Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Đặc điểm GT của trẻ em và người trưởng thành - Coggle Diagram
Đặc điểm GT của trẻ em và người trưởng thành
TRẺ EM
(3-6)
HĐ CHỦ ĐẠO
Hoạt động với đồ vật (bao gồm hoạt động công cụ và hoạt động thiết lập các mối tương quan).
ĐẶC ĐIỂM TÂM LÝ
trẻ bắt đầu nhận biết chức năng và phương thức sử dụng tương ứng.
Thông qua việc sử dụng đồ vật sinh hoạt hằng ngày, trẻ lĩnh hội các quy tắc hành vi ứng xử giữa người với đồ vật và giữa người với người trong xã hội.
Nhận thức phát triển mạnh mẽ: xuất hiện kiểu tư duy trực quan hình tượng và cuối độ tuổi xuất hiện tư duy sơ đồ (tiền đề cho tư duy logic). Vốn từ tăng rất nhanh (từ 300–400 từ lên đến 3000–4000 từ).
Phát triển ngôn ngữ mang đặc điểm giới tính rõ nét: bé gái học nói nhanh hơn bé trai; ngược lại bé trai học nói chậm hơn nhưng hiểu lời nói của người khác tốt hơn.
ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP
o Hứng thú hoạt động kích thích trẻ mở rộng giao tiếp với người lớn để được giúp đỡ sử dụng đồ vật; đây là yếu tố làm nảy sinh nhu cầu giao tiếp bằng ngôn ngữ.
o Phát triển giao tiếp diễn ra theo 2 nội dung: nghe hiểu lời nói của người lớn (vượt ra ngoài tình huống cụ thể) và hình thành ngôn ngữ tích cực (nói).
o Ở tuổi lên 2, trẻ thường dùng ngôn ngữ tự trị (ít giống lời người lớn). Lên 3 tuổi, trẻ nói rất nhiều, thích hỏi liên tục và nói được những câu phức tạp.
o Giao tiếp cuối tuổi mẫu giáo phát triển về chất: trẻ biết sử dụng các sắc thái biểu cảm qua lời nói (thay đổi giọng điệu, ngữ điệu, nhịp điệu) khi tương tác.
(6-11)
HĐ CHỦ ĐẠO
Hoạt động học tập.
• Đặc điểm tâm lý
Ngôn ngữ phát triển rõ rệt cả về số lượng và chất lượng. Tư duy chuyển dần sang các khái niệm khoa học, trừu tượng vượt ra ngoài phạm vi sinh hoạt cụ thể.
• Đặc điểm giao tiếp:
o Giao tiếp gắn liền với nội dung học tập thông qua các hình thức đọc bài, làm bài, trả lời câu hỏi của giáo viên.
o Ngôn ngữ viết được hình thành song song với ngôn ngữ nói, có ảnh hưởng căn bản đến sự phát triển của toàn bộ các quá trình tâm lý của trẻ.
o Giao tiếp vẫn còn một số hạn chế như: nói ngọng, phát âm sai, viết sai ngữ pháp, câu rườm rà cần được người lớn (cha mẹ, giáo viên) kịp thời uốn nắn, sửa chữa
NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH
Người trưởng thành trẻ tuổi (Thanh niên)
• Hoạt động chủ đạo
động lao động nghề nghiệp
thiết lập mối quan hệ gia đình (sự lập thân).
• Đặc điểm tâm lý:
o Nhiệm vụ phát triển nhân cách nổi bật là hình thành bản sắc cá nhân và thiết lập các mối quan hệ tình cảm thân mật, gần gũi.
o Khẳng định "cái tôi" một cách đích thực với tư cách một nhân cách độc lập, một người chủ gia đình và một người lao động chính.
o Ý chí độc lập tự chủ, khả năng thích nghi cao, dám chịu trách nhiệm trước bản thân và xã hội. Định chuẩn nhân cách hướng đến sự thành đạt toàn diện (công việc thăng tiến, vị trí xã hội, kinh tế ổn định, gia đình hạnh phúc).
• Đặc điểm giao tiếp:
o Giao tiếp xoay quanh các mối quan hệ cốt lõi: tình bạn, tình yêu, vợ chồng, con cái và đồng nghiệp.
o Giao tiếp hướng tới sự gắn kết sâu sắc, cam kết trách nhiệm bền vững thông qua việc lựa chọn bạn đời, kết hôn và nuôi dạy con cái.
o Giao tiếp trong công việc hướng tới việc phối hợp hành động, hợp tác chuyên môn và khẳng định năng lực cá nhân.
Người trưởng thành trung niên
• Hoạt động chủ đạo:
quản lý, điều hành nhân sự
gánh vác đồng thời nhiều vai trò xã hội
• Đặc điểm tâm lý:
o Đạt được sự chín muồi về nhận thức nhưng bắt đầu giảm sút năng lượng thể chất.
o Các "ảo tưởng trưởng thành" thời trẻ sụp đổ (như nghĩ mình làm được tất cả, thời gian vô hạn...). Cá nhân buộc phải đối mặt với tính hữu hạn của cuộc đời và giới hạn năng lực bản thân.
o Đánh giá lại những thành tựu, thất bại và xác định lại ý nghĩa sống thực chất. Dễ rơi vào căng thẳng do "quá tải vai trò" và "xung đột vai trò".
• Đặc điểm giao tiếp:
o Nhiệm vụ giao tiếp quan trọng nhất là đạt được sự "tái tạo" — hướng đến việc quan tâm, chăm sóc, chia sẻ kinh nghiệm và tạo ra giá trị cho thế hệ tiếp theo (tránh rơi vào trạng thái trì trệ).
o Giao tiếp của nhà quản lý trung niên chuyển dịch sang phong cách tinh tế, thấu hiểu tâm lý thế hệ trẻ, ứng dụng chánh niệm và chắt lọc các mối quan hệ hỗ trợ xã hội tích cực để giải tỏa stress.