Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 2: Bản chất của vật chất - Coggle Diagram
Chương 2: Bản chất của vật chất
C2.01: Các trạng thái của vật chấ
Chất rắn: Có hình dạng và thể tích xác định; các hạt xếp gần nhau, dao động quanh vị trí cố định.
Chất lỏng: Có thể tích xác định, hình dạng phụ thuộc vào vật chứa; các hạt chuyển động tương đối tự do.
Chất khí: Không có hình dạng và thể tích xác định; các hạt ở xa nhau, chuyển động hỗn loạn.
Sự chuyển thể: Nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ, thăng hoa và ngưng kết.
Sự chuyển thể liên quan đến sự thay đổi năng lượng và chuyển động của các hạt.
C2.02: Tách và tinh chế các chất
Mục đích: Tách các chất ra khỏi hỗn hợp hoặc thu được chất tinh khiết hơn.
Lọc: Tách chất rắn không tan khỏi chất lỏng.
Cô cạn: Thu chất rắn hòa tan bằng cách làm bay hơi dung môi.
Chưng cất: Tách chất lỏng dựa trên sự khác nhau về nhiệt độ sôi.
Kết tinh: Thu tinh thể chất tan từ dung dịch.
Sắc kí: Tách và nhận biết các thành phần dựa trên mức độ di chuyển khác nhau.
Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tính chất của các chất trong hỗn hợp.
C2.03: Nguyên tử và phân tử
Nguyên tử: Hạt rất nhỏ cấu tạo nên vật chất, gồm hạt nhân và electron.
Phân tử: Hạt gồm hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
Nguyên tố hóa học: Tập hợp các nguyên tử có cùng số proton.
Đơn chất: Chỉ được tạo thành từ một nguyên tố hóa học.
Hợp chất: Được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học khác nhau.
Các chất có tính chất khác nhau do thành phần và sự liên kết giữa các nguyên tử khác nhau.
C2.04: Cấu trúc của nguyên tử
Hạt nhân: Nằm ở trung tâm nguyên tử, gồm proton và neutron.
Proton (p): Mang điện tích dương (+1).
Neutron (n): Không mang điện.
Electron (e): Mang điện tích âm (−1), chuyển động ở vùng xung quanh hạt nhân.
Nguyên tử trung hòa có số proton bằng số electron.
Số hiệu nguyên tử (Z): Bằng số proton; xác định nguyên tố hóa học.
Phần lớn khối lượng nguyên tử tập trung ở hạt nhân.
C2.05: Sự sắp xếp electron trong nguyên tử
Electron được sắp xếp vào các lớp hoặc mức năng lượng.
Các electron lớp ngoài cùng có vai trò quan trọng trong liên kết hóa học.
Nguyên tử có thể đạt trạng thái bền vững hơn bằng cách nhường, nhận hoặc dùng chung electron.
Ion dương: Hình thành khi nguyên tử mất electron.
Ion âm: Hình thành khi nguyên tử nhận electron.
Cách sắp xếp electron giúp giải thích tính chất hóa học và khả năng phản ứng của nguyên tố.