Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C - Coggle Diagram
CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C
MÔI TRƯỜNG LẬP TRÌNH VỚI NGÔN NGỮ
Môi trường phát triển tích hợp (IDE)
Soạn thảo (Edit)
Biên dịch (Compile)
Thực thi (Runtime)
Sửa lỗi (Debug)
Môi trường điển hình
Turbo C++, Borland C++
MSC, VC của Microsoft
GCC của GNU Project
Lưu ý
Không bắt buộc dùng IDE
Có thể dùng trình soạn thảo + trình biên dịch riêng
Có thể lập trình trên máy chủ Linux
CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH VIẾT BẰNG C
Cấu trúc chương trình
Khai báo tệp tiêu đề
include <stdio.h>
Thư viện: stdio.h, math.h, string.h, stdlib.h,...
Khai báo macro: #define tên giá_trị
Định nghĩa kiểu dữ liệu mới: typedef kiểu_dữ_liệu tên_mới;
Khai báo nguyên mẫu hàm: kiểu_trả_về tên_hàm(tham_số);
Khai báo biến toàn cục: kiểu_dữ_liệu tên_biến;
Hàm main(): hàm chính của chương trình
Định nghĩa các hàm: viết nội dung các hàm đã khai báo
Một vài chương trình đơn giản
In thông báo
Dùng printf().
Tính tổng 2 số
Nhập: scanf().
Tính tổng và xuất bằng printf().
Các quy tắc xây dựng chương trình
Viết lệnh
Mỗi lệnh kết thúc bằng ;
Khối lệnh đặt trong { }.
Chú thích
Một dòng: //
Nhiều dòng: /
...
/
Căn lề
Viết rõ ràng, dễ đọc.
CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA NGÔN NGỮ C
Tập ký tự
Ý nghĩa
Là phần tử cơ bản để tạo nên chương trình.
Ký tự → từ → câu lệnh → chương trình.
Thành phần
Chữ cái: A-Z, a-z.
Chữ số: 0-9.
Dấu _, khoảng trắng.
Ký hiệu toán học và ký hiệu đặc biệt.
C phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Tên
Dùng đặt tên biến, hàm, hằng.
Gồm chữ, số và dấu _.
Ký tự đầu phải là chữ hoặc _.
Không được trùng từ khóa.
Phân biệt chữ hoa và chữ thường.
Hằng
Là giá trị không thay đổi trong chương trình.
Gồm: hằng nguyên, hằng thực, hằng ký tự, hằng xâu.
Ví dụ: #define N 100 hoặc const int N = 100;
Biến
Dùng để lưu dữ liệu, giá trị có thể thay đổi.
Phải khai báo trước khi sử dụng.
Có biến cục bộ và biến toàn cục.
Hàm
Là một phần của chương trình thực hiện một nhiệm vụ.
Có thể nhận dữ liệu, xử lý và trả kết quả.
Chương trình C có hàm main().
Biểu thức
Là sự kết hợp giữa toán tử và toán hạng.
Gồm biểu thức số học, quan hệ và logic.
Ví dụ: a + b, x > 5, a == b.
Toán tử
Số học: +, -, *, /, %
Tăng giảm: ++, --
Quan hệ: >, >=, <, <=, ==, !=
Logic: !, &&, ||
Gán: =, +=, -=, *=, /=, %=
Điều kiện: điều_kiện ? giá
trị
đúng : giá_trị_sai
Trong C: 0 là sai, khác 0 là đúng.
Câu lệnh
Mỗi câu lệnh thường kết thúc bằng dấu ;
Nhiều câu lệnh có thể ghép thành khối lệnh { }.
Kiểu dữ liệu
Kiểu ký tự: char.
Kiểu số nguyên: int, short, long, unsigned int.
Kiểu số thực: float, double.
Ký tự đặc biệt: \n xuống dòng, \t tab, \0 kết thúc xâu.
Ngoài ra có mảng, xâu, cấu trúc, hợp, tệp, con trỏ.
Từ khóa
Là các từ dành riêng của ngôn ngữ C.
Không dùng để đặt tên biến, hàm, hằng.
Được viết bằng chữ thường.
Ví dụ: int, char, float, if, else, for, while, return.
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH C
Lịch sử phát triển
1969–1973: Dennis Ritchie phát triển C tại Bell Labs từ B và BCPL.
1973: UNIX được viết lại bằng C.
1978: Xuất bản “The C Programming Language”.
1989: Chuẩn hóa thành C89.
1999: Chuẩn hóa thành C99.
Hiện nay: C vẫn phổ biến, là nền tảng cho C++, Java.
Đặc điểm của ngôn ngữ lập trình C
Là ngôn ngữ lập trình có cấu trúc
Cho phép tập hợp mã lệnh và cấu trúc.
Cho phép ẩn lệnh, thông tin cho tác vụ riêng.
Chương trình có thể chia thành hàm hoặc khối lệnh.
Có tính khả chuyển, linh hoạt cao.
Thế mạnh trong xử lý dữ liệu: số, văn bản, cơ sở dữ liệu.
Ngôn ngữ lập trình hệ thống: xây dựng hệ thống, điều khiển thiết bị, xử lý ảnh.