Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Giới thiệu ngôn ngữ lập trình - Coggle Diagram
Giới thiệu ngôn ngữ lập trình
2.1. Lịch sử phát triển và các đặc điểm của ngôn ngữ lập trình C
Lịch sử phát triển ngôn ngữ lập trình C
Được phát triển bởi Dennis MacAlistair Ritchie và các cộng sự tại phòng thí nghiệm Bell của tập đoàn AT&T (Mỹ)
Giai đoạn phát triển khởi đầu: 1969-1973, trong đó giai đoạn sáng tạo nhất là trong năm 1972
C được phát triển dựa trên nền ngôn ngữ B và BCPL. Tên ngôn ngữ C được xem là sự tiếp nối của ngôn ngữ B
Năm 1973, Ritchie & Thompson đã viết lại hệ điều hành UNIX bằng ngôn ngữ C - phiên bản phổ biến và là cơ sở quan trọng nhất để phát triển các hệ điều hành phổ biến hiện nay, điển hình là Linux và Mac OS của Apple
Năm 1978, Ritchie và Brian Kernighan xuất bản cuốn “The C programming language”
Sau 1978, C được bổ sung thêm những tính năng mới trong nhiều phiên bản khác nhau nhưng không tương thích với nhau
Năm 1989, Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ (ANSI - American National Standards Institue) đã công bố phiên bản chuẩn hóa của ngôn ngữ C: “Programming Language C” ANSI X3.159-1989, phiên bản này thường được nhắc đến với tên gọi ANSI C, còn gọi là C “chuẩn” hay C89. ANSI C được hỗ trợ bởi hầu hết các chương trình dịch
Cuối thập niên 1990, tiêu chuẩn ANSI C đã được tiêu chuẩn hóa bởi Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (ISO): phiên bản ISO/IEC 9899:1999, còn gọi là ISO C hay C90. Phiên bản này được hỗ trợ bởi GCC và nhiều chương trình dịch khác, tuy nhiên không được hỗ trợ bởi các chương trình dịch của Microsoft và Borland
C hiện là một trong những ngôn ngữ lập trình thông dụng và là nguồn gốc xây dựng các ngôn ngữ lập trình “mạnh” và phổ biến khác như C++, Java
Đặc điểm của ngôn ngữ lập trình C
Là một ngôn ngữ lập trình có cấu trúc:
Cho phép tập hợp mã lệnh và cấu trúc
Cho phép ẩn lệnh, thông tin khỏi phần còn lại của chương trình để dùng cho tác vụ riêng
Chương trình có thể chia nhỏ thành các hàm (functions) hoặc các khối lệnh (code blocks)
Có tính khả chuyển, linh hoạt cao
Có thế mạnh trong việc xử lý dữ liệu số, văn bản, cơ sở dữ liệu, …
Được xem như ngôn ngữ lập trình hệ thống, sử dụng để xây dựng các chương trình hệ thống, trình điều khiển thiết bị, xử lý ảnh, …
2.3.Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ lập trình C
Tập ký tự
Là phần tử cơ bản, bắt buộc phải có để tạo nên chương trình
Tổ hợp các ký tự à từ
Liên kết các từ theo cú pháp à câu lệnh
Tổ chức các câu lệnh à chương trình
Tập ký tự của ngôn ngữ C gồm
26 chữ cái in hoa: A, B, …, Z
26 chữ cái in thường: a, b, ..., z
10 chữ số: 0, 1, …, 9
Các ký hiệu toán học: + - * / = < > …
Ký tự gạch nối _
Dấu cách
Các ký hiệu đặc biệt: . , ; : ? ! \ & | % # $ () [] {} …
Từ khóa
Là các từ dành riêng của ngôn ngữ lập trình, được sử dụng với mục đích xác định
Người lập trình không được phép sử dụng các từ khóa vào các mục đích khác như đặt tên cho các đối tượng mới: biến, hàm, hằng, …
Các từ khóa trong C được viết bằng chữ thường
Một số từ khóa thông dụng:
typedef, const, signed, unsigned, struct, enum, void, sizeof, static
char, int, short, long, float, double
default, if, else, case, switch, for, while, do
break, continue, goto, return, interrupt
Tên
Tên (định danh): là dãy các ký tự dùng để xác định các đối tượng trong chương trình như: biến, hằng, hàm, kiểu dữ liệu, …
Quy tắc đặt tên:
Không được trùng với các từ khóa
Tên được đặt có tính gợi nhớ
Gồm các ký tự chữ, số và dấu gạch nối, ký tự đầu tiên phải là ký tự chữ hoặc dấu gạch nố
Hằng
Là đại lượng không đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình
Cú pháp khai báo 1:
define tên_hằng giá_trị
Cú pháp khai báo 2:
const kiểu_dữ_liệu tên_hằng = giá_trị;
Biến
Là đại lượng do người lập trình định nghĩa, được đặt tên thông qua việc khai báo biến
Dùng để chứa dữ liệu, giá trị của biến có thể bị thay đổi trong quá trình thực thi chương trình
Cú pháp khai báo:
kiểu_dữ_liệu tên_biến;
kiểu_dữ_liệu tên_biến1, …, tên_biếnn;
Hàm
Là một đơn vị độc lập của chương trình, cho phép nhận dữ liệu vào, xử lý dữ liệu và trả về kết quả
Một chương trình có thể có nhiều hàm
Hàm main() là bắt buộc phải có, chương trình bắt đầu thực hiện từ câu lệnh đầu tiên của hàm main()
Ngôn ngữ C không cho phép xây dựng hàm bên trong một hàm khác; tuy nhiên có thể truyền dữ liệu/kết quả từ hàm này sang hàm khác qua các tham số/biến ngoài
Biểu thức
Được tạo thành từ sự kết hợp các toán tử (operater) và các toán hạng (operand) để thể hiện một công thức tính toán
Mỗi biểu thức có một giá trị thuộc kiểu xác định
Có 3 dạng biểu thức cơ bản
Biểu thức số học
Ví dụ: 9/3-1, 2*a+5, …
Biểu thức logic
Ví dụ: !1, a && b || c, …
Biểu thức quan hệ (một trường hợp riêng của biểu thức logic)
Ví dụ: 9!=5, a>b, …
Sử dụng biểu thức
Dùng làm vế phải trong các lệnh gán giá trị
Dùng làm toán hạng trong các biểu thức khác
Dùng làm tham số thực sự trong các lời gọi hàm
Dùng làm chỉ số trong các cấu trúc lặp for, while, do while
Dùng làm biểu thức kiểm tra trong các cấu trúc rẽ nhánh if, switch
Toán tử
Các toán tử số học
Các phép thao tác trên bit
Các toán tử quan hệ
Các toán tử logic
Các toán tử đặc biệt
Thứ tự ưu tiên của các toán tử
Câu lệnh
Là một chỉ thị hoàn chỉnh yêu cầu máy tính thực hiện một/một nhóm thao tác nào đó
Chương trình được tạo thành từ một dãy các câu lệnh
Phân loại
Lệnh đơn: không chứa các câu lệnh khác (lệnh gán giá trị, …)
Lệnh phức: chứa nhiều lệnh (khối lệnh, …)
Các kiểu dữ liệu cơ sở
Khái niệm kiểu dữ liệu
Kiểu dữ liệu: xác định tập các giá trị mà một đối tượng thuộc kiểu đó có thể nhận được, cách thức lưu trữ dữ liệu và các phép toán có thể thực hiện
Phân loại kiểu dữ liệu
Các kiểu dữ liệu cơ bản
Kiểu ký tự
Kiểu số nguyên
Kiểu số thực
Kiểu do người dùng tự định nghĩa
Kiểu liệt kê
Các kiểu dữ liệu có cấu trúc
Kiểu mảng
Kiểu xâu ký tự
Kiểu cấu trúc
Kiểu hợp
Kiểu tệp
Kiểu con trỏ
Các kiểu dữ liệu cơ sở
Kiểu ký tự
Kiểu số nguyên
Kiểu số thực
2.2.Môi trường lập trình với ngôn ngữ C
Xây dựng chương trình
Môi trường phát triển tích hợp (IDE – Integrated Development Evironment):
Soạn thảo (biên tập chương trình nguồn – edit)
Biên dịch (compile)
Thực thi (runtime)
Sửa lỗi (gỡ rối - debug)
Các môi trường điển hình
Turbo C++ và Borland C++ của Borland, Inc
MSC và VC của Microsoft Corp
GCC của GNU project
2.4. Cấu trúc chương trình viết bằng ngôn ngữ C
Cấu trúc chương trình
Gồm các phần theo thứ tự sau
Khai báo các tệp tiêu đề
Khai báo các macro
Định nghĩa các kiểu dữ liệu mới
Khai báo nguyên mẫu của các hàm
Khai báo các biến toàn cục
Hàm main()
Định nghĩa các hàm (đã khai báo nguyên mẫu)
Một vài chương trình đơn giản
Chương trình viết câu thông báo ra màn hình
Chương trình tính tổng 2 số nguyên a, b
Các quy tắc xây dựng chương trình
Quy tắc viết lệnh:
Mỗi câu lệnh phải được kết thúc bằng dấu ;
Mỗi câu lệnh nên đặt trên một dòng
Khối lệnh gồm nhiều lệnh đơn phải đặt trong cặp dấu { }
Quy tắc viết chú thích
Trên một dòng: //Lời chú thích
Viết trên nhiều dòng: /* Lời chú thích */
Căn lề