Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 1: Hành tinh Trái Đất - Coggle Diagram
Chương 1: Hành tinh Trái Đất
C1.01: Khí quyển
Thành phần: N₂ (78%), O₂ (21%), khí khác (1%).
Hiệu ứng nhà kính: Khí nhà kính hấp thụ nhiệt, giúp Trái Đất giữ ấm. Tăng quá mức → nóng lên toàn cầu.
Mưa axit: SO₂, NOₓ tạo axit trong khí quyển → gây hại đất, nước và công trình.
Khói mù quang hóa: NOₓ + VOCs + ánh sáng Mặt Trời → tạo chất ô nhiễm.
Giải pháp: Giảm khí thải, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ rừng.
C1.02: Xử lý nước
Mục đích: Loại bỏ tạp chất, chất ô nhiễm và vi sinh vật gây bệnh.
Phương pháp: Lọc, lắng, khử trùng và xử lí hóa học.
Khử trùng: Dùng chlorine hoặc ozone để kiểm soát vi sinh vật.
Nhận biết ion Cl⁻: \[Ag^+ + Cl^- \rightarrow AgCl\downarrow\] → Tạo kết tủa trắng AgCl.
Ý nghĩa: Cung cấp nước phù hợp cho sinh hoạt và bảo vệ sức khỏe.
C1.03: Vỏ Trái Đất
Tài nguyên: Vỏ Trái Đất chứa nhiều loại đá và khoáng vật có giá trị sử dụng.
Đá vôi: Thành phần chính là calcium carbonate (CaCO₃).
Nung đá vôi: \[CaCO_3 \xrightarrow{\text{nhiệt}} CaO + CO_2\] → Tạo vôi sống CaO và giải phóng CO₂.
Tạo vôi tôi: \[CaO + H_2O \rightarrow Ca(OH)_2\] → Phản ứng tỏa nhiệt.
Ứng dụng: Sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng, xử lí đất và nước.
Môi trường: Khai thác đá và nung đá vôi có thể gây tác động đến môi trường, đặc biệt là phát thải CO₂.