Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Dự án "Chạm" - Coggle Diagram
Dự án "Chạm"
Chạm thì cảm thấy gì?
Độ cứng: Cứng, mềm,..
Bề mặt: Nhám, sần sùi, mịn, trơn láng,..
Độ ẩm: Khô, ướt, nhão,..
Nhiệt độ: Nóng, ấm, mát, lạnh, ..
Trọng lượng: nặng, nhẹ,..
Hình dạng: tròn, vuông, nhọn, ngắn, dài,..
Chạm bằng gì?
Bàn tay, ngón tay, lòng bàn chân, cánh tay, má, môi,...
Da - cảm nhận được gì?
Hai tay có cảm nhận giống nhau không?
Một ngón tay và cả bàn tay có khác nhau không?
Chạm vào thiên nhiên ra sao?
Lá cây, vỏ cây, hoa, cây cối...
Đá, sỏi, cát, đất,...
Nước
Nắng, mưa, sương, gió..
Chạm và cảm xúc
Không phải cái chạm nào cũng giống nhau: ôm, nắm tay, vỗ vai, high - five, xoa đầu, chạm nhẹ,...
Hành động chạm không thoải mái: quy tắc an toàn, kỹ năng tự vệ, nói "không" khi thấy sợ hãi/ đau/ không thích.
Mình cảm thấy thế nào khi chạm: vui, thích, thoải mái, yêu thương, bất ngờ, sợ hãi, khó chịu, không thích, yên tâm,...
Chạm vào được những gì?
Những gì có thể chạm: bàn, ghế, cửa, tay vịn, đồ chơi, sách, vải, quần áo,....
Những gì không được chạm: đồ sắc nhọn, (kéo, dao), đồ quá nóng (nước sôi, bếp), đồ dễ vỡ.
Không chạm vào đồ dùng người khác khi không được cho phép
Chạm kết nối
"Chạm" tới người khác mà không cần chạm vào họ: lời nói tử tế, động viên, yêu thương, nụ cười, ánh mắt, giúp đỡ, quan tâm,...
Chạm sáng tạo
Tạo hình và thủ công: Nặn đất sét, xé dán giấy, làm gốm, làm món ăn, móc len, làm đồ chơi tái chế,....
Nghệ thuật và màu sắc: Vẽ bằng ngón tay/bàn tay, in dấu vân tay, phối màu
Âm nhạc: Vỗ tay tạo nhịp, gõ nhạc cụ, tự làm dụng cụ phát âm thanh.