Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CAN THIỆP UNG THƯ (INTERVENTIONAL ONCOLOGY - IO) - Coggle Diagram
CAN THIỆP UNG THƯ (INTERVENTIONAL ONCOLOGY - IO)
Tổng quan & Bản chất của Can thiệp ung thư
Vị trí trong IR
Là một trong bốn trụ cột chuyên môn chính của Điện quang can thiệp (IR)
Sử dụng hình ảnh học (DSA, CT, Siêu âm, MRI, PET/CT) để hướng dẫn các thủ thuật xâm lấn tối thiểu
Mang lại giải pháp điều trị nhắm trúng đích, hiệu quả cao với mức độ sang chấn thấp nhất (chỉ để lại vết chọc kim nhỏ)
Vai trò & Mục tiêu chiến lược trong phác đồ đa mô thức
Điều trị tại chỗ ít xâm lấn: Phá hủy trực tiếp khối u mà không cần phẫu thuật mở
Điều trị giảm nhẹ triệu chứng: Kiểm soát triệu chứng, kiểm soát biến chứng (như giảm đau di căn xương, cầm máu u vỡ), kéo dài sự sống cho bệnh nhân giai đoạn muộn
Điều trị cầu nối (Bridging therapy / Downstaging): Giúp kiểm soát khối u ổn định hoặc hạ giai đoạn u để bệnh nhân đủ điều kiện chờ ghép gan
Các cơ quan & Loại u ứng dụng lâm sàng phổ biến
Gan: Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), ung thư di căn gan [do 2 cái này nuôi bởi đm gan)
Phổi: Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm, u di căn phổi (do cái này tiến triển châmk)
Thận: Các khối u tế bào thận (RCC) kích thước nhỏ
Xương: U nguyên bào xương (Osteoid osteoma), giảm đau do ung thư di căn xương (phong bế thần kinh, tắc mạch nuôi u giảm chèn ép đau)
Phổ biến nhất ở gan (HCC, di căn), nhưng cũng mở rộng ra phổi (NSCLC giai đoạn sớm), thận (RCC nhỏ) và xương (giảm đau di căn xương)
Vai trò Chẩn đoán xác định: Sinh thiết Ung thư dưới hướng dẫn hình ảnh
Phương pháp thực hiện
Sử dụng kim chọc qua da dưới sự hướng dẫn của Siêu âm, CT, MRI hoặc PET/CT
Mục tiêu
Chẩn đoán xác định, làm bằng chứng mô học bắt buộc trước khi đưa ra phác đồ điều trị
Xác định tính chất lành tính hay ác tính của khối u
Điểm nhấn quan trọng: Ưu thế vượt trội của Sinh thiết lõi (CNB) so với FNA
CNB (Core Needle Biopsy) ưu việt hơn hẳn FNA (Fine Needle Aspiration - Chọc hút kim nhỏ)
Lấy được mẫu mô lớn hơn: Cung cấp nhiều bệnh phẩm cho bác sĩ giải phẫu bệnh
Bảo tồn cấu trúc mô: Giữ nguyên được cách sắp xếp tế bào, cực kỳ quan trọng để chẩn đoán chính xác loại ung thư và định hướng điều trị nhắm đích
Các kỹ thuật Đốt u tại chỗ (Tumor Ablation)
Nguyên lý chung
Phá hủy mô u tại chỗ bằng năng lượng nhiệt (nóng hoặc lạnh)
Đưa kim/điện cực (probe) chính xác vào giữa khối u qua da dưới hướng dẫn của Siêu âm, CT hoặc MRI
Kỹ thuật Đốt sóng cao tần (RFA - Radiofrequency Ablation)
Nguyên lý: Dùng dòng điện cao tần làm các ion trong mô dao động, tạo nhiệt từ 60-100°C gây hoại tử đông
Ưu điểm: phổ biến , Bảo tồn tối đa nhu mô lành xung quanh tốt, ít đau, phục hồi rất nhanh, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần nếu u tái phát
Ứng dụng: Đặc biệt hiệu quả với các khối u kích thước nhỏ ở gan, phổi, thận
Kỹ thuật Đốt vi sóng (MWA - Microwave Ablation)
Nguyên lý: Dùng năng lượng vi sóng làm phân tử nước dao động cực nhanh, tạo nhiệt rất nhanh và có thể đạt trên 100°C
Ưu điểm nổi bật: Tạo vùng đốt lớn hơn RFA, thời gian đốt nhanh hơn, ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng tản nhiệt do dòng máu (heat sink effect) -> Hiệu quả tốt hơn với các khối u lớn hoặc nằm gần mạch máu lớn
Hạn chế: Khó kiểm soát vùng nhiệt chính xác hơn RFA, nguy cơ tổn thương mô lân cận cao hơn do nhiệt độ quá cao
Kỹ thuật Đốt lạnh (Cryoablation)
Nguyên lý: Dùng khí Argon tạo nhiệt độ cực thấp (-40°C đến -140°C) tạo ra "quả cầu băng" (ice ball) phá hủy tế bào u
Ưu điểm nổi bật: Bác sĩ có thể quan sát rõ "quả cầu băng" trên phim CT hoặc siêu âm để kiểm soát vùng đốt cực kỳ chính xác; ít gây đau hơn các phương pháp nhiệt nóng; phù hợp cho các khối u nằm gần các cấu trúc quan trọng
Điều trị Ung thư gan qua Catheter (Đường động mạch)
Mục tiêu & Nguyên lý chung
Luồn catheter chọn lọc vào động mạch nuôi u dưới hướng dẫn của DSA
Bơm trực tiếp thuốc, vật liệu nút mạch hoặc chất phóng xạ vào u
Tiêu diệt tế bào u qua cơ chế gây thiếu máu/độc tế bào/chiếu xạ, đồng thời bảo tồn tối đa nhu mô gan lành xung quanh
TAE (Transarterial Embolization - Nút mạch đơn thuần)
Nguyên lý: Chỉ bơm vật liệu nút mạch để cắt đứt nguồn máu nuôi u mà không dùng hóa chất
Ưu điểm: Ít xâm lấn, giảm nguy cơ độc tính hóa chất toàn thân, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần
Chỉ định: Dùng cho HCC vỡ gây chảy máu cấp cứu hoặc bệnh nhân không dung nạp được hóa chất
cTACE (Conventional TACE - Nút mạch hóa chất truyền thống)
Nguyên lý: Sử dụng hỗn hợp Lipiodol (hóa dầu) gắn hóa chất diệt u, sau đó là bơm hạt nút mạch
Ứng dụng: Kỹ thuật phổ biến, hiệu quả tốt với ung thư gan giai đoạn trung gian
DEB-TACE (Drug-Eluting Beads TACE - Nút mạch bằng hạt vi cầu mang hóa chất)
Nguyên lý: Sử dụng các hạt vi cầu đặc biệt có khả năng mang hóa chất và giải phóng thuốc chậm, kéo dài tại khối u
Ưu điểm nổi bật: Ít độc tính toàn thân và ít gây hội chứng sau nút mạch (đau, sốt) hơn so với TACE truyền thống
TARE / Y90 (Transarterial Radioembolization - Xạ trị trong chọn lọc)
Nguyên lý: Bơm các hạt vi cầu mang chất phóng xạ Yttrium-90 vào động mạch nuôi u để chiếu xạ hạt beta trực tiếp tại khối u
Điểm nhấn đặc biệt: Có thể áp dụng được ngay cả khi bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch cửa—tình huống mà các phương pháp nút mạch khác (TACE/TAE) bị hạn chế hoặc chống chỉ định
Y90: Cần khảo sát kỹ mạch máu và đánh giá shunt phổi trước khi điều trị để tránh biến chứng xạ phổi nguy hiểm
.(do hạt xạ trị bay vào phổi do shunt nối tắt cửa - chủ )
Lưu ý an toàn, Chống chỉ định & Theo dõi sau can thiệp
Đánh giá trước can thiệp
Cần khảo sát kỹ bản đồ mạch máu nuôi u
Đánh giá chức năng gan (không phù hợp/chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan nặng)
Lưu ý riêng cho kỹ thuật Y90 (TARE)
Cần khảo sát kỹ mạch máu và đánh giá luồng thông sang phổi (shunt phổi) trước khi điều trị để tránh biến chứng xạ phổi nguy hiểm
Theo dõi & Xử trí biến chứng sau can thiệp
Theo dõi sát để phát hiện và xử lý các biến chứng: đau, sốt (hội chứng sau nút mạch), áp xe gan, chảy máu, tổn thương tạng lân cận