Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
FULL BÀI TỔNG QUAN CAN THIỆP - Coggle Diagram
FULL BÀI TỔNG QUAN CAN THIỆP
Tổng quan & Bản chất của IR
Định nghĩa & Bản chất
Chuyên ngành sử dụng các phương tiện hình ảnh học để hướng dẫn thủ thuật chẩn đoán và điều trị
Chuyển dịch từ chẩn đoán hình ảnh thuần túy sang điều trị trực tiếp
Đặc tính cốt lõi: Xâm lấn tối thiểu, giải pháp thay thế hiệu quả cho nhiều phẫu thuật lớn truyền thống
Triết lý & Quy trình vận hành 4 bước khép kín
Định vị: Hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí tổn thương
Tiếp cận: Đưa dụng cụ chuyên dụng (kim hoặc catheter) đến cơ quan đích qua một đường vào (entry point) rất nhỏ trên da
Can thiệp: Thực hiện các thao tác điều trị hoặc lấy mẫu chẩn đoán tại chỗ
Theo dõi: Giám sát và đánh giá kết quả thủ thuật ngay lập tức theo thời gian thực (real-time)
Hệ thống phương tiện dẫn đường & Ứng dụng
DSA (Chụp mạch số hóa xóa nền)
Công cụ quan trọng nhất và là tiêu chuẩn vàng để đánh giá lòng mạch, tái thông mạch
Cho phép quan sát trực tiếp dòng chảy, tổn thương hẹp/tắc để quyết định can thiệp ngay
Thông số kỹ thuật (Ngưỡng phát hiện chảy máu): DSA ≥ 0.5 mL/phút
Siêu âm
Ưu điểm: Hướng dẫn theo thời gian thực (real-time), không sử dụng tia xạ
Kết quả siêu âm (ABI, PSV, mảng xơ vữa) là dữ liệu đầu vào lập kế hoạch IR
Ứng dụng chính: Tổn thương nông, tạng đặc (gan, thận), hướng dẫn sinh thiết và dẫn lưu
Bác sĩ siêu âm đóng vai trò sàng lọc ban đầu rất tốt (phát hiện dịch ổ bụng chấn thương, thận giãn/ứ nước) làm tiền đề cho IR tiếp quản
CT Scans (Chụp cắt lớp vi tính)
Ưu điểm: Định vị rất tốt các tổn thương nằm sâu trong cơ thể (phổi, các tạng ổ bụng)
CTA: Ngưỡng phát hiện chảy máu > 0.3 - 0.5 mL/phút
MRI (Cộng hưởng từ)
Ưu điểm: Khảo sát mô mềm ưu việt
Ứng dụng: Các can thiệp/sinh thiết chọn lọc phức tạp
PET/CT
Ưu điểm: Kết hợp hình ảnh giải phẫu và định vị dựa trên chuyển hóa
Ứng dụng: Hỗ trợ sinh thiết chính xác các vùng nghi ngờ ác tính cao nhất trong khối u lớn
Xạ hình
Ngưỡng phát hiện chảy máu 0.05 - 0.1 mL/phút (nhạy nhất nhưng khó định vị)
Lợi ích & Ưu điểm vượt trội
Xâm lấn tối thiểu: Chỉ qua đường chọc kim nhỏ qua da, tác động chính xác vào mục tiêu nhờ hướng dẫn hình ảnh liên tục
Sức khỏe & Trải nghiệm bệnh nhân: Giảm đau, ít mất máu, hạn chế tối đa biến chứng vết mổ hở, bảo tồn tối đa mô lành
Quản lý y tế: Hồi phục nhanh, rút ngắn thời gian nằm viện, có thể làm ngoại trú (về trong ngày)
Linh hoạt: Khả năng thực hiện lặp lại linh hoạt khi cần thiết (phẫu thuật truyền thống khó làm lại nhiều lần trên cùng một vị trí)
Can thiệp Mạch máu (Vascular IR)
Tổng quan & Bản chất
Là một trong bốn trụ cột quan trọng nhất của IR
Xử lý các bệnh lý hệ thống mạch máu qua kỹ thuật nội mạch, dùng dụng cụ siêu nhỏ (catheter, dây dẫn, bóng, stent...)
Đường vào tiếp cận (Access points): Thường qua lỗ chọc kim nhỏ tại động mạch đùi, động mạch quay, hoặc tĩnh mạch cảnh (trong TIPS)
Chẩn đoán nền tảng: Chụp mạch máu (Angiography)
Sử dụng DSA và thuốc cản quang bơm qua catheter
Vai trò "Mắt thần": Bước chẩn đoán bắt buộc/then chốt, khảo sát chính xác hẹp, tắc, phình, dị dạng mạch máu (AVM) để lập phác đồ
Tái thông mạch máu (Nong mạch & Đặt Stent)
Mục đích: Khôi phục và duy trì sự thông thoáng của dòng chảy
Cơ chế & Dụng cụ: Dùng bóng nong (Balloon Angioplasty - bóng phủ thuốc là lựa chọn hàng đầu cho tổn thương đùi - khoeo) và đặt Stent (khung giá đỡ kim loại chống co rút)
Ứng dụng phổ biến
Động mạch vành: Tái tưới máu cho cơ tim
Động mạch cảnh (CAS): Thay thế phẫu thuật bóc nội mạc cho bệnh nhân nguy cơ cao, phòng ngừa đột quỵ
Động mạch chi dưới: Điều trị bệnh lý thiếu máu nuôi dưỡng chân (PAD / CLTI)
Động mạch thận: Xử lý hẹp mạch thận gây tăng huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận
Các vị trí khác: Động mạch mạc treo, eo động mạch chủ (giải quyết chênh lệch huyết áp và hẹp lòng)
Nút mạch (Embolization)
Mục đích: Làm tắc nghẽn dòng máu có chọn lọc dưới DSA bằng cách luồn catheter tiếp cận siêu chọn lọc đến vị trí tổn thương
Vật liệu: Coils, hạt nhựa/hạt vi cầu, keo, hóa chất
Ba mục tiêu điều trị chính
Cầm máu: Bịt kín mạch máu vỡ/tổn thương do chấn thương hoặc bệnh lý
Giảm nuôi khối u: "Bỏ đói" khối u bằng cách cắt nguồn cấp máu, gây thiếu máu cục bộ và hoại tử (U gan HCC, u xơ tử cung, u tăng sinh mạch)
Điều trị dị dạng mạch: Loại bỏ vùng mạch bất thường (AVM) khỏi hệ tuần hoàn
Xử lý huyết khối & Cấp cứu mạch
Kỹ thuật: Hút huyết khối cơ học & Tiêu sợi huyết tại chỗ bằng Catheter
Ứng dụng: Thiếu máu chi cấp tính (ALI), thiếu máu mạc treo cấp
Kỹ thuật mạch máu đặc biệt
BAE (Thuyên tắc động mạch phế quản)
Mục đích: Nút chọn lọc các mạch máu ở phổi để kiểm soát ho ra máu nặng, cấp tính và ngăn tái phát
Nguyên nhân: Lao phổi, nấm phổi, ung thư phổi, giãn phế quản
Lưu ý biến chứng: Nhồi máu tủy sống (biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng)
TIPS (Thông cửa - chủ trong gan / Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt)
Bản chất & Đường vào: Tạo đường thông nối giữa hệ tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ trong nhu mô gan qua đường tĩnh mạch cảnh
Mục tiêu: Giải áp tĩnh mạch cửa, kiểm sát/dự phòng xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản nặng (xơ gan)
Chống chỉ định tuyệt đối/quan trọng
Tim phổi: Suy tim sung huyết nặng, tăng áp động mạch phổi nặng
Gan & Thần kinh: Suy gan nặng không hồi phục, bệnh não gan (hôn mê gan) nặng/tái phát
Nhiễm trùng: Nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng đường mật chưa kiểm soát
Mạch máu/Đông máu: Tắc hoàn toàn hệ tĩnh mạch cửa không thể can thiệp, rối loạn đông máu nặng không điều chỉnh được
Can thiệp Ung thư (Interventional Oncology - IO)
Tổng quan & Mục tiêu chiến lược
Trụ cột quan trọng sử dụng hình ảnh học để mang lại giải pháp điều trị nhắm trúng đích
Điều trị tại chỗ xâm lấn tối thiểu: Phá hủy trực tiếp khối u không cần phẫu thuật mở
Điều trị giảm nhẹ: Kiểm soát triệu chứng/biến chứng (giảm đau di căn xương, cầm máu u vỡ), kéo dài sự sống giai đoạn muộn
Điều trị cầu nối (Bridging therapy / Downstaging): Giữ u ổn định hoặc hạ giai đoạn để đủ điều kiện chờ ghép gan
Ứng dụng phổ biến: Gan (HCC, di căn), Phổi (NSCLC sớm, di căn), Thận (RCC nhỏ), Xương (U nguyên bào xương, đau do di căn)
Chẩn đoán xác định: Sinh thiết Ung thư
Bắt buộc làm bằng chứng mô học trước khi lập phác đồ điều trị
Các kỹ thuật Đốt u tại chỗ (Tumor Ablation)
Nguyên lý chung: Đưa kim/điện cực (probe) chính xác vào giữa khối u qua da để phá hủy mô u bằng năng lượng nhiệt
RFA (Sóng cao tần)
Dùng dòng điện cao tần tạo nhiệt 60-100°C gây hoại tử đông
Bảo tồn tối đa nhu mô lành, ít đau, hồi phục nhanh, làm lặp lại được. Phù hợp u nhỏ ở gan, phổi, thận
MWA (Vi sóng)
Dùng năng lượng vi sóng tạo nhiệt rất nhanh (>100°C), tạo vùng đốt lớn
Ít bị ảnh hưởng bởi dòng máu tản nhiệt (heat sink effect) -> Hiệu quả tốt với u lớn hoặc gần mạch máu lớn
Hạn chế: Khó kiểm soát vùng nhiệt chính xác hơn RFA, nguy cơ tổn thương mô lân cận do nhiệt cao
Cryoablation (Đốt lạnh)
Dùng khí Argon tạo nhiệt cực thấp (-40°C đến -140°C) đóng băng u thành "quả cầu băng" (ice ball)
Quan sát rõ "ice ball" trên CT/Siêu âm giúp kiểm soát vùng đốt cực kỳ chính xác; ít gây đau nhất; hợp với u gần cấu trúc quan trọng
Điều trị Ung thư gan qua Catheter (Đường động mạch)
Nguyên lý: Luồn catheter chọn lọc vào động mạch nuôi u dưới DSA để tiêu diệt u qua cơ chế thiếu máu/độc tế bào/chiếu xạ
TAE (Nút mạch đơn thuần): Chỉ bơm vật liệu nút mạch cắt nguồn nuôi, không dùng hóa chất. Dùng cho HCC vỡ gây chảy máu cấp cứu hoặc bệnh nhân không dung nạp hóa chất
cTACE (Nút mạch hóa chất truyền thống): Dùng hỗn hợp Lipiodol (hóa dầu) + hóa chất + hạt nút mạch. Phổ biến cho HCC giai đoạn trung gian
DEB-TACE (Nút mạch bằng hạt vi cầu mang hóa chất): Hạt vi cầu giải phóng thuốc chậm kéo dài tại u. Ít độc tính toàn thân và ít gây hội chứng sau nút mạch (đau, sốt)
TARE / Y90 (Xạ trị trong chọn lọc): Bơm hạt vi cầu mang chất phóng xạ Yttrium-90 chiếu xạ hạt beta trực tiếp tại u. Dùng được ngay cả khi đã có huyết khối tĩnh mạch cửa (nơi TACE bị hạn chế/chống chỉ định)
Lưu ý an toàn & Theo dõi sau can thiệp IO
Đánh giá kỹ bản đồ mạch máu và chức năng gan (suy gan nặng không phù hợp)
Riêng Y90 (TARE): Phải khảo sát mạch máu và đánh giá luồng thông sang phổi (shunt phổi) để tránh biến chứng xạ phổi
Theo dõi xử trí biến chứng: Hội chứng sau nút mạch (đau, sốt), áp xe gan, chảy máu, tổn thương tạng lân cận
Can thiệp Ngoài mạch máu (Non-vascular IR)
Tổng quan & Bản chất
Thực hiện các thủ thuật chẩn đoán và điều trị trực tiếp vào cơ quan đích bên ngoài hệ tuần hoàn (không đi qua lòng mạch)
Sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh (Biopsy)
Là "chìa khóa" chẩn đoán mô học, xác định tính chất lành/ác và định hướng phác đồ
Ưu điểm vượt trội của Sinh thiết lõi (CNB - Core Needle Biopsy) so với FNA (Chọc hút tế bào): CNB lấy mẩu mô lớn hơn, bảo tồn cấu trúc mô học để chẩn đoán chính xác loại ung thư
Các kỹ thuật Dẫn lưu qua da (Drainage)
Mục tiêu: Loại bỏ dịch/mủ, kiểm soát nhiễm trùng sâu, giải áp tắc nghẽn, phục hồi lưu thông tự nhiên (mật, nước tiểu)
Dẫn lưu áp xe và nang (Abscess & Cyst Drainage)
Giải áp, đưa dịch/mủ ra ngoài trong áp xe ổ bụng, nang gan, nang buồng trứng, tụ dịch sau mổ
Biến chứng tiềm ẩn: Chảy máu, tràn khí màng phổi (khi can thiệp vùng ngực/bụng cao)
Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTBD - Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage)
Giải áp khi tắc mật do viêm, ung thư (u Klatskin, u đầu tụy, ung thư đường mật), hẹp đường mật, lấy sỏi qua da, hoặc khi ERCP thất bại
Các kiểu dẫn lưu: Dẫn lưu ngoài (khi không qua được chỗ tắc/đang nhiễm trùng), Dẫn lưu trong (Đặt Stent kim loại lâu dài cho ung thư), Dẫn lưu trong - ngoài phối hợp
Chống chỉ định riêng: Xơ gan tiến triển, cổ trướng mức độ trung bình đến nhiều
Dẫn lưu bể thận qua da (PCN - Percutaneous Nephrostomy)
Chọc qua da vào đài bể thận đặt ống dẫn lưu khi đường niệu bị tắc do sỏi, u chèn ép (cổ tử cung, bàng quang, đại trực tràng), thận ứ mủ, rò nước tiểu
Vai trò phụ: Tạo đường vào cho các can thiệp khác (lấy sỏi qua da - PCNL, đặt stent niệu quản)
Can thiệp Niệu quản: Đặt Stent niệu quản (Double J / DJ Stent)
Mục đích: Duy trì sự thông thoáng của niệu quản do sỏi, u chèn ép, hẹp, sau phẫu thuật
Hai đường tiếp cận: Xuôi dòng (từ thận xuống qua ngõ PCN) hoặc Ngược dòng (từ bàng quang lên)
Lưu ý an toàn & Chống chỉ định Can thiệp ngoài mạch
Điều kiện bắt buộc: Phải có đường vào an toàn dưới hình ảnh, tránh đâm qua mạch máu lớn hoặc tạng lân cận
Chống chỉ định chung: Rối loạn đông máu nặng chưa điều chỉnh, bệnh nhân không hợp tác/không nằm yên được, nhiễm trùng huyết chưa kiểm soát
Chống chỉ định riêng cho Stent niệu quản: Đứt hoàn toàn niệu quản, dị ứng vật liệu stent
Biến chứng cần theo dõi: Chảy máu, tràn khí màng phổi, tiểu máu nhẹ (sau PCN)
Chỉ định trong Bệnh lý Cụ thể & Can thiệp Cấp cứu (Emergency IR)
TỔNG QUAN CẤP CỨU IR
Đóng vai trò "cứu mạng" then chốt, xử lý nhanh chóng các tình trạng đe dọa tính mạng qua đường vào siêu nhỏ, thay thế đại phẫu
Đột quỵ não cấp (Acute Ischemic Stroke)
Vị thế: Standard of care (Tiêu chuẩn vàng) đối với đột quỵ thiếu máu brain cấp do tắc mạch máu lớn (LVO)
Kỹ thuật: Lấy huyết khối cơ học (Mechanical Thrombectomy) qua catheter từ động mạch ngoại biên vào động mạch não dưới DSA
Dụng cụ: Stent retriever (khung kéo cục máu đông) hoặc Aspiration thrombectomy (ống hút áp lực âm)
Mục tiêu: Tái thông mạch não nhanh chóng, phục hồi tưới máu kịp thời, giảm tối đa tỷ lệ tàn phế và tử vong
Xuất huyết & Cầm máu bằng Nút mạch (Embolization / TAE)
Xuất huyết tiêu hóa nặng
Nguyên nhân: Loét dạ dày - tá tràng, túi thừa đại tràng, u tiêu hóa, chảy máu sau mổ/can thiệp
Quy trình: CTA định vị sơ bộ -> DSA xác định điểm thoát thuốc (extravasation) -> Nút mạch siêu chọn lọc (TAE) cầm máu tức thì, không gây hoại tử tạng
Ngưỡng phát hiện: DSA ≥ 0.5 mL/phút, CTA > 0.3 - 0.5 mL/phút
Băng huyết sau sinh (Xuất huyết sản khoa)
Kỹ thuật: Nút động mạch tử cung (UAE) dưới hướng dẫn DSA
Chỉ định & Ưu điểm: Cầm máu khẩn cấp khi nội khoa/phẫu thuật bảo tồn thất bại, bảo tồn được tử cung cho sản phụ
Ho ra máu cấp tính (Xuất huyết đường hô hấp)
Kỹ thuật: Thuyên tắc động mạch phế quản (BAE) nút chọn lọc động mạch phế quản đang chảy máu (do lao, nấm, ung thư, giãn phế quản)
Chấn thương tạng & Xuất huyết do u vỡ
Nút mạch nội mạch cầm máu cấp cứu chấn thương tạng đặc (gan, lách, thận) không cần mổ mở
Nút mạch đơn thuần (TAE) cắt nguồn cấp máu cầm máu khẩn cấp khi u gan (HCC) vỡ
Tắc nghẽn & Nhiễm trùng Cấp cứu (Dẫn lưu ngoài mạch)
Dẫn lưu bể thận qua da (PCN): Cấp cứu thận ứ mủ nhiễm trùng, tắc niệu quản do sỏi/u gây suy thận cấp
Dẫn lưu đường mật qua da (PTBD): Cấp cứu giải áp viêm đường mật cấp do tắc nghẽn (sỏi/u) khi ERCP thất bại
Dẫn lưu áp xe qua da: Cấp cứu giải quyết ổ mủ sâu trong ổ bụng/tạng tránh sốc nhiễm khuẩn
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) & CLTI
PAD: Chỉ định khi điều trị nội khoa + tập luyện 3 tháng thất bại hoặc chất lượng sống giảm nặng
CLTI (Thiếu máu chi đe dọa tính mạng): Cần tái thông mạch khẩn cấp để bảo tồn chi
Quy trình Phối hợp (Hybrid)
Phối hợp IR và Phẫu thuật trong các tổn thương nhiều tầng/phức tạp để tối ưu kết quả điều trị