Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C - Coggle Diagram
Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C
Lịch sử phát triển và các đặc điểm của ngôn ngữ C
Lịch sử phát triển:
Do Dennis Ritchie phát triển tại phòng thí nghiệm Bell Labs (năm 1972).
Phát triển dựa trên ngôn ngữ B để viết hệ điều hành UNIX.
Trở thành chuẩn ISO/ANSI C và là nền tảng cho C++, Java, C#, Python.
Đặc điểm nổi bật:
Tính cấu trúc cao: Tách biệt chương trình thành các hàm/thủ tục độc lập.
Hiệu năng vượt trội: Mã nguồn được dịch trực tiếp sang mã máy, tốc độ thực thi rất nhanh.
Tính linh hoạt (Ngôn ngữ bậc trung): Vừa hỗ trợ tính năng bậc cao, vừa can thiệp sâu vào bộ nhớ (con trỏ, truy cập ô nhớ).
Tính di động: Dễ dàng biên dịch và chạy trên nhiều hệ điều hành/phần cứng khác nhau.
Môi trường lập trình với ngôn ngữ C
Trình biên dịch (Compiler):
Dịch mã nguồn (.c) sang mã máy (.obj / .exe).
Các Compiler phổ biến: GCC (GNU Compiler Collection), Clang, MSVC.
Môi trường phát triển tích hợp (IDE):
Tích hợp sẵn bộ soạn thảo mã, trình biên dịch, công cụ sửa lỗi (debugger).
Công cụ thông dụng: Dev-C++, Code::Blocks, Visual Studio Code, CLion.
Quy trình thực thi chương trình:
Mã nguồn (.c) \bm{\rightarrow} Biên dịch (Compile) \bm{\rightarrow} Liên kết (Linker) \bm{\rightarrow} Tệp thực thi (.exe).
Các thành phần cơ bản
của ngôn ngữ lập trình C
Bảng ký tự & Định danh (Identifier)
Bảng ký tự: Bao gồm chữ cái (A-Z, a-z), chữ số (0-9), ký tự gạch dưới (_) và các ký hiệu toán học/đặc biệt.
Từ khóa (Keywords): Các từ dành riêng của C (ví dụ: int, float, char, return, if, else,...).
Kiểu dữ liệu (Data Types)
Kiểu ký tự (char): Kích thước 1 byte; biểu diễn ký tự trong bảng mã ASCII.
Kiểu số nguyên (int, short, long): Kích thước 2 đến 4 bytes.
Kiểu số thực (float, double): Dạng thập phân hoặc dạng khoa học (dùng E/e).
Toán tử & Câu lệnh
Toán tử: Toán thuật (+, -, *, /, %), So sánh (==, !=, <, >), Logic (&&, ||, !).
Câu lệnh
Lệnh đơn: Kết thúc bằng dấu chấm phẩy ; (Ví dụ: a = 125;).
Khối lệnh (Lệnh phức): Đặt trong cặp ngoặc nhọn { }.
Cấu trúc chương trình viết bằng ngôn ngữ C
Thứ tự các phần trong chương trình C
Khai báo tệp tiêu đề
Khai báo Macro / Hằng số
Khai báo nguyên mẫu hàm (Function Prototypes)
Khai báo biến toàn cục (Global Variables)
Hàm
Quy tắc xây dựng và viết mã nguồn
Cú pháp kết thúc: Mỗi câu lệnh đơn bắt buộc phải kết thúc bằng dấu ;.
Ghi chú
Trên một dòng
Trên nhiều dòng