Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 2: Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C - Coggle Diagram
Chương 2: Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C
2.1: Lịch sử phát triển và các dặc điểm của ngôn ngữ lập trình C
Lịch sử phát triển
Ra đời đầu thập niên 1970 bởi Dennis Ritchie tại Bell Labs
Kế thừa ngôn ngữ B, phát triển từ Unix
CHuẩn hóa: ANSI C (C89), C11, C23, C17
Đặc điểm
Ngôn ngữ bậc trung
Nhỏ gọn, hiệu quả tốc độ cao
Cấu trúc rõ ràng, linh hoạt
Hỗ trợ lập trình có cấu trúc, thủ tục
2.2 Môi trường lập trình với ngôn ngữ C
Trình biên dịch
Biến mã nguồn C thành mã máy
VD: GCC, Clang
IDE/Editor
Soạn thảo biên dịch, chạy gỡ lỗi
VD: Code:: Blocks
Quy trình cơ bản
Viets mã-Biên dịch-Liên kết-Chạy-Gỡ lỗi
2.3: Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ lập trình C
Cấu trúc chương trình
Hàm main(), thư viện, khối lệnh, chú thích
Kiểu dữ liệu
Cơ bản: int, float, char, double, void...
Biển và hằng
Khai báo, phạm vi, hằng số
Toán tử và biểu thức
Toán tử số học, quan hệ, logic, gán
Câu lệnh cơ bản
Gán, nhập,/xuất, rẽ nhánh,lập, hàm
2.4: Cấu trúc chương trình viết bằng ngôn ngữ C
Dạng tổng quát
include-khai báo-hàm main-các hàm khác
Hàm main()
Điểm bắt đầu thực thi chương trình
Tổ chức chương trình
Modular: chia chương trình thành các hàm
Hàm (Function)
Tái sử dụng mã, có/không có tham số, trả về giá trị