Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CAN THIỆP MẠCH MÁU (VASCULAR IR) - Coggle Diagram
CAN THIỆP MẠCH MÁU (VASCULAR IR)
Tổng quan & Bản chất
Vị trí trong IR
Là một trong bốn trụ cột quan trọng nhất của Điện quang can thiệp (IR)
Thực hiện điều trị xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn của hình ảnh nhằm thay thế nhiều phẫu thuật lớn
Bản chất kỹ thuật
Xử lý các bệnh lý hệ thống mạch máu thông qua các kỹ thuật nội mạch
Sử dụng dụng cụ siêu nhỏ (catheter, dây dẫn, bóng, stent...) tiếp cận chính xác vị trí tổn thương từ bên trong lòng mạch
Đường vào tiếp cận (Access points)
Thường qua lỗ chọc kim nhỏ tại động mạch đùi hoặc động mạch quay
Hoặc qua đường tĩnh mạch cảnh (trong thủ thuật TIPS)
Lợi ích lâm sàng
Tối ưu hóa hiệu quả điều trị
Giảm đau, giảm mất máu, hạn chế biến chứng mổ hở
Đánh giá hiệu quả theo thời gian thực (real-time)
Rút ngắn thời gian phục hồi, thời gian nằm viện, có thể làm ngoại trú
Kỹ thuật Chẩn đoán nền tảng: Chụp mạch máu (Angiography)
Bản chất & Kỹ thuật
Là bước chẩn đoán trước can thiệp bắt buộc/then chốt
Sử dụng thuốc cản quang bơm qua ống thông (catheter) và ghi hình dưới hệ thống DSA (Chụp mạch số hóa xóa nền)
Đường vào: Thường được thực hiện qua động mạch đùi hoặc động mạch quay
Vai trò chẩn đoán ("Mắt thần")
Khảo sát toàn bộ hệ thống mạch máu
Phát hiện và đánh giá chính xác các tổn thương: Hẹp mạch (Stenosis), Tắc mạch (Occlusion), Phình mạch (Aneurysm), Dị dạng mạch máu (Vascular malformation)
Mối liên hệ với Can thiệp
Là nền tảng định hướng cho các thủ thuật điều trị nội mạch tiếp theo (Tái thông mạch hoặc Nút mạch)
Hai nhóm kỹ thuật điều trị mạch máu chủ chốt
Tái thông mạch (Nong mạch & Đặt Stent)
Mục đích: Khôi phục và duy trì sự thông thoáng của dòng chảy trong các mạch máu bị hẹp hoặc tắc
Cơ chế & Dụng cụ: Dùng bóng nong (Balloon Angioplasty) để mở rộng lòng mạch và đặt Stent (khung giá đỡ kim loại) để duy trì lòng mạch, chống co rút
Ứng dụng phổ biến
Động mạch vành: Tái tưới máu cho cơ tim
Động mạch cảnh (CAS): Phòng ngừa nguy cơ đột quỵ não
Động mạch chi dưới: Điều trị bệnh lý thiếu máu nuôi dưỡng chân (chân vòng)
Động mạch thận: Xử lý hẹp mạch thận gây tăng huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận
đi từ đm đùi hoặc đm quay
Nút mạch (Embolization)
Mục đích: Làm tắc nghẽn dòng máu một cách có chọn lọc (ngược lại với nong mạch)
Cơ chế: Dưới DSA, luồn catheter tiếp cận siêu chọn lọc đến mạch máu nuôi tổn thương/vị trí chảy máu để bơm vật liệu nút
Vật liệu nút mạch: Coils, hạt nhựa/hạt vi cầu, keo, hóa chất
Ba mục tiêu điều trị chính
Cầm máu: Bịt kín mạch máu bị vỡ/tổn thương do chấn thương hoặc bệnh lý
Giảm nuôi khối u: "Bỏ đói" khối u bằng cách cắt nguồn cấp máu, gây thiếu máu cục bộ và hoại tử
Điều trị dị dạng mạch: Loại bỏ vùng mạch bất thường (như dị dạng động - tĩnh mạch AVM) khỏi hệ tuần hoàn
Ứng dụng lâm sàng mở rộng
Can thiệp Ung thư: U gan (HCC), u xơ tử cung, các u tăng sinh mạch khác
Chấn thương: Xử lý chảy máu nội tạng (gan, tạng đặc) không cần mổ mở
Các kỹ thuật can thiệp mạch máu chuyên sâu
Thuyên tắc động mạch phế quản (BAE - Bronchial Artery Embolization)
Mục đích: Nút chọn lọc các mạch máu ở phổi để kiểm soát ho ra máu khẩn cấp và giảm nguy cơ tái phát
Nguyên nhân thường gặp: Lao phổi, nấm phổi, ung thư phổi, giãn phế quản
Lưu ý biến chứng: Nhồi máu tủy sống (biến chứng hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng- do thông nối)
luồn catheter từ động mạch đùi/động mạch cánh tay vào động mạch phế quản (động mạch cấp máu nuôi mô phổi và đường thở, thường xuất phát từ động mạch chủ ngực) để bơm vật liệu tắc mạch
TIPS (Thông cửa - chủ trong gan / Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt)
Bản chất kỹ thuật: Tạo đường thông nối giữa hệ tĩnh mạch cửa và hệ tĩnh mạch chủ ngay trong nhu mô gan
Đường tiếp cận: Qua đường tĩnh mạch cảnh trong (không mổ mở)
Mục tiêu & Chỉ định
Giải quyết tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản (đặc biệt các trường hợp nặng đe dọa tính mạng)
Dự phòng tái phát xuất huyết tĩnh mạch thực quản sau khi đã xử lí ban đầu
Chống chỉ định (Nội dung quan trọng cần lưu ý)
Về tim phổi: Suy tim sung huyết nặng, tăng áp động mạch phổi nặng
Về gan & thần kinh: Suy gan nặng không hồi phục, bệnh não gan (hôn mê gan) nặng/tái phát
Về nhiễm trùng: Nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng đường mật chưa kiểm soát
Về mạch máu/đông máu: Tắc hoàn toàn hệ tĩnh mạch cửa không thể can thiệp, rối loạn đông máu nặng không thể điều chỉnh
Ứng dụng Can thiệp mạch trong Cấp cứu Mạch máu (Cứu sống bệnh nhân)
Đột quỵ não cấp
Kỹ thuật: Lấy huyết khối bằng cơ học (Mechanical Thrombectomy) dưới hướng dẫn DSA
Dụng cụ: Stent retriever (dụng cụ kéo) hoặc Aspiration (ống hút âm áp)
Vị thế: Là "Standard of care" (tiêu chuẩn vàng điều trị), tái thông mạch brain nhanh chóng, giảm tử vong và tàn phế
Xuất huyết tiêu hóa
Quy trình: CTA xác định vị trí nghi ngờ → DSA xác định điểm thoát thuốc (extravasation) → Nút mạch siêu chọn lọc (TAE) cầm máu
Ngưỡng phát hiện chảy máu (Đặc biệt lưu ý)
DSA: ≥ 0.5 mL/phút (giảng viên nhấn mạnh để can thiệp)
CTA: > 0.3 - 0.5 mL/phút
Xạ hình: 0.05 - 0.1 mL/phút (nhạy nhất nhưng khó định vị)
Băng huyết sau sinh
Kỹ thuật: Nút động mạch tử cung (UAE) dưới hướng dẫn DSA
Ưu điểm: Cầm máu khẩn cấp khi nội khoa thất bại mà vẫn bảo tồn được tử cung cho sản phụ