Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Xạ hình PET - Coggle Diagram
Xạ hình PET
- TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ & SỐ LIỆU PHẦN TRĂM (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)
- 5.1. 6 Cấp độ đáp ứng trên lâm sàng
- Đáp ứng lâm sàng, Đáp ứng dấu ấn sinh học (Marker), Đáp ứng cấu trúc, Đáp ứng chuyển hóa, Đáp ứng giải phẫu bệnh (Tumor regression grade), Đáp ứng sinh học phân tử
- 5.2. Tiêu chuẩn Cấu trúc / Hình thái (RECIST)
- Đáp ứng một phần (PR): Tổng đường kính tổn thương mục tiêu (SLD) giảm >= 30%
- Bệnh tiến triển (PD): Tổng đường kính tổn thương tăng >= 20% so với ban đầu hoặc so với trị số Nadir
- Định nghĩa Nadir (CÂU HỎI THI): Kết quả tốt nhất trong quá trình điều trị có tổng đường kính tổn thương (SLD) nhỏ nhất
- 5.3. Tiêu chuẩn Chuyển hóa đơn photon EORTC (1999)
- Đáp ứng một phần: SUVmax giảm >= 25% sau >= 2 chu kỳ hóa trị
- Bệnh tiến triển: SUVmax tăng >= 25%, hoặc tăng diện hấp thu > 20%, hoặc xuất hiện di căn mới
- 5.4. Tiêu chuẩn Chuyển hóa hiện đại (PERCIST)
- Đáp ứng một phần (PMR): SULpeak giảm >= 30% (và giảm tối thiểu 0.8 đơn vị) HOẶC TLG giảm >= 45%
- Bệnh tiến triển (PMD): SULpeak tăng >= 30% (và tăng tối thiểu 0.8 đơn vị) HOẶC TLG tăng >= 75%, hoặc xuất hiện di căn mới
- Bệnh ổn định (SMD): Mức chuyển hóa dao động từ giảm < 30% đến tăng < 30% (giữ ở mức 75% - 125% so với ban đầu)
- 5.5. Ghép cặp Tiêu chuẩn đánh giá đặc thù theo Bệnh lý (CÂU HỎI THI):
- Ung thư Phổi (sau xạ trị): Tiêu chí Kéning / Kéning-Bing (đậm độ + kích thước CT)
- U Lympho (Lymphoma): Thang điểm Deauville 5 điểm (Lugano):
- Điểm 1: Không hấp thu FDG hoặc <= background
- Điểm 2: Hấp thu FDG <= vùng trung thất (mediastinum)
- Điểm 3: Trung thất < Hấp thu FDG <= Gan
- Điểm 4: Hấp thu FDG > Gan mức độ vừa phải
- Điểm 5: Hấp thu FDG > Gan vượt trội và/hoặc có tổn thương mới
- Phân loại đáp ứng: Điểm 1, 2, 3 = Đáp ứng tốt / Âm tính phóng xạ; Điểm 4, 5 = Không đáp ứng / Tồn lưu u / Dương tính
- Liệu pháp miễn dịch: Tiêu chuẩn Hopkins (Điểm 1 = Đáp ứng hoàn toàn < trung thất; Điểm 4 = Hấp thu khu trú > gan)
- Ung thư thực quản (Đánh giá sớm sau 15 ngày): Đáp ứng chuyển hóa sớm khi SUV giảm > 35%
- 5.6. Chụp giữa kỳ (Interim PET)
- Kỹ thuật chụp đánh giá sớm ở giữa các chu kỳ hóa/xạ trị tân bổ trợ (sau 2-3 chu kỳ)
- Mụch đích chính: Đánh giá đáp ứng sớm để quyết định TIẾP TỤC PHÁC ĐỒ CŨ HAY THAY ĐỔI PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ SỚM, tránh độc tính vô ích
- ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TRONG UNG BƯỚU (CHIẾM 85% CHỈ ĐỊNH)
- 4.1. Đánh giá Nốt đơn độc ở phổi (SPN - Solitary Pulmonary Nodule)
- Ngưỡng kích thước tối thiểu chỉ định: Kích thước >= 8 mm và có thành phần đặc (solid component) (Lung-RADS Category 4A)
- Độ chính xác trung bình: ~80%
- Thông số trắc nghiệm: Độ nhạy của FDG PET/CT đạt 98.3%, Độ đặc hiệu đạt 77.0% trong phân biệt nốt phổi lành/ác
- 4.2. Chẩn đoán di căn Hạch trung thất trong Ung thư phổi
- Tỷ lệ di căn thực tế theo kích thước hạch trên CT giải phẫu (CÂU HỎI THI CÔNG SỐ):
- Hạch kích thước < 1 cm: Tỷ lệ di căn thực tế là 38% (CT giải phẫu bỏ sót / âm tính giả cao)
- Hạch kích thước 1 - 2 cm: Tỷ lệ di căn 61%
- Hạch kích thước 2 - 4 cm: Tỷ lệ di căn 84%
- Giới hạn của CT giải phẫu đơn thuần: Tỷ lệ âm tính giả 20 - 40%, Tỷ lệ dương tính giả 18 - 23%
- Ý nghĩa PET: Phân biệt chính xác hạch N3 (đối bên - mất chỉ định mổ) vs Hạch N2 (cùng bên)
- 4.3. Khuyến cáo Ung thư vú (Đồng thuận EANM-SNMMI 2024)
- Giai đoạn I: KHÔNG KHUYẾN CÁO chụp PET/CT thường quy
- Giai đoạn IIA: Chưa đủ dữ liệu, cân nhắc tùy tình huống
- Giai đoạn IIB & III: KHUYẾN CÁO THỰC HIỆN (có chỉ định chắc chắn, tốt nhất trước mổ)
- Giai đoạn IV: KHUYẾN CÁO MẠNH MẼ để đánh giá di căn xa toàn thân
- 4.4. Hạn chế của FDG-PET/CT
- Kém nhạy với các loại u ít ái đường (ít chuyển hóa glucose)
- Tổn thương niêm mạc rất nhỏ (dạ dày, đại trực tràng mới chớm)
- Các cơ quan có nhu động liên tục
- QUY TRÌNH KỸ THUẬT VÀ CHUẨN BỊ BỆNH NHÂN
- 2.1. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân & Tính liều
- Nhịn ăn tối thiểu trước tiêm: Giảm nồng độ Insulin máu, tránh cạnh tranh hấp thu với Glucose tự nhiên
- Mức đường huyết khuyến nghị trước tiêm: <= 150 mg/dL
- Bài toán tính liều tiêm chuẩn hóa: Hoạt độ (mCi) = Cân nặng (kg) x 0.14 mCi/kg (Ví dụ: 60 kg -> 8.4 mCi)
- Thời gian chờ ghi hình: 45 - 60 phút sau khi tiêm FDG
- 2.2. Trình tự quét & Chức năng thiết bị
- Trình tự thiết bị: Đầu thu CT ở trước, đầu thu PET ở sau -> Bệnh nhân chụp CT trước, chụp PET sau -> Phần mềm Fusion hình ảnh
- Phạm vi quét toàn thân chuẩn: Từ ĐỈNH ĐẦU ĐẾN GIỮA ĐÙI
- 4 Chức năng chính của máy PET/CT (CÂU HỎI THI):
- Chụp CT không cản quang (làm bản đồ định vị & hiệu chỉnh độ suy giảm)
- Chụp CT cản quang thu nhận dữ liệu động học (Dynamic)
- Chụp PET/CT hỗ trợ lập kế hoạch xạ trị (bàn phẳng)
- Chụp độc lập CT chẩn đoán (khi máy CT chuyên khoa bị hỏng)
- 2.3. Kỹ thuật CT cản quang & Bẫy mốc thời gian trắc nghiệm (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)
- Thì tĩnh mạch cửa (Portal venous phase):
- Liều cản quang: 1.3 ml/kg (nồng độ 300 mg/ml). Bệnh nhân 70 kg = 90 ml
- Tốc độ tiêm truyền: 2 ml/giây (~45 giây). Bơm đuôi nước muối sinh lý: 20 giây
- Mốc thời gian bắt đầu quét CT (BẪY THI): Giây thứ 65 TÍNH TỪ KHI BẮT ĐẦU TRUYỀN THUỐC (Phải chọn đáp án có từ "BẮT ĐẦU")
- Kết thúc quét qua đỉnh gan: Giây thứ 75 kể từ lúc bắt đầu truyền thuốc
- Chụp CT cản quang vùng Não:
- Tư thế bệnh nhân: HẠ HAI TAY XUỐNG (tránh nhiễu ảnh; chụp thân mình giơ 2 tay lên)
- Mốc thời gian chụp CT não (BẪY THI): >= 30 phút tính từ khi bắt đầu truyền thuốc cản quang (Chọn dấu BẰNG HOẶC LỚN HƠN)
- Kỹ thuật CT phổi liều thấp (Low-dose CT): Chụp mỏng thì hít thở nhẹ để phát hiện nốt phổi cực nhỏ (1 mm)
- Phân biệt Huyết khối tĩnh mạch cửa lành tính vs Huyết khối u trên CT (khi chưa dùng PET):
- Huyết khối u: Tĩnh mạch cửa giãn lớn, khối tắc bắt thuốc thì động mạch, thải thuốc nhanh ở thì tĩnh mạch/cân bằng
- THÔNG SỐ ĐÁNH GIÁ CHUYỂN HÓA (SUV, MTV, TLG)
- 3.1. Chỉ số SUV (Standardized Uptake Value)
- Bản chất: Giá trị bán định lượng tương đối, KHÔNG CÓ ĐƠN VỊ (tỷ lệ so với nồng độ phóng xạ trung bình toàn cơ thể = 1)
- SUV tính theo Cân nặng toàn cơ thể vs Khối lượng cơ thể thô/nạc (Lean Body Mass - LBM):
- LBM: Khối lượng cơ thể đã trừ đi lượng mỡ không hấp thu FDG
- So sánh SUV (CÂU HỎI THI): Tính SUV dựa trên khối lượng thô (LBM) thì độ chuyển hóa tương đối sẽ THẤP HƠN so với tính trên cân nặng toàn cơ thể
- 3.2. Thể tích u chuyển hóa (MTV - Metabolic Tumor Volume)
- Bản chất: Đo thể tích thực sự của các voxel tế bào u hoạt động chuyển hóa (loại bỏ phần hoại tử, dịch, xơ)
- Đơn vị đo lường (CÂU HỎI THI BẪY): MTV là thông số duy nhất CÓ ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG CỤ THỂ (đơn vị thể tích: ml)
- 3.3. Tổng lượng chuyển hóa đường (TLG - Total Lesion Glycolysis)
- Công thức tính: TLG = MTV x SUVmean
- Bản chất bán định lượng, không có đơn vị
- Ý nghĩa tiên lượng: TLG càng lớn -> khối u càng hung hãn, nguy cơ tái phát cao, thời gian sống không bệnh càng ngắn
- CÁC CHẤT ĐÁNH DẤU PHÓNG XẠ NON-FDG
- 6.1. 68Ga-PSMA trong Ung thư tuyến tiền liệt
- Cơ chế: Thuốc gắn đặc hiệu Kháng nguyên màng Tế bào K Tuyến tiền liệt (PSMA)
- So sánh với Xạ hình xương Tc-99m (CÂU HỎI THI SO SÁNH):
- Xạ hình xương Tc-99m: Hình ảnh GIÁN TIẾP (ghi nhận phản ứng bồi đắp/sửa chữa xương của cơ thể)
- 68Ga-PSMA PET/CT: Hình ảnh TRỰC TIẾP (thuốc gắn trực tiếp vào tế bào ung thư di căn)
- Phân bố sinh lý bình thường: Gan, tuyến nước bọt
- 6.2. 68Ga-DOTATOC / DOTATATE trong U thần kinh nội tiết (NETs)
- Cơ chế: Gắn đặc hiệu Thụ thể Somatostatin (Somatostatin Receptors - SSTR)
- Phân loại chọn thuốc PET theo Phân độ U thần kinh nội tiết (CÂU HỎI THI PHÂN LOẠI CỰC KỲ QUAN TRỌNG):
- NETs biệt hóa tốt (Grade 1, Grade 2, NET Grade 3): Tăng biểu hiện thụ thể Somatostatin -> Ưu tiên chụp 68Ga-DOTATOC PET (Điều trị bằng Lu-177 PRRT)
- NEC Grade 3 (Carcinoma thần kinh nội tiết kém biệt hóa): Mất thụ thể Somatostatin, ác tính cao, tăng chuyển hóa đường mạnh -> Bắt buộc chụp bằng 18F-FDG PET
- 6.3. 13N-Ammonia (NH3) trong Tim mạch
- Đánh giá lưu lượng tưới máu cơ tim tuyệt đối (ml/phút/g cơ tim)
- Thời gian bán rã: Cực ngắn, chỉ 10 PHÚT (Bắt buộc sản xuất từ lò Cyclotron tại bệnh viện và tiêm ngay)
- So sánh Kỹ thuật SPECT: Đánh giá tưới máu cơ tim bằng SPECT sử dụng Technetium-99m (Tc-99m MIBI)
- ỨNG DỤNG LÂM SÀNG NGOÀI UNG BƯỚU
- 7.1. Sốt chưa rõ nguyên nhân (FUO)
- Phát hiện các bệnh lý viêm hệ thống, điển hình nhất là VIÊM MẠCH MÁU LỚN (tăng hấp thu FDG ở thành mạch + thành mạch dày trên CT)
- 7.2. Thần kinh học - Sa sút trí tuệ (Dementia) (GHÉP CẶP CÂU HỎI THI)
- Bệnh Alzheimer: Giảm chuyển hóa đường đặc trưng ở VÙNG ĐÍNH - THÁI DƯƠNG 2 BÊN
- Sa sút trí tuệ thể Lewy (Lewy body): Giảm chuyển hóa đường đặc trưng ở VÙNG CHẨM 2 BÊN ("vùng dập")
- Sa sút trí tuệ Thùy trán - thái dương: Giảm chuyển hóa đường đặc trưng ở VÙNG TRÁN - THÁI DƯƠNG
- 7.3. Tim mạch học - Sống còn cơ tim (Trái tim ngủ đông - Hibernating Myocardium)
- Khái niệm Trái tim ngủ đông: Cơ tim bị giảm tưới máu do hẹp động mạch vành nặng, tự ngừng co bóp để tiết kiệm năng lượng nhưng tế bào vẫn còn sống
- Tiêu chuẩn Bất tương hợp (Mismatch) trên PET đánh giá cơ tim sống:
- Tưới máu 13N-NH3 GIẢM (thiếu máu nuôi) + Hấp thu 18F-FDG CÒN/TĂNG (tế bào ăn đường/còn sống) -> TRÁI TIM NGỦ ĐÔNG -> Chỉ định bắt buộc CAN THIỆP TÁI THÔNG MẠCH (PCI/CABG) để khôi phục co bóp
- Tưới máu 13N-NH3 GIẢM + Hấp thu 18F-FDG MẤT -> SẸO/HOẠI TỬ CƠ TIM (cơ tim đã chết)
- NGUYÊN LÝ VẬT LÝ VÀ SINH HỌC CỦA PET/CT
- Phản ứng hủy hạt (Annihilation): Positron (e+) + Electron (e-) -> 2 bức xạ Gamma ngược chiều (180 độ)
- Mức năng lượng hủy hạt: 511 keV (F-18, Ga-68)
- So sánh mức năng lượng các đồng vị (CÂU HỎI THI):
- Fluorine-18 (F-18) & Gallium-68 (Ga-68): 511 keV (chụp PET)
- Iodine-131 (I-131): 364 keV
- Technetium-99m (Tc-99m): 140 keV (chụp SPECT)
- Phân loại thiết bị ghi hình: Đồng vị phát Positron -> máy PET; Đồng vị phát Đơn photon -> máy SPECT
- 1.2. Nguyên lý sinh học (Cơ chế bẫy chuyển hóa FDG)
- Bản chất 18F-FDG: Phân tử Glucose thay thế nhóm OH bằng nguyên tử F-18
- Protein vận chuyển GLUT-1: Tăng biểu hiện trên màng tế bào ung thư để đưa FDG vào trong tế bào
- Men Hexokinase: Phosphoryl hóa FDG thành Glucose-6-Phosphate -> "Khóa/Bẫy chuyển hóa" FDG trong tế bào
- Men Glucose-6-phosphatase (CÂU HỎI KHÓ THI): Men khử phosphate chịu trách nhiệm ĐÀO THẢI/ĐẨY FDG RA NGOÀI tế bào
- 3 Yếu tố ảnh hưởng hấp thu ở MỨC TẾ BÀO: GLUT-1 (vận chuyển vào), Hexokinase (giữ lại), Glucose-6-phosphatase (đào thải ra)
- 2 Yếu tố ảnh hưởng hấp thu ở MỨC KHỐI U: Mật độ tế bào u và Mức độ tưới máu khối u
- TỶ LỆ ỨNG DỤNG LÂM SÀNG & CÁC CA LÂM SÀNG ĐẶC BIỆT
- 8.1. Tỷ lệ ứng dụng lâm sàng của PET/CT (CÂU HỎI THI CON SỐ)
- Lĩnh vực Ung bướu (Oncology): Chiếm 85%
- Lĩnh vực Thần kinh (Neurology): Chiếm 10%
- Tim mạch và ứng dụng khác: Chiếm 5%
- 8.2. Các Ca lâm sàng đặc biệt trong đề thi
- Khối đơn độc thành nhĩ thất phải (6.9 x 6.2 x 5.7 cm, maxSUV 15.02) -> Chẩn đoán: SARCOMA (U ác tính)
- Khối nhĩ trái (2 cm, hấp thu FDG nhẹ với maxSUV 2.60) -> Chẩn đoán: U NHẦY NHĨ (Atrial myxoma - U lành tính)
-