Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
ĐIỆN QUANG CAN THIỆP (IR) - Coggle Diagram
ĐIỆN QUANG CAN THIỆP (IR)
Tổng quan & Bản chất
Định nghĩa
Chuyên ngành sử dụng các phương tiện hình ảnh học để hướng dẫn thủ thuật chẩn đoán và điều trị
Chuyển dịch từ chẩn đoán hình ảnh thuần túy sang điều trị trực tiếp
Đặc tính cốt lõi: Xâm lấn tối thiểu
Triết lý & Quy trình vận hành 4 bước khép kín
Hình ảnh giúp định vị tổn thương chính xác
Đưa dụng cụ chuyên dụng (kim hoặc catheter) đến cơ quan đích qua một đường vào rất nhỏ
Thực hiện thủ thuật điều trị hoặc chẩn đoán tại chỗ
Theo dõi kết quả ngay lập tức theo thời gian thực (real-time)
Hệ thống phương tiện dẫn đường
DSA (Chụp mạch số hóa xóa nền)
Công cụ quan trọng nhất và chuyên dụng để quan sát hệ thống mạch máu
Ứng dụng chính: Nút mạch, nong mạch, tái thông mạch
Siêu âm
Ưu điểm: Quan sát theo thời gian thực (real-time), không gây nhiễm tia xạ
Ứng dụng chính: Hướng dẫn sinh thiết, dẫn lưu
CT Scans
Ưu điểm: Định vị rất tốt các tổn thương nằm sâu trong cơ thể (phổi, ổ bụng)
MRI
Ưu điểm: Khảo sát mô mềm ưu việt
Ứng dụng: Các can thiệp chọn lọc
PET/CT
Ưu điểm: Định vị dựa trên chuyển hóa
Ứng dụng: Sinh thiết các khối u ung thư ác tính
Lợi ích & Ưu điểm vượt trội
Thay thế hiệu quả cho nhiều loại phẫu thuật lớn truyền thống
Kỹ thuật & Độ chính xác
Xâm lấn tối thiểu: Chỉ cần một vết chọc kim/đường vào rất nhỏ trên da
Tác động chính xác vào mục tiêu nhờ hướng dẫn hình ảnh liên tục
Bảo tồn tối đa mô lành xung quanh (đặc biệt trong đốt u ung thư)
Giá trị chẩn đoán ưu việt: CNB lấy mẫu mô lớn và bảo tồn cấu trúc mô tốt hơn FNA
Sức khỏe & Trải nghiệm bệnh nhân
Giảm đau và giảm mất máu đáng kể
Hạn chế tối đa các biến chứng liên quan đến vết mổ phẫu thuật hở
Quá trình hồi phục nhanh chóng
Quản lý y tế & Tính linh hoạt
Rút ngắn đáng kể thời gian nằm viện
Có thể thực hiện dưới hình thức ngoại trú (bệnh nhân về trong ngày)
Khả năng thực hiện lặp lại linh hoạt khi cần thiết (phẫu thuật truyền thống khó làm lại nhiều lần trên cùng một vị trí)
Các lĩnh vực ứng dụng & Trụ cột lâm sàng
Can thiệp mạch máu (Vascular IR)
Tái thông các mạch máu bị hẹp, tắc
Bịt kín/nút các mạch máu bị vỡ, phình, dị dạng
Can thiệp ngoài mạch máu (Non-vascular IR)
Lấy mẫu bệnh phẩm/sinh thiết (ưu tiên Sinh thiết lõi - CNB hơn chọc hút tế bào - FNA để có cấu trúc mô học)
Giải áp và dẫn lưu: Các ổ dịch, mủ, áp xe, tắc nghẽn đường mật, đường niệu (bể thận)
Can thiệp Ung thư (Interventional Oncology)
Đóng vai trò trụ cột trong điều trị tại chỗ các khối u (HCC, u phổi, u thận)
Kỹ thuật qua nhiệt/lạnh (đốt u tại chỗ): RFA, MWA, Cryoablation
Kỹ thuật qua mạch máu nuôi u: TACE, TARE (Y90)
Ý nghĩa: Điều trị giảm nhẹ, tiêu diệt u tại chỗ, hoặc làm cầu nối cho ghép gan
Can thiệp cấp cứu (Cứu sống bệnh nhân / Standard of Care)
Đột quỵ não cấp: Lấy huyết khối cơ học tái thông mạch não nhanh, giảm tỷ lệ tử vong/tàn phế
Xuất huyết tiêu hóa nặng: Nút mạch siêu chọn lọc cầm máu tức thì
Băng huyết sau sinh: Nút động mạch tử cung (UAE) giúp cầm máu bảo tồn, tránh phẫu thuật cắt tử cung