Coggle requires JavaScript to display documents.
Các minh họa (Illustrators): Các cử chỉ đi kèm (như chuyển động bàn tay) để nhấn mạnh hoặc mô tả trực quan cho lời nói.
Các thích nghi/thao tác (Adaptors/Manipulators): Các hành vi giúp cơ thể thích ứng với môi trường xung quanh (như gãi, sờ mũi); thường được quy định bởi các chuẩn mực lễ nghi của mỗi nền văn hóa.
Các biểu tượng (Emblems): Hành vi phi ngôn ngữ tự nó mang thông điệp rõ ràng thay thế cho từ/câu (ví dụ: hành động cúi đầu chào của người Nhật).
Các cảm xúc (Affect displays): Sự bộc lộ trạng thái cảm xúc, thể hiện mạnh nhất qua nét mặt, giọng điệu và tư thế cơ thể.
Các điều chỉnh (Regulators): Các dấu hiệu phi ngôn ngữ dùng để điều khiển, phân chia lượt nói và lượt lắng nghe khi tương tác.