phân loại nguyên tố: Kim loại, phi kim và khí hiếm.
Vị trí nguyên tố giúp dự đoán cấu tạo electron và tính chất hóa học.
C3.02: Các xu hướng trong các nhóm
Các nguyên tố cùng nhóm có số electron hóa trị tương tự (với nhiều nhóm chính).
Tính chất hóa học có sự biến đổi theo chiều từ trên xuống dưới nhóm.
Bán kính nguyên tử: Thường tăng từ trên xuống dưới do số lớp electron tăng.
Tính kim loại thường tăng từ trên xuống dưới.
Một số tính chất như khả năng nhường hoặc nhận electron thay đổi theo cấu tạo nguyên tử.
C3.03: Các xu hướng trong một chu kỳ
Các nguyên tố trong cùng chu kì có cùng số lớp electron.
Bán kính nguyên tử: Thường giảm từ trái sang phải.
Tính kim loại thường giảm từ trái sang phải.
Tính phi kim thường tăng từ trái sang phải.
Sự biến đổi tính chất liên quan đến điện tích hạt nhân và lực hút electron.
C3.04: Liên kết hóa học trong các đơn chất và hợp chất
Liên kết ion: Lực hút giữa các ion trái dấu, thường hình thành khi có sự nhường và nhận electron.
Liên kết cộng hóa trị: Các nguyên tử dùng chung một hoặc nhiều cặp electron.
Liên kết kim loại: Lực hút giữa các ion dương kim loại và electron chuyển động trong mạng tinh thể.
Liên kết hóa học giúp các nguyên tử tạo thành phân tử hoặc mạng tinh thể bền vững.
Loại liên kết ảnh hưởng đến tính chất vật lí và hóa học của chất.
C3.05: Công thức hóa học của các đơn chất và các hợp chất
Công thức hóa học: Biểu diễn thành phần nguyên tố và số nguyên tử của mỗi nguyên tố trong chất.
Đơn chất: Chỉ chứa một nguyên tố hóa học, ví dụ O₂, Fe.
Hợp chất: Chứa từ hai nguyên tố khác nhau trở lên, ví dụ H₂O, CO₂.
Chỉ số trong công thức cho biết số nguyên tử của nguyên tố.
Hóa trị và điện tích ion giúp xác định tỉ lệ nguyên tử trong nhiều hợp chất.
C3.06: Các kim loại, hợp kim và tinh thể
Kim loại: Thường có ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt và có tính dẻo.
Tính chất kim loại liên quan đến cấu trúc mạng tinh thể và electron chuyển động.
Hợp kim: Vật liệu gồm kim loại và/hoặc các nguyên tố khác, có tính chất được điều chỉnh theo thành phần.
Hợp kim thường được sử dụng để cải thiện độ cứng, độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
Tinh thể: Các hạt được sắp xếp theo trật tự nhất định trong không gian.
Cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu.