Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHỌC HÚT TẾ BÀO BẰNG KIM NHỎ (FNA - FINE-NEEDLE ASPIRATION) - Coggle…
CHỌC HÚT TẾ BÀO BẰNG KIM NHỎ (FNA - FINE-NEEDLE ASPIRATION)
I. TỔNG QUAN VÀ ƯU ĐIỂM
Khái niệm & Bản chất
Thủ thuật can thiệp cơ bản, ít xâm lấn, rất phù hợp cho bác sĩ siêu âm tiếp cận điện quang can thiệp
Sử dụng kim nhỏ chọc hút lấy mẫu tế bào hoặc dịch từ khối tổn thương nghi ngờ để chẩn đoán
Bệnh phẩm thu được là các tế bào hoặc dịch được hút trực tiếp từ tổn thương
Tế bào được dàn mỏng trên lam kính, cố định và nhuộm để đánh giá hình thái tế bào học dưới kính hiển vi
Các vùng cơ quan thường áp dụng
Tuyến giáp
Hạch lympho
Tuyến vú
Tuyến nước bọt
Các khối mô mềm
Ưu điểm nổi bật
Phương pháp ít xâm lấn, an toàn và dễ thực hiện
Thời gian trả kết quả nhanh chóng, giúp tối ưu hóa tiến trình lâm sàng
Hữu ích trong đánh giá ban đầu các tổn thương
Một số trường hợp bệnh phẩm có thể kết hợp làm cell block và nhuộm hóa mô miễn dịch
II. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định lâm sàng
Đánh giá bản chất tổn thương nghi ngờ là lành tính hay ác tính
Khảo sát chi tiết khối u ở tuyến giáp, vú, hạch và mô mềm
Chẩn đoán tình trạng hạch di căn
Thực hiện hút dịch, nang hoặc các ổ áp-xe (giải áp / điều trị tại chỗ)
Định hướng chẩn đoán cho tổn thương nằm sâu ở bệnh nhân không phù hợp sinh thiết xâm lấn lớn (như CNB)
Chống chỉ định
Kết quả FNA dự kiến không làm thay đổi phác đồ / hướng điều trị
Không tìm thấy đường chọc kim an toàn
Nhiễm trùng đang hoạt động ngay tại vị trí da định chọc kim
Trường hợp nghi ngờ cần chẩn đoán mô bệnh học đầy đủ và toàn vẹn (ví dụ: bệnh lý lymphoma)
Tổn thương u giàu mạch máu hoặc u cuộn mạch (paraganglioma) - nguy cơ chảy máu cao
Nang sán (nang hydatid) - nguy cơ rò rỉ dịch gây sốc phản vệ hoặc gieo rắc mầm bệnh
Bệnh nhân bị rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc kháng đông liều nặng/cao
III. CHUẨN BỊ DỤNG CỤ VÀ BỆNH NHÂN
Dụng cụ chọc hút & Thiết bị dẫn đường
Máy siêu âm: Bắt buộc để định vị tổn thương và kiểm soát đường đi của kim thời gian thực
Cỡ kim chọc hút: Chuẩn bị các cỡ kim nhỏ từ 21G đến 27G (phổ biến nhất là 22G, 23G, 25G)
Kim chuyên biệt cho u vú: Kim 23G dài (hoặc kim 23G dài 1 inch cho kỹ thuật tạo áp lực âm tự động)
Bơm tiêm nhựa: Cỡ 3 mL, 5 mL hoặc 10 mL (cho phương pháp chốt nắp tự động ở vú)
Dụng cụ giữ bơm tiêm (nếu có): Hỗ trợ thao tác chọc hút bằng một tay
Vật tư vô khuẩn & Khử trùng: Khay thủ thuật, găng tay vô khuẩn, gạc cồn / dung dịch sát khuẩn, băng gạc, băng keo cá nhân
Dụng cụ xử lý & Lưu trữ bệnh phẩm
Lam kính: Chuẩn bị sẵn và ghi nhãn đầy đủ thông tin bệnh nhân trước khi làm thủ thuật
Dung dịch cố định: Lọ chứa cồn để ngâm cố định lam kính ngay lập tức sau dàn mỏng
Hộp / Lọ đựng bệnh phẩm: Đã dán nhãn thông tin bệnh nhân để lưu giữ an toàn
Tư thế bệnh nhân (FNA Tuyến giáp)
Bệnh nhân nằm ngửa
Kê một chiếc gối dưới hai vai để cổ ngửa ra tối đa
Mục đích: Bộc lộ rõ ràng vùng cổ trước và tạo lối tiếp cận thuận lợi
IV. QUY TRÌNH KỸ THUẬT LẤY MẪU VÀ CỐ ĐỊNH BỆNH PHẨM
Kỹ thuật lấy mẫu Nhân giáp (dưới siêu âm)
Vị trí thao tác: Người thực hiện đứng đối diện với bên cổ có nhân giáp cần chọc
Cố định: Dùng tay không thuận để cố định chắc chắn nhân giáp
Đâm kim: Đưa kim nhanh dứt khoát qua da đi thẳng vào trong lòng nhân giáp
Chọc hút: Ngay khi kim đúng vị trí, tạo lực hút nhẹ lập tức
Kiểm soát lực hút: Quan sát đốc kim, khi vừa thấy dịch hoặc tế bào xuất hiện phải ngừng hút và rút kim ra ngay (tránh máu tràn làm loãng mẫu)
Kỹ thuật lấy mẫu Khối u vú (hoặc u mô mềm nói chung)
Cố định khối u: Bắt buộc kẹp giữ khối u nằm giữa ngón trỏ và ngón giữa của tay không thuận
Thao tác đâm kim: Kim 23G dài gắn bơm tiêm 3–5 mL (đã bơm sẵn ít khí), cầm bơm như cầm bút đâm vào trung tâm u
Tạo áp lực âm: Tay không thuận giữ bơm tiêm và sờ/theo dõi vùng chọc hút; tay thuận kéo piston tạo lực hút âm
Xử lý tổn thương dạng nang:
Hút sạch dịch; nếu dịch không lẫn máu và u xẹp/biến mất hoàn toàn -> bỏ dịch, dán băng và trấn an bệnh nhân
Ghi nhận vị trí chọc hút theo múi giờ đồng hồ và khoảng cách đến núm vú
Hẹn bệnh nhân tái khám sau 6–8 tuần để kiểm tra nguy cơ tái phát nang
Mẹo duy trì áp lực âm tự động cho u vú đặc (Tránh mỏi tay):
Sử dụng bơm tiêm 10 mL kết hợp kim 23G dài 1 inch
Khi tháo nắp kim, đặt tạm nắp lên xương ức của bệnh nhân
Đâm kim vào u, kéo piston lùi về mức khoảng 6 cc
Lấy nắp kim trên xương ức đặt úp chèn chặt vào phần cánh bơm tiêm (giữa piston và đầu trên bơm tiêm)
Nắp kim hoạt động như chốt chặn tự động giữ áp lực âm mà không cần mỏi tay giữ piston
Quy trình cố định bệnh phẩm (Cell Fixation - Cực kỳ quan trọng)
Bước 1 (Tháo kim): Rút kim ra khỏi bệnh nhân, tháo nhanh đốc kim ra khỏi đầu bơm tiêm
Bước 2 (Hút khí): Kéo piston lùi hút khoảng 5 mL không khí vào bơm tiêm, sau đó mới gắn kim trở lại
Bước 3 (Nhỏ mẫu): Đặt mặt vát đầu kim hướng xuống, đẩy nhẹ piston nhỏ 1 giọt bệnh phẩm lên mỗi lam kính đã ghi nhãn
Bước 4 (Dàn & Cố định): Dùng lam kính khác dàn mỏng bệnh phẩm (giống phết máu); ngâm ngay lam vào lọ cồn để cố định tức thì (tuyệt đối không để tế bào bị khô ngoài không khí)
V. BIẾN CHỨNG VÀ NGUYÊN TẮC AN TOÀN LÂM SÀNG
Phân loại biến chứng
Biến chứng thường gặp (đa số nhẹ, tự giới hạn):
Đau nhẹ ê ẩm tại chỗ chọc
Bầm tím dưới da dọc đường kim đi
Chảy máu nhẹ rỉ rả tại vị trí đâm kim
Biến chứng hiếm gặp:
Nhiễm trùng tại chỗ hoặc nhiễm trùng ngược dòng vào mô tuyến
Tụ máu (hematoma) trong mô do tổn thương mạch máu lớn
Tổn thương các cấu trúc giải phẫu lân cận xung quanh đường kim
Nguyên tắc vàng giảm thiểu tai biến cho bác sĩ mới
Sàng lọc kỹ chống chỉ định (loại trừ bệnh nhân rối loạn đông máu, u giàu mạch, nang sán, vị trí không có đường chọc an toàn)
Phát huy tối đa vai trò tay không thuận: Đứng đối diện bệnh nhân, giữ chắc nhân giáp/kẹp khối u và liên tục cảm nhận mô trong suốt quá trình đâm hút
Dừng hút đúng lúc: Ngừng hút và rút kim ngay khi thấy dịch/tế bào xuất hiện ở đốc kim nhân giáp để tránh tổn thương mạch gây tụ máu và làm hỏng tiêu bản
Tháo kim trước khi hút khí: Luôn tháo kim ra trước khi kéo piston lấy 5 mL khí để tránh kéo ngược tế bào vào sâu trong bơm tiêm
Cố định tức thì: Ngâm ngay lam kính dàn mỏng vào cồn để tránh tế bào biến dạng do khô không khí