Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 2: Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C - Coggle Diagram
Chương 2: Giới thiệu ngôn ngữ lập trình C
2.1. Lịch sử phát triển và các đặc điểm
Lịch sử phát triển
Ra đời năm 1972 tại phòng thí nghiệm Bell
Tác giả: Dennis Ritchie
Phát triển dựa trên ngôn ngữ B
Các chuẩn hóa: K&R C, ANSI C (C89/C90), C99, C11
Đặc điểm của ngôn ngữ C
Ngôn ngữ bậc trung (kết hợp ưu điểm của ngôn ngữ bậc cao và hợp ngữ)
Tính cấu trúc cao (chia chương trình thành các module/hàm nhỏ)
Tính di động (Portability) - chạy được trên nhiều nền tảng/HĐH
Tốc độ thực thi nhanh và tối ưu bộ nhớ
Cú pháp ngắn gọn, chặt chẽ
2.2. Môi trường lập trình với ngôn ngữ C
Các IDE / Editor phổ biến
Dev-C++
Code::Blocks
Visual Studio / Visual Studio Code
Trình biên dịch (Compiler)
GCC (GNU Compiler Collection)
Clang
Quy trình biên dịch mã nguồn
Tiền xử lý (Preprocessing)
Biên dịch (Compilation)
Lắp ráp (Assembly)
Liên kết (Linking)
2.3. Các thành phần cơ bản
Tập ký tự (Character set)
Chữ cái (A-Z, a-z)
Chữ số (0-9)
Ký tự đặc biệt (+, -, *, /, {, },...)
Từ khóa (Keywords)
Là các từ dành riêng của C (ví dụ: int, float, if, else, return,...)
Không được dùng làm tên biến hoặc tên hàm
Định danh (Identifiers)
Tên do người dùng đặt (tên biến, tên hàm,...)
Quy tắc: Bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới (_), phân biệt hoa/thường
Các kiểu dữ liệu cơ bản
Số nguyên: int, short, long
Số thực: float, double
Ký tự: char
Kiểu rỗng: void
2.4. Cấu trúc chương trình
Phần khai báo (Directives)
Khai báo thư viện (vd: #include <stdio.h>)
Định nghĩa hằng (vd: #define PI 3.14)
Khai báo biến toàn cục (Global Declarations)
Các biến, cấu trúc dùng chung cho toàn chương trình
Hàm chính (Main function)
int main() hoặc void main()
Là nơi chương trình bắt đầu thực thi
Các hàm tự định nghĩa (User-defined functions)
Các hàm phụ do người lập trình viết
Có thể đặt trước hoặc sau hàm main()