Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
(2.3. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN, 2.4. CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH, 2.2. MÔI TRƯỜNG…
- 2.3. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN
- Chữ cái (A-Z, a-z), Chữ số (0-9)
- Ký tự gạch nối (_), Dấu cách
- Ký tự toán học (+ - * / & Đặc biệt (! ? @ # $ % { }...)
- Từ riêng của C, viết thường (int, float, char, void, if, else, for, return, struct...)
- Không dùng làm tên biến/hằng/hàm
- Chỉ gồm chữ cái, chữ số, (đầu tiên phải là chữ hoặc )
- Phân biệt chữ hoa/thường (Ví dụ: a khác A)
- Tiền xử lý: #define TÊN_HẰNG giá_trị
- Hằng số: const kiểu TÊN_HẰNG = giá_trị;
- Cú pháp: kiểu_dữ_liệu tên_biến [= giá_trị];
- Bắt buộc khai báo trước khi dùng
- 1 ngôi: +, -, ++ (tăng 1), -- (giảm 1)
- Số học 2 ngôi: +, -, *, / (chia nguyên), % (chia dư)
- Bitwise: &, |, ^, ~, <<, >>
- So sánh & Logic: >, <, >=, <=, ==, !=, !, &&, ||
- Gán & Khác: =, +=, -=, *=, /=, %=, ?: (điều kiện), & (địa chỉ), (kiểu) (ép kiểu)
- Ưu tiên: Ngoặc () -> 1 ngôi -> * / % -> + - -> Bit -> So sánh -> Logic -> Gán
- Lệnh đơn (kết thúc bằng ;), Khối lệnh (trong { })
- Biến khai báo trong khối { } chỉ có hiệu lực nội bộ
- char: 1 byte (-128..127 hoặc 0..255)
- int: 2/4 byte (-32768..32767)
- short (2 byte), long (4 byte)
- float: 4 byte (chính xác đơn $\pm 3.4\cdot 10^{38}$)
- double: 8 byte (chính xác đôi $\pm 1.7\cdot 10^{308}$)
- Logic: 0 là FALSE, khác 0 là TRUE
- 2.4. CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH
-
-
-
- Nguyên mẫu hàm (Prototype)
-
-
-
- Cú pháp: #include <stdio.h> hoặc #include "file.h"
- Thư viện chính: stdio.h, conio.h, math.h, string.h, stdlib.h
- int main(void) { ... return 0; }
- Mỗi lệnh 1 dòng, kết thúc ;, thụt đầu dòng rõ ràng
- Chú thích: // 1 dòng hoặc / nhiều dòng /
- 2.2. MÔI TRƯỜNG LẬP TRÌNH
- Source (.c) -> Compiler -> Object (.obj) -> Linker (+Library) -> Executable (.exe)
- Tích hợp: Soạn thảo -> Biên dịch -> Runtime -> Debug
- IDE phổ biến: Turbo C++, Borland C++, MS Visual C++, GCC, Dev-C++
- Dùng Notepad++ viết code + BCC 5.5/GCC biên dịch dòng lệnh
- Trên Linux: Dùng mcedit và gcc/g++
- Dennis Ritchie tạo ra (1969-1973, Bell Labs) từ ngôn ngữ B
- 1978: Ra sách "The C Programming Language" (K&R)
-
- 1990s: Chuẩn ISO C90 & C99 (ISO/IEC 9899:1999)
- Cấu trúc (chia nhỏ thành các hàm)
- Khả chuyển, linh hoạt, hiệu năng cao
- Xử lý tốt dữ liệu số, văn bản, bộ nhớ (con trỏ)
- Nền tảng của C++, Java, C#, Unix, Linux