Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Khóa Montessori - Trẻ 0-3 - Coggle Diagram
Khóa Montessori - Trẻ 0-3
Trẻ 0–3 tuổi: Bản chất thực sự của trẻ là gì?
trẻ từ khoảng 1–3 tuổi thực sự có xu hướng muốn:
tự ăn ; tự mặc quần áo ; tự đi ; tự khám phá
Học thông qua tương tác với môi trường :check:
trẻ phát triển tốt nhất khi:
được khám phá chủ động
được chơi
được vận động
được tương tác với người lớn đáp ứng
Học tập của trẻ
Lặp lại giúp học tập :check:
Luyện tập lặp lại làm tăng hiệu quả dẫn truyền thần kinh.
Giúp củng cố trí nhớ dài hạn và tự động hóa kỹ năng.
Bảo vệ sự tập trung :check:
Sự gián đoạn liên tục làm giảm khả năng tập trung và học tập.
Trẻ nhỏ cần thời gian chơi và khám phá liên tục để phát triển chức năng điều hành (executive functions).
trẻ học thông qua tập trung
Không sửa trẻ khi trẻ đang tập trung
Trẻ nhỏ học thông qua hoạt động, vận động, chơi và tương tác với môi trường
Đồ vật mà trẻ sử dụng không chỉ là “đồ chơi” mà còn là phương tiện để trẻ khám phá và thực hành kỹ năng
Giai đoạn nhạy cảm :check:
sensitive periods trong: học ngôn ngữ / thị giác / thính giác / vận động / khả năng gắn bó xã hội
Tâm trí hấp thụ
Trẻ học thông qua quan sát và trải nghiệm trực tiếp nhiều hơn lời giảng.
Việc học ngôn ngữ, vận động và kỹ năng xã hội diễn ra nhanh nhất trong những năm đầu.
Người lớn là hình mẫu :check:
sự ổn định cảm xúc và cách người lớn ứng xử hằng ngày có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ.
trẻ học mạnh mẽ thông qua việc quan sát hành vi, cảm xúc và cách ứng xử của người lớn.
Khen ngợi / trừng phạt
Trừng phạt, sỉ nhục và dán nhãn gây hại
Khen ngợi
tránh khen mang tính phán xét, dán nhãn ("con thật thông minh") , thay vào đó phản hồi cụ thể về quá trình và nỗ lực. ("Con đã rất kiên trì xếp xong các khối gỗ").
Khen quá mức hoặc liên tục cũng có thể khiến trẻ phụ thuộc vào sự công nhận từ bên ngoài.
Khen con người ("Con thật thông minh.") có thể làm giảm động lực nội tại và tăng tâm lý sợ thất bại
chuyển từ “đánh giá” sang “ghi nhận”
Ví dụ: ❌ “Con giỏi quá!” → đánh giá tổng quát về đứa trẻ. Có thể nói: “Mẹ thấy con đã xâu xong các hạt.” Hoặc: “Mẹ thấy con đã rửa tay trước khi ăn.” Đây gần với cách gọi là descriptive praise / descriptive feedback — phản hồi mô tả.
Nó chuyển sự chú ý từ: “Mình có làm người lớn hài lòng không?” sang: “Mình vừa làm được điều gì?”
Khi gia đình và nhà trường xung đột: Thống nhất kỳ vọng mà không phán xét.
“Sự đồng bộ” giữa nhà và trường
Mà cần:
những nguyên tắc cốt lõi không mâu thuẫn nghiêm trọng.
Ví dụ:
Ở trường
Trẻ được khuyến khích tự xúc ăn.
Ở nhà
Người lớn không nhất thiết phải cho trẻ tự xúc mọi lúc, nhưng có thể thường xuyên cho trẻ cơ hội tự ăn.
Không cần:
nhà và trường giống hệt nhau.
nếu: mẹ làm một cách → bà làm một cách → người giữ trẻ làm một cách => thì trải nghiệm của trẻ có thể thiếu nhất quán.
Chuẩn bị môi trường phù hợp → quan sát trẻ → tạo cơ hội phù hợp → để trẻ chủ động trong giới hạn an toàn.
Không nhất thiết mọi người phải làm giống hệt nhau, nhưng những nguyên tắc cơ bản nên tương đối thống nhất, chẳng hạn:
an toàn;
phản hồi phù hợp với tín hiệu của trẻ;
tạo cơ hội cho trẻ tự làm;
không làm thay ngay khi trẻ có thể tự thử;
duy trì giới hạn phù hợp.
“Cho trẻ lựa chọn” cần hiểu đúng
Cách tốt hơn là: Người lớn quyết định khung
Ví dụ: “Con muốn mặc áo xanh hay áo trắng?” Trẻ được lựa chọn: A hoặc B. Không phải: “Con muốn mặc gì cũng được.”
người lớn đặt giới hạn → trẻ có quyền lựa chọn bên trong giới hạn.
khoa học phát triển trẻ nhỏ không ủng hộ việc cho trẻ tự quyết mọi thứ
“Tự chăm sóc bản thân” là một mục tiêu phát triển
Ví dụ rửa tay
Cách 1:Bế trẻ đến bồn:
Người lớn làm phần lớn công việc.
Cách 2:Chuẩn bị một chiếc ghế an toàn:
Trẻ tự leo → đứng → mở nước → rửa tay → lau tay.
Cách 2 tạo thêm cơ hội cho trẻ:
vận động; phối hợp cơ thể; lập kế hoạch hành động; thực hành kỹ năng; tự phục vụ; cảm nhận năng lực bản thân; tăng tính độc lập.
Thay vì cố làm 20 việc, hãy chọn 1–2 thay đổi nhỏ có tác động lớn. Và làm đều đêu và tăng thêm mỗi tuần
Cốt lõi của triết lý Montessori
Sự phát triển diễn ra theo từng giai đoạn chuyển tiếp
Trẻ phát triển vận động theo trình tự nhưng tốc độ khác nhau
Lật → trườn → bò → đứng → đi.
Đi bộ độc lập thường từ 9–15 tháng
Nếu đến 18 tháng vẫn chưa đi độc lập, trẻ cần được đánh giá bởi bác sĩ để loại trừ các nguyên nhân thần kinh, cơ, xương hoặc các vấn đề phát triển
Không phải mọi trường hợp đều là bệnh lý; cũng có trẻ chỉ chậm phát triển vận động đơn thuần.
Cần cho trẻ cơ hội vận động tự do ✅
Hạn chế việc giữ trẻ quá lâu trong xe đẩy, ghế rung, nôi...
Đặc biệt, xe tập đi (baby walker) không được khuyến khích vì tăng nguy cơ chấn thương và không giúp trẻ biết đi sớm hơn
Cho trẻ nhiều cơ hội di chuyển
tăng thời gian chơi trên sàn; tummy time; hạn chế thời gian bị cố định trong các thiết bị.
thảm vận động; gương thấp; đồ chơi đơn giản; kệ thấp; tránh các thiết bị hạn chế vận động
Từ nắm cả bàn tay --> cầm bằng các ngón tay --> kiểu cầm bút.
Trẻ học qua quan sát và bắt chước
bắt chước dáng đi; cử chỉ; cách vận động
Mỗi trẻ có tốc độ riêng
Ta bắt đầu tập toilet từ khoảng 10–18 tháng
có thể bắt đầu khi trẻ: đi được; tự ngồi; tự đứng; nhận biết mình ướt; báo cho người lớn.
6–8 tuần đầu sau sinh là giai đoạn "cộng sinh" giữa mẹ và bé - Trẻ sơ sinh
Người mẹ cần thời gian nghỉ ngơi và hạn chế khách thăm sau sinh
mẹ cần hồi phục;
dành thời gian hiểu nhịp sinh hoạt của trẻ;
tránh áp lực phải tiếp khách.
Người cha và gia đình hỗ trợ mẹ ✅
Vai trò gồm:
chăm sóc mẹ / hỗ trợ việc nhà / hỗ trợ chăm trẻ / giúp mẹ có thời gian nghỉ ngơi
Bảo vệ không gian nghỉ ngơi của mẹ.
Người cha nên tham gia tích cực
Cho con bú bằng sữa mẹ là tối ưu trong giai đoạn đầu ✅
bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu nếu có thể.
chứa kháng thể / hỗ trợ miễn dịch
Trẻ sơ sinh bú ít nhưng bú rất thường xuyên
8–12 lần/ngày là bình thường
Cho con bú giúp tử cung co hồi
Giảm chảy máu sau sinh
Khi cho bú nên tập trung vào em bé (Không dùng điện thoại, không xem màng hình)
chất lượng tương tác trong lúc cho ăn có ảnh hưởng đến sự gắn bó và điều hòa cảm xúc;
việc đáp ứng tín hiệu đói – no của trẻ (responsive feeding) có lợi hơn so với ép ăn hoặc bỏ mặc.
Da kề da và ôm ấp (đặc biệt ngay sau sinh) giúp trẻ cảm thấy an toàn, thích nghi :check:
hành động được nhấn mạnh gồm:
đặt trẻ lên ngực mẹ; để trẻ nghe nhịp tim; cảm nhận hơi thở ; nhận biết mùi của mẹ.
giúp phát triển gắn bó :check:
Hạn chế tách mẹ và con khi không có chỉ định y khoa :check:
Khi mẹ không thể thực hiện, cha hoặc người chăm sóc khác cũng có thể mang lại nhiều lợi ích về điều hòa sinh lý và gắn bó.
đặc biệt tốt với trẻ sinh non
Trẻ hồi phục nhanh hơn nhờ tiếp xúc da kề da
Chăm sóc trẻ nên Kiên nhẫn, nhẹ nhàng, bình tĩnh, đáp ứng và nhất quán
Thay tã. / Tắm / Mặc quần áo. / Bế trẻ chậm rãi, nhẹ nhàng.
giúp trẻ phát triển lòng tin -> giúp trẻ hiểu thế giới là nơi an toàn và có thể dự đoán
hình thành gắn bó an toàn
Cho bú trong giờ đầu sau sinh :check:
tăng tỷ lệ bú mẹ thành công
giảm nguy cơ tử vong sơ sinh.
Trẻ sơ sinh cần môi trường yên tĩnh và ít kích thích
trong những tháng đầu:
nhiệt độ dễ chịu;
ít tiếng ồn;
ánh sáng dịu;
ít đồ vật không cần thiết.
Phòng ngủ - cho tre sơ sinh
môi trường ngủ không có vật mềm/đồ vật có thể gây ngạt;
tránh khói thuốc;
trẻ nằm ngửa khi ngủ;
kiểm soát nguy cơ quá nóng;
bề mặt ngủ chắc chắn;
bố trí không gian ngủ an toàn.
trẻ sơ sinh nên ngủ cùng phòng với cha mẹ trong những tháng đầu nhưng trên bề mặt ngủ riêng để tăng an toàn và giảm nguy cơ đột tử ở trẻ sơ sinh
Không nên ngủ chung một giường với trẻ sơ sinh :check:
giảm nguy cơ SIDS và tai nạn ngạt thở, đặc biệt trong 6–12 tháng đầu đời.
Không nên để thú cưng ngủ cùng trẻ nhỏ
Trẻ hấp thụ cả hành vi và cách cư xử của người lớn
cách nói chuyện
sự tôn trọng
định kiến
văn hóa gia đình
Cha mẹ chính là "môi trường phát triển" quan trọng nhất của trẻ.
cách người lớn đối xử với quyền lực
Trẻ cần phát triển cả niềm tin vào người chăm sóc và niềm tin vào bản thân ✅
Tin rằng bản thân có thể tác động lên môi trường
trải nghiệm thành công trong việc tác động lên môi trường giúp hình thành niềm tin vào năng lực bản thân.
Sự bảo bọc quá mức có thể cản trở tính tự lập ✅
Người lớn luôn làm thay hoặc luôn cảnh báo có thể khiến trẻ nghĩ rằng mình không đủ khả năng
trẻ sẽ mất cơ hội luyện tập kỹ năng.
Cảm giác có năng lực (sense of competence) là nền tảng của tự tin và lòng tự trọng
Khi trẻ tự làm được việc, trẻ dần hình thành niềm tin vào bản thân. ✅
Tin rằng người chăm sóc sẽ đáp ứng nhu cầu. :check: :<3: đặc biệt quan trọng
Thuyết gắn bó (Attachment Theory): gắn bó an toàn giúp
khám phá ;trẻ tin tưởng người khác. ; điều hòa cảm xúc và phát triển xã hội tốt hơn ; trẻ tự lập hơn về lâu dài ; tăng khả năng phục hồi (resilience)
Gắn bó an toàn với ít nhất một người chăm sóc là nền tảng của sự phát triển ✅
yêu thương
nhạy cảm với nhu cầu của trẻ
đáp ứng ổn định
Trẻ chỉ có thể rời xa người chăm sóc để khám phá khi trước đó trẻ đã cảm thấy an toàn với người chăm sóc
Đáp ứng nhanh khi trẻ sơ sinh phát tín hiệu đói, buồn ngủ, khó chịu
Sau đó, trẻ có thể mở rộng sự gắn bó với nhiều người ( cha, ông bà, anh chị hoặc những người chăm sóc khác), miễn là các mối quan hệ đó ổn định và chất lượng.
responsive caregiving – chăm sóc đáp ứng :check:
khi trẻ: nhìn; phát âm; chỉ; khóc; cười; tìm kiếm sự chú ý;
và người lớn nhận biết + phản hồi phù hợp
tương tác lặp đi lặp lại này góp phần hỗ trợ phát triển các hệ thống thần kinh liên quan đến: ngôn ngữ; nhận thức; điều hòa cảm xúc; kỹ năng xã hội.
Ví dụ:
Trẻ khóc → người lớn nhận biết → tìm hiểu nguyên nhân → phản hồi phù hợp.
Trẻ chỉ vào đồ vật → người lớn chú ý → đáp lại → mở rộng tương tác.
Responsive caregiving ≠ phải liên tục kích thích hoặc đáp ứng ngay lập tức mọi tín hiệu của trẻ.
Trẻ vẫn cần: thời gian tự chơi; quan sát; tự khám phá; cơ hội tự điều chỉnh
Người lớn được chuẩn bị: Từ nguyên lý đến thực hành
Khí chất
khác nhau giữa các trẻ
tương đối ổn định nhưng có thể thay đổi biểu hiện
có thành phần sinh học/bẩm sinh
Gen có thể tạo ra khuynh hướng ban đầu, nhưng môi trường có thể ảnh hưởng mạnh đến cách khuynh hướng đó được biểu hiện.
Tính khí ≈ 50% yếu tố di truyền + 50% yếu tố môi trường/trải nghiệm
“Người lớn được chuẩn bị” là có khả năng nhận ra cảm xúc và khuôn mẫu phản ứng của chính mình, điều chỉnh chúng, rồi mới phản hồi trẻ
mức độ phù hợp giữa đặc điểm của trẻ và môi trường sống/chăm sóc
Một trẻ có khí chất: "năng lượng cao, thích vận động, thích khám phá"
Nếu bắt trẻ: “Ngồi yên một chỗ trong thời gian dài.” ---> Fit thấp
Nhưng nếu môi trường có: cơ hội vận động; hoạt động thực hành; không gian khám phá; giới hạn an toàn rõ ràng; → Fit cao hơn.
Không phải trẻ đã “thay đổi tính khí”, mà môi trường đã phù hợp hơn với đặc điểm của trẻ.
ví dụ: Trẻ 3 tuổi đang cố mặc giày nhưng không làm được.
Cách tiếp cận khác:"Con đang cố xỏ giày."
Nếu trẻ bắt đầu khóc: "Con đang thất vọng vì chiếc giày khó đi." → Công nhận cảm xúc.
Nếu trẻ hoàn toàn không biết phải làm gì: "Con thử xoay phần này ra phía trước xem." → Gợi ý nhỏ thay vì làm thay.
Nhưng nếu cần đi: "Mẹ sẽ giúp con lần này. Sau đó mình thử lại." Đây là sự kết hợp giữa: đồng điều hòa + tôn trọng tính tự lập + giới hạn + scaffolding.
Quan sát: Trẻ thử lần nữa. "Khó thật." Trẻ vẫn cố. → Không can thiệp.
Phản ứng tự động:"Đưa đây mẹ làm cho, muộn rồi!"
Trẻ cần cơ hội tự giải quyết vấn đề
Trải nghiệm khó khăn phù hợp giúp phát triển kỹ năng
Hỗ trợ rồi giảm hỗ trợ
một nguyên tắc nuôi con
Tôi có thể hỗ trợ ít hơn không?
Thay vì làm hộ → gợi ý.
Điều gì thuộc trách nhiệm của tôi?
Môi trường, giới hạn, lựa chọn, sự an toàn.
Trẻ có thể tự làm một phần không?
Nếu có → để trẻ thử.
Điều gì thuộc về trẻ?
Cảm xúc, sở thích, nỗ lực và dần dần là quyết định phù hợp với lứa tuổi.
Trẻ có thực sự cần tôi không?
Nếu không → quan sát.
Tôi có đang khó chịu vì trẻ không làm theo ý mình?
Nếu có → đó là lúc quan sát chính mình.
Ví dụ:Trẻ đang cố xếp một puzzle nhưng thất bại.
Cách 2 – bỏ mặc:
"Tự làm đi." → trẻ có thể quá khó và bỏ cuộc.
Cách 3 – tốt hơn:
Quan sát → chờ → để trẻ thử → nếu cần, đưa một gợi ý nhỏ → tiếp tục quan sát.
Ví dụ: "Con đang tìm mảnh này." Chờ. "Con thử xoay nó xem." Chờ. Trẻ tự tìm ra. → Đây chính là scaffolding.
Cách 1 – giúp quá nhanh:
"Đưa mẹ, mảnh này phải để đây." → trẻ hoàn thành puzzle nhưng mất cơ hội tự giải quyết vấn đề.
Làm mẫu thay vì nói quá nhiều
Người lớn không cần hoàn hảo
Môi trường như một hình thức của tình yêu
Giới hạn rõ ràng và nhất quán giúp trẻ phát triển
Montessori cho rằng: :check:
giới hạn không phải là hình phạt; tạo sự rõ ràng; giúp trẻ cảm thấy an toàn; khi được đặt bình tĩnh và nhất quán, giới hạn hỗ trợ tính tự lập.
giúp trẻ học các hành vi phù hợp.
Sự nhất quán của người chăm sóc tạo cảm giác an toàn
Trẻ cần biết:
ai chăm sóc mình; ai cho mình ăn; ai đáp ứng nhu cầu của mình.
Sự ổn định này giúp trẻ:
hình thành lòng tin; giảm bất an; dễ khám phá môi trường hơn.
Trẻ có khả năng phục hồi (resilience) sau sang chấn nếu có người chăm sóc ổn định
Môi trường gồm 2 yếu tố: con người (những người dành thời gian chăm sóc trẻ) và không gian vật chất (trường học, gia đình,..)
môi trường con người bao gồm: :check:
thái độ của người chăm sóc; cảm xúc; sự tôn trọng; cách tương tác; sự nhất quán trong chăm sóc.
Chất lượng tương tác giữa trẻ và người chăm sóc là một trong những yếu tố dự báo mạnh nhất về phát triển nhận thức, cảm xúc và xã hội.
Trẻ học hỏi từ bạn bè và người lớn
Trẻ học cách tranh cãi; giải quyết xung đột, mọi thứ thông qua môi trường và quan sát người lớn
Môi trường cần thay đổi theo từng giai đoạn phát triển
chia giai đoạn 0–3 tuổi thành:
sơ sinh đến khoảng 5 tháng;
5–12 tháng;
12–36 tháng.
môi trường cần được điều chỉnh để phù hợp với năng lực hiện tại của trẻ thay vì giữ nguyên
Môi trường tốt có bốn đặc điểm:
Trật tự. có bố cục ổn định
Trật tự giúp trẻ hình thành cảm giác an toàn, điều hòa cảm xúc tốt hơn, giảm căng thẳng ; tăng khả năng học tập
môi trường ổn định ; lịch sinh hoạt nhất quán
Tuy nhiên, khoa học không cho thấy trẻ cần một môi trường "hoàn hảo" hay quá cứng nhắc.
Đơn giản
Đơn giản giúp trẻ tập trung :check:
loại bỏ vật gây xao nhãng
chỉ cung cấp vật liệu phù hợp với giai đoạn phát triển hiện tại.
ít đồ chơi nhưng có mục đích rõ ràng
khi số lượng đồ chơi giảm, trẻ chơi lâu hơn với từng món và sáng tạo hơn
Đẹp
Chưa có bằng chứng mạnh chứng minh rằng vẻ đẹp tự nó làm tăng sự phát triển nhận thức
Chức năng (phù hợp với trẻ) :check:
Tính chức năng giúp trẻ phát triển tính tự lập
Montessori đề xuất:
bàn ghế đúng kích thước
dụng cụ vừa tay
vật liệu trẻ tự lấy được
môi trường để trẻ tự làm thay vì chờ người lớn.
Điều này giúp trẻ phát triển: năng lực ; tự tin ; lòng tự trọng.
Thiết kế môi trường để trẻ có khả năng tự làm -> cảm thấy mình là một chủ thể có năng lực trong môi trường.
“Mình có thể làm được.” -> trẻ có thêm cảm giác: an toàn → có năng lực → chủ động → thuộc về môi trường.
không bắt đầu bằng việc mua đồ chơi hoặc vật liệu Montessori
bắt đầu bằng những câu hỏi rất đời thường:
Trẻ có tự rửa tay được không?
Trẻ có tiếp cận được bồn rửa không?
Trẻ có tự chăm sóc bản thân không?
Nhà có thể thay đổi một chi tiết nhỏ nào để trẻ độc lập hơn?
không gian an toàn để vận động;
đặc biệt là nơi ngủ, vận động, ăn và chăm sóc.
tập trung vào việc tạo ra một môi trường an toàn, giàu cơ hội vận động–khám phá–tự lập
Cơn ăn vạ (tantrum) là một hình thức giao tiếp
AAP khuyến nghị:
giữ bình tĩnh;
đảm bảo an toàn;
đồng cảm với cảm xúc;
duy trì giới hạn rõ ràng;
không thưởng hoặc nhượng bộ hành vi không phù hợp
đó là cách trẻ nhỏ truyền đạt nhu cầu hoặc cảm xúc khi chưa đủ khả năng diễn đạt bằng lời
Thiên nhiên là một phần của môi trường học tập :check:
nhấn mạnh:
trẻ cần được ra ngoài;
vận động;
chăm sóc cây cối;
tương tác với thế giới thật.
Hoạt động ngoài trời
Diễn giả tổ chức: đi công viên; đi dạo; ăn ngoài trời; chơi trong tự nhiên; hoạt động cùng các gia đình.
tạo cơ hội cho: vận động; khám phá; tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên; trải nghiệm đa dạng về giác quan; tương tác xã hội; chơi tự do.
không nhất thiết cần liên tục có trải nghiệm mới - họ thường xuyên đưa trẻ quay lại cùng một địa điểm ngoài trời
Cuộc sống thực tiễn là trung tâm của Montessori :check: -- Các hoạt động bao gồm
chăm sóc bản thân;
cư xử lịch sự;
phục vụ người khác;
để trẻ:
học tính tự lập; phát triển trách nhiệm; cảm thấy mình có ích.
việc trẻ thường xuyên tham gia công việc gia đình phù hợp với lứa tuổi liên quan đến:
tăng khả năng tự lập; cải thiện chức năng điều hành; nâng cao kỹ năng hợp tác; tăng cảm giác có năng lực và trách nhiệm.
Trẻ nên tham gia các hoạt động thực thay vì mô phỏng
trẻ học tốt hơn khi tham gia vào các hoạt động có mục đích thực tế và có ý nghĩa đối với cuộc sống hằng ngày
Tuy nhiên, trò chơi giả vờ (pretend play) cũng có nhiều lợi ích đối với trí tưởng tượng, ngôn ngữ và kỹ năng xã hội. Vì vậy, không nên loại bỏ hoàn toàn hoạt động mô phỏng
Mỗi hoạt động đều cần có mục đích thực sự
chuẩn bị thức ăn để mọi người cùng ăn;
dọn dẹp để giữ môi trường sạch;
phục vụ người khác để xây dựng cộng đồng.
--> Điều này giúp trẻ cảm thấy mình đóng góp và có giá trị. :check:
Nghi thức hằng ngày giúp hình thành kỹ năng xã hội
Các hoạt động như:
cùng ăn cơm;
mời người khác;
nói lời cảm ơn;
lịch sự khi giao tiếp
bữa ăn gia đình thường xuyên liên quan đến sự phát triển ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp và sức khỏe tâm lý tốt hơn;
Ưu tiên đời sống thực: ăn, rửa tay, mặc quần áo, dọn dẹp, vệ sinh, nấu ăn...
Quan sát
hãy quan sát đứa trẻ - không áp dụng máy móc các lời khuyên trên mạng xã hội, blog hay xu hướng giáo dục.
hỗ trợ dựa trên nhu cầu và giai đoạn phát triển của từng trẻ.
công cụ quan trọng nhất của người lớnChuẩn bị môi trường dựa trên quan sát
người lớn cần:
quan sát trước;
Môi trường vật lý có thể ảnh hưởng đến:
khả năng tiếp cận vật liệu; sự chú ý; hành vi; mức độ tự chủ; cơ hội thực hành kỹ năng.
hiểu trẻ trước;
trẻ đang có khả năng gì; trẻ gặp khó khăn ở đâu; môi trường có tạo cơ hội cho trẻ tự làm không; cần thay đổi vật liệu hoặc cách bố trí gì.
sau đó mới điều chỉnh môi trường hoặc cách hỗ trợ.
Thông điệp ngầm của bài nói là:
Montessori chỉ là một công cụ;
người lớn không nên cố ép trẻ phải phù hợp với phương pháp;
phương pháp cần phục vụ sự phát triển của từng trẻ.
Quan sát và tìm hiểu nguyên nhân trước khi sửa hành vi
không đánh giá thấp những hoạt động tưởng như đơn giản của trẻ.
“Trẻ cần một nơi cố định để ngủ, vận động, ăn và thay tã”
Có những khu vực/điểm cố định giúp:
người lớn tổ chức việc chăm sóc; trẻ dần hình thành dự đoán về hoạt động; giảm sự lộn xộn; tăng tính nhất quán.
Nhưng không phải quy luật bắt buộc
Không có bằng chứng cho thấy: “Mọi trẻ sơ sinh bắt buộc phải có bốn khu vực riêng biệt.”
Gia đình ở căn hộ nhỏ hoàn toàn có thể: một không gian → nhiều chức năng, miễn là an toàn.
Không gian và điều kiện của mỗi gia đình khác nhau.
Kết nối trẻ với môi trường - Đây là môi trường của mình. Mình thuộc về nơi này
bao gồm:
quan hệ tích cực với người lớn;
quan hệ với bạn bè;
cảm giác thuộc về;
khả năng sử dụng môi trường một cách chủ động.
cảm giác an toàn;
thiết kế môi trường để trẻ có thể tự lập
Từ trong bụng mẹ ra thế giới: Nền tảng của niềm tin, khả năng phục hồi và hành vi lành mạnh
Người lớn cần đồng điều hòa cảm xúc (co-regulation) với trẻ :check:
là nền tảng để trẻ phát triển self-regulation (tự điều hòa cảm xúc)
Căng thẳng, trạng thái cảm xúc và giọng điệu của người lớn ảnh hưởng đến trẻ
Chấp nhận vô điều kiện con người nhưng không chấp nhận mọi hành vi - hành vi vẫn cần giới hạn
Lòng tin được xây dựng qua các tương tác hằng ngày :check:
Khả năng phục hồi (Resilience) :check:
mối quan hệ an toàn với người lớn,
cơ hội trải nghiệm thử thách phù hợp,
sự hỗ trợ để vượt qua thử thách.
Tử cung là môi trường phát triển đầu tiên
Dinh dưỡng, oxy, hormone và sức khỏe mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi. :check:
Căng thẳng kéo dài của mẹ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của thai nhi
Mẹ được yêu thương, hỗ trợ xã hội giúp thai nhi phát triển tốt hơn
Cha mẹ không cần cảm thấy tội lỗi khi thuê người chăm sóc :check:
Chất lượng chăm sóc ổn định và nhạy bén quan trọng hơn việc người chăm sóc là cha mẹ hay bảo mẫu
Cần lựa chọn và đào tạo người chăm sóc
Thiết bị màn hình điện thoại, tivi,...
Thời gian màn hình nhiều liên quan đến kết quả phát triển kém hơn :check:
chậm phát triển ngôn ngữ, giảm chú ý, chất lượng giấc ngủ kém và ít vận động
Tránh màn hình càng nhiều càng tốt trong 3 năm đầu
Mở đầu
Khác
Khuyến khích trẻ đặt câu hỏi
Trẻ cần được phép thất bại✅
growth mindset cho thấy:
Trẻ học tốt hơn khi:
được mắc lỗi;
được thử lại;
không bị phạt hay chê trách vì thất bại.
Điều này còn giúp phát triển:
khả năng phục hồi (resilience);
tự điều chỉnh;
tư duy học tập lâu dài.
"Trẻ tự xây dựng bản thân" "Người lớn nên quan sát nhiều hơn can thiệp"
Can thiệp quá mức
giảm tính tự lập
giảm khả năng giải quyết vấn đề
tăng lo âu
Người lớn nên
quan sát
hỗ trợ đúng lúc
Cho trẻ trải nghiệm thử thách có hỗ trợ tốt hơn là để trẻ tự xoay xở
không nên ép trẻ làm điều vượt quá khả năng
tạo môi trường an toàn
phản hồi nhạy cảm
trẻ tự
khám phá môi trường
tạo ra các kết nối thần kinh thông qua trải nghiệm
học chủ động
Tin tưởng vào năng lực của trẻ
Miễn là kỳ vọng đó:
thực tế
phù hợp với từng trẻ
Không nên làm thay trẻ
Trẻ được tự làm:
tăng kỹ năng giải quyết vấn đề;
tăng động lực nội tại;
tăng tự tin.
Nếu nhiệm vụ vượt quá khả năng của trẻ thì người lớn nên hỗ trợ theo nguyên tắc scaffolding (chống đỡ vừa đủ)
Trẻ cần có người lắng nghe✅
Người lớn phản hồi tín hiệu của trẻ giúp cải thiện:
phát triển ngôn ngữ; khả năng điều hòa cảm xúc; gắn bó an toàn (secure attachment).
0–3 tuổi là giai đoạn quan trọng nhất ✅
tính dẻo thần kinh - rất cao
Chất lượng môi trường, tương tác với người chăm sóc và trải nghiệm hàng ngày ảnh hưởng lâu dài đến:
điều hòa cảm xúc
chức năng điều hành (executive functions)
ngôn ngữ
học tập sau này.
80–90% sự phát triển cấu trúc não diễn ra trong những năm đầu đời.
Supporting the Child with Additional Needs in the Infant Community --- Chưa tóm tắt
Ngôn Ngữ
Trẻ song ngữ phải phân bổ thời gian tiếp xúc giữa hai ngôn ngữ
Trẻ có nhận đủ input chất lượng cao bằng từng ngôn ngữ hay không?
mức độ thành thạo mỗi ngôn ngữ phụ thuộc rất mạnh vào lượng và chất lượng input.
Một khuôn mặt – một ngôn ngữ
Nó tạo ra sự nhất quán: Người này → ngôn ngữ này.
Trẻ dễ hình thành liên kết giữa người, bối cảnh và ngôn ngữ.
có thể giúp gia đình tổ chức đầu vào ngôn ngữ.
Nhưng OPOL KHÔNG phải nguyên tắc bắt buộc
Không có bằng chứng cho thấy:
Nếu cha mẹ không tuân thủ OPOL 100% thì trẻ sẽ phát triển song ngữ kém.
Trẻ song ngữ cần học:
Người nào → nói ngôn ngữ nào
Bối cảnh nào → dùng ngôn ngữ nào
Từ nào → thuộc hệ thống nào.
Điều này diễn ra dần dần
Không nên kỳ vọng trẻ 1–2 tuổi lập tức phân biệt và sử dụng hai ngôn ngữ hoàn hảo.
Trẻ cũng có thể:
trộn hai ngôn ngữ;
dùng từ tiếng Anh trong câu tiếng Việt;
nói một ngôn ngữ với người này nhưng ngôn ngữ khác với người kia.
Trộn ngôn ngữ ở trẻ song ngữ thường là hiện tượng bình thường. Không nên lập tức gọi đó là "nhầm lẫn - bị rối".
có cần dạy tiếng Anh bằng flashcard cho trẻ 0–3 tuổi?
có thể dùng, nhưng Ít tương tác, ít ngữ cảnh và dễ biến thành học thuộc.
Ít cần thiết hơn ở 0–3 tuổi: học danh sách từ; flashcard liên tục; bắt trẻ lặp lại; kiểm tra "What is this?"; bắt trẻ trả lời đúng; dạy ngữ pháp có hệ thống; ép trẻ nói.
Không phải những thứ này luôn có hại, nhưng chúng không nên là trung tâm của môi trường ngôn ngữ 0–3 tuổi.
Với trẻ 0–3 tuổi, tôi ưu tiên:
Tương tác tự nhiên, giàu ngữ cảnh và qua lại, thay vì "dạy tiếng Anh" theo kiểu lớp học truyền thống
Ngôn ngữ gắn với hành động thực tế.
Chất lượng và Số lượng tương tác, tiếp xúc ngôn ngữ với trẻ. :check: :<3: quan trọng nhất
Nói chuyện, chơi, đọc sách, kể chuyện và tương tác thực sự bằng cả hai ngôn ngữ.
giàu tính tương tác và phù hợp với sự phát triển
Ngôn ngữ càng phong phú → khả năng mô tả, suy nghĩ và giao tiếp về thế giới càng rộng.
Tương tác qua lại thường xuyên hai chiều quan trọng hơn việc chỉ nghe âm thanh hoặc xem màn hình.
Ngôn ngữ phong phú giúp phát triển tư duy :check:
vốn từ vựng sớm dự báo khả năng đọc hiểu và học tập sau này;
Hãy tìm một người giữ trẻ nói ngôn ngữ khác 🟢 Có thể là chiến lược tốt
Tương tác ngôn ngữ trực tiếp > màn hình thụ động.
Có nên nói chuyện với trẻ bằng hai ngôn ngữ?
biết nhiều ngôn ngữ có "rất nhiều lợi thế".
kiểm soát ngôn ngữ; nhận thức về ngôn ngữ (metalinguistic awareness); khả năng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ/ngôn ngữ trong một số điều kiện; giao tiếp xuyên văn hóa.
trẻ có thêm một hệ thống giao tiếp, thêm khả năng tiếp cận văn hóa, gia đình và cộng đồng.
Người song ngữ vượt trội người đơn ngữ trong nhiều nhiệm vụ nhận thức và xã hội.
"Người song ngữ có nhiều chất xám hơn" — Đúng trong một số nghiên cứu, nhưng bị diễn giải quá mức
Trẻ song ngữ dùng ACC nhiều → ACC khỏe hơn → chức năng điều hành tốt hơn” :<3:
phát hiện lỗi; theo dõi xung đột; kiểm soát nhận thức; điều chỉnh hành vi; một số khía cạnh của điều hòa cảm xúc.
Người song ngữ có tuổi khởi phát sa sút trí tuệ muộn hơn khoảng 4 năm.
dự trữ nhận thức
Song ngữ cải thiện executive function nói chung - nhưng kết quả chưa đồng nhất
Song ngữ giống "tập gym cho não"
Có :check:
Trẻ có thể phát triển và sử dụng nhiều ngôn ngữ
Nếu một gia đình có hai ngôn ngữ tự nhiên, không nên cố tình loại bỏ một ngôn ngữ chỉ vì sợ trẻ bị rối.
Giữ cả hai ngôn ngữ + tăng tương tác chất lượng + nói chuyện nhiều với trẻ + đọc sách + chơi và phản hồi qua lại + theo dõi sự phát triển ngôn ngữ trên toàn bộ hệ thống ngôn ngữ của trẻ.
âm vị và tuổi học ngôn ngữ :check:
người lớn khó phát âm ngoại ngữ
vì hệ thống ngôn ngữ mẹ đẻ đã tổ chức các âm thanh theo những phạm trù khác
trẻ tiếp xúc sớm với nhiều ngôn ngữ có thể phát triển khả năng phân biệt các hệ thống âm vị tương ứng tốt hơn.
Trẻ nhỏ có lợi thế về phát âm và tiếp nhận âm vị. :check:
trẻ nhỏ có khả năng tiếp nhận nhiều âm vị hơn và việc tiếp xúc sớm giúp phát âm tốt hơn.
Song ngữ/đa ngôn ngữ là hiện tượng rất phổ biến
khoảng 60–75% dân số thế giới sử dụng ít nhất hai ngôn ngữ
những quan niệm từng tồn tại về song ngữ
bị nhầm lẫn giữa hai ngôn ngữ; có trí thông minh thấp hơn; có lòng tự trọng thấp hơn; có hành vi lệch lạc; thậm chí có thể phát triển rối loạn đa nhân cách hoặc tâm thần phân liệt.
Phần lớn là quan niệm sai/lỗi thời.
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là:
Vốn từ ở mỗi ngôn ngữ có thể nhỏ hơn trẻ đơn ngữ → trẻ bị chậm ngôn ngữ.
Đây là cách đánh giá không chính xác.
Song ngữ có thể làm chậm phát triển ngôn ngữ một chút, thường chỉ vài tuần - Kinh nghiệm của Giáo viên
Tôi đã làm việc 17 năm và tất cả trẻ tôi dạy đều nói được ít nhất hai ngôn ngữ
Trẻ có thể học 3 ngôn ngữ :check:
Nếu gia đình muốn nuôi trẻ song ngữ, tiếp xúc sớm và thường xuyên là lợi thế
nhóm 0–3 phản hồi tiếng Anh sớm hơn nhóm 3–6
Ưu tiên áp dụng cho trẻ 0–3 tuổi
2 sao
Flashcard ; Circle time
4 sao :check:
Hát/nhạc ; mỗi người 1 ngôn ngữ
1 sao
Ép trẻ lặp lại từ ; Học thuộc danh sách từ ; Video thụ động
5 sao :check:
Trò chuyện trực tiếp ; Chơi tương tác ; Đọc sách ; Ngôn ngữ trong sinh hoạt hằng ngày
; Người chăm sóc nói ngôn ngữ thứ hai thường xuyên
Không cần dạy ngữ pháp một cách chính thức cho trẻ nhỏ
3 tuyên bố quan trọng cần sửa
Đứa trẻ nghe ông bà dùng tiếng Nga và học: kapusta = bắp cải. Sau đó tưởng kapusta là từ tiếng Anh
Điều này hoàn toàn có thể xảy ra, nhưng nó không chứng minh rằng: "Trộn ngôn ngữ gây hại."
Trẻ nhỏ vẫn đang xây dựng hệ thống ngôn ngữ và có thể tạm thời gán một từ vào ngôn ngữ sai. Điều này có thể xảy ra ở trẻ song ngữ và không nhất thiết là vấn đề phát triển.
Khi tiếp xúc đủ, trẻ sẽ điều chỉnh hệ thống của mình.
Tôi sẽ không nói tiếng Anh với con bé. Hãy nói tiếng mẹ đẻ
nếu người mẹ thực sự thành thạo tiếng Anh, không có cơ sở để nói:
"Mẹ tuyệt đối không nên nói tiếng Anh với con."
Việc nghe nhiều ngôn ngữ không tự động gây “nhầm lẫn ngôn ngữ” hoặc làm trẻ chậm phát triển ngôn ngữ.
Sách và hát
Hát có thể hỗ trợ:
phát triển âm thanh lời nói; nhịp điệu; ghi nhớ; vốn từ; sự chú ý; tương tác xã hội.
Đọc sách cùng trẻ
Đọc sách tạo ra: vốn từ; cấu trúc câu; hiểu chuyện; chú ý chung; hội thoại; khả năng dự đoán; kiến thức nền.
Đặc biệt tốt khi người lớn tương tác với trẻ trong lúc đọc, thay vì chỉ đọc nguyên văn.
Ví dụ: "Con thấy con chó ở đâu?" "Đúng rồi, nó ở dưới cái bàn."
khi cha mẹ không đủ tự tin giao tiếp tiếng Anh ở mức cao
Sách viết bằng tiếng Anh → cha mẹ đọc phần tiếng Anh → sau đó giải thích cho trẻ bằng ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nó cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với tiếng Anh nhưng vẫn giữ được tương tác giàu ý nghĩa bằng tiếng Việt.
Cha mẹ nên sử dụng ngôn ngữ mà mình có thể giao tiếp với con một cách giàu có, tự nhiên và cảm xúc
Ví dụ một người mẹ Việt Nam:
Tiếng Việt: kể chuyện rất tự nhiên; hiểu cảm xúc của con; nói chuyện sâu; đùa; giải thích; an ủi; dạy kỹ năng.
Tiếng Anh: chỉ biết câu đơn giản: "Eat your food." "Come here." "Go to sleep."
Nếu vậy, không nên hy sinh toàn bộ giao tiếp tiếng Việt chỉ để "tạo song ngữ".
Bởi trẻ cần ngôn ngữ phong phú
mẹ không nói một ngôn ngữ mà mẹ không thành thạo
Trường mầm non song ngữ :check:
một môi trường giáo dục song ngữ có thể cung cấp:
thời lượng tiếp xúc lớn hơn; giáo viên sử dụng ngôn ngữ mục tiêu; tương tác với bạn bè; hoạt động chơi; sách; bài hát; giao tiếp thực tế.
Cần quan tâm: trẻ thực sự nghe tiếng Anh bao nhiêu giờ; có tương tác hai chiều hay chủ yếu nghe giáo viên; giáo viên có nói tiếng Anh tự nhiên không; tỷ lệ trẻ/giáo viên; chất lượng ngôn ngữ; trẻ có được nói hay chỉ nghe; ngôn ngữ mẹ đẻ có được duy trì không.
Trẻ sau 5–6 tuổi vẫn có thể học ngôn ngữ rất tốt
Nhưng điều thay đổi là:
cách học; tốc độ; khả năng phát âm như người bản ngữ; ảnh hưởng của ngôn ngữ đã biết; vai trò của học có ý thức.
Trẻ học ngôn ngữ thứ hai tốt hơn trước 5–6 tuổi :check:
đặc biệt với ngữ pháp và phát âm
Trẻ lớn hơn 3 tuổi có thể chủ động lựa chọn học hoặc Từ chối học 1 ngôn ngữ
Người nói tiếng Anh có nên giả vờ không hiểu tiếng Việt? —Không cần
recasting / responsive language modeling
Người lớn không trực tiếp sửa lỗi, mà lấy điều trẻ vừa nói và nói lại bằng phiên bản đúng hoặc đầy đủ hơn
Ví dụ: Trẻ: "Doggy chạy." Người lớn: "Đúng rồi, con chó đang chạy." Hoặc: Trẻ: "Mommy ball." Người lớn: "Ừ, mẹ đang lấy quả bóng." Điểm quan trọng là người lớn giữ nguyên ý nghĩa trẻ muốn nói, nhưng cung cấp cho trẻ một mẫu ngôn ngữ tốt hơn.
Người lớn quan sát điều trẻ đang chú ý, đang làm hoặc đang cố gắng giao tiếp, sau đó dùng ngôn ngữ để mô tả và mở rộng trải nghiệm đó.
Ví dụ trẻ đang cầm quả táo: Không responsive lắm: "Đây là quả táo. Quả táo màu đỏ. Con nói 'táo' đi." Responsive language modeling: "Con đang cầm quả táo." "Táo đỏ." "Con muốn ăn táo." Tức là người lớn đi theo sự chú ý của trẻ, thay vì liên tục kiểm tra trẻ có thể nói từ nào.
Nếu trẻ nói: "Cô ơi, con muốn nước." Trợ lý có thể hiểu và đáp: "You want some water? Sure
Điều này không làm hỏng song ngữ.
Trẻ nói tiếng Việt → người nói TA phải trả lời tiếng Anh → Trẻ dần nghe tiếng Anh → Sau này bắt đầu trả lời tiếng Anh
Không cần ép trẻ phải chuyển ngay.
Ví dụ: Trẻ: "Con muốn quả táo." Giáo viên: "You want an apple?" Hoặc: "Yes, let's get an apple."
Trẻ vừa: được hiểu; không bị từ chối; nghe mô hình tiếng Anh; vẫn duy trì tương tác.
Điều này tốt hơn nhiều so với: "No. Say it in English." đặc biệt với trẻ nhỏ mới bước vào môi trường song ngữ.
Ngôn ngữ bắt đầu được xử lý từ rất sớm
Sau sinh, trẻ có thể phân biệt một số đặc điểm của ngôn ngữ quen thuộc với ngôn ngữ xa lạ.
từ những tháng cuối thai kỳ, thai nhi đã có khả năng tiếp nhận một số đặc điểm của giọng nói/ngôn ngữ mẹ, đặc biệt là nhịp điệu và âm thanh
Baby sign
tăng khả năng giao tiếp trước khi lời nói phát triển đầy đủ.
Nên nói từ đồng thời với ký hiệu
Có thể bắt đầu từ 8–9 tháng.
“Cha mẹ có thể bắt đầu sớm để hình thành thói quen”
ưu tiên những từ liên quan trực tiếp đến nhu cầu và trải nghiệm của trẻ + Nhất quán ký hiệu
“Dừng lại” là một ký hiệu rất đáng dạy
giúp trẻ học một nguyên tắc rất quan trọng: Mình có thể truyền đạt giới hạn của mình cho người khác.
10–20 từ là đủ để giao tiếp sớm hơn nhiều: ăn – uống – thêm – xong – sữa – nước – mẹ – bố – giúp – dừng – đau – ngủ – ôm – chơi – đọc.
không ép trẻ phải ký hiệu. Mục tiêu là tạo thêm một kênh giao tiếp trước khi lời nói phát triển đầy đủ — không phải thay thế ngôn ngữ nói.
Thu hút sự chú ý của trẻ trước khi làm ký hiệu
Lặp lại ký hiệu trong ngữ cảnh thực tế
Giữ ký hiệu đơn giản
Baby sign không làm chậm ngôn ngữ nói
Trẻ >2 tuổi chưa nói từ đơn: cần đánh giá chuyên môn
hoặc có vốn từ rất hạn chế là một dấu hiệu cần được quan tâm và đánh giá
nên xem xét cả: thính lực; phát triển nhận thức
điểm cực kỳ quan trọng về song ngữ :check:
mà cần xem toàn bộ khả năng giao tiếp của trẻ trên cả hai ngôn ngữ.
Ví dụ: Tiếng Việt: 40 từ Tiếng Anh: 30 từ → trẻ có tổng cộng khoảng 70 từ được sử dụng trong hai hệ thống ngôn ngữ
Đừng đánh giá trẻ song ngữ bằng cách hỏi: “Trẻ nói được bao nhiêu từ tiếng Việt?” hoặc: “Trẻ nói được bao nhiêu từ tiếng Anh?”
Các thói quen hỗ trợ tính tự lập: Thiết kế cấu trúc mà không cứng nhắc cho trẻ 0–3 tuổi.
“Tự do” trong Montessori không phải là muốn làm gì thì làm
tự do về nguyên tắc là freedom within limits — tự do trong những giới hạn.
Tính độc lập có nghĩa là bạn được tự do.
mục tiêu quan trọng của giáo dục Montessori là giúp trẻ:
tự làm được càng nhiều việc càng tốt :check:
Trẻ càng có khả năng tự làm thì càng có khả năng tự lựa chọn và hành động
Tự lập phải được xem là mục tiêu giáo dục ngay từ đầu
Kỹ năng tự chăm sóc là nền tảng của tính tự lập
tự lập” ≠ “để trẻ tự làm mọi thứ
Tự lập không có nghĩa là người lớn rút lui càng nhiều càng tốt
VD: nếu trẻ mệt, sợ hãi hoặc cần được bế thì bế trẻ không phải là thất bại của tính tự lập.
có khả năng tự lựa chọn và hành động;
dần trở nên độc lập với người lớn.
Mục tiêu không phải là tạo ra một đứa trẻ “không cần ai”, mà là tăng dần năng lực tự chủ trong khi vẫn duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh.
sự phát triển của trẻ là kết quả của tương tác giữa trẻ, người lớn và môi trường
Diễn giả nhấn mạnh việc chuyển: hoạt động A → hoạt động B không nên quá đột ngột hoặc hỗn loạn. (này hình như ở lớp học -- có áp dụng cho nhà không?)
Ví dụ: chơi → dọn dẹp → ăn → vệ sinh → ngủ Giáo viên có thể báo trước, sử dụng tín hiệu quen thuộc và cho trẻ thời gian hoàn thành hoạt động.
“Transition” có thể là thời điểm khó khăn đối với trẻ
chuyển từ một hoạt động hấp dẫn sang một hoạt động khác có thể gây khó khăn.
chương trình giảng dạy cốt lõi của trẻ 0–3 tuổi.
những kỹ năng như: đi; chạy; lên xuống cầu thang; nhặt đồ; mặc quần áo; vệ sinh; diễn đạt nhu cầu; tự đáp ứng một phần nhu cầu
ngôn ngữ; nhận thức; vận động tinh/thô; phát triển xã hội; điều hòa cảm xúc; chơi; gắn bó; nhận thức về người khác; giải quyết vấn đề; khám phá môi trường.
Routine ổn định và dễ dự đoán giúp trẻ hiểu môi trường và hỗ trợ tự điều chỉnh. (này hình như ở lớp học -- có áp dụng cho nhà không?)
Mỗi routine cần trả lời câu hỏi: “Nó phục vụ nhu cầu phát triển hoặc nhu cầu tổ chức nào?”
Ví dụ: ăn; ngủ; vệ sinh; mặc quần áo; cất đồ; ra ngoài; trở lại lớp; dọn dẹp.
Nếu một quy trình không tạo ra giá trị rõ ràng mà chỉ tồn tại để: “giữ trẻ ngồi yên” thì giáo viên nên xem xét lại.
Thời điểm của routine: một số cố định, một số linh hoạt
Nên tương đối cố định
giờ ăn; giờ ngủ; các hoạt động bắt buộc của trường.
Có thể linh hoạt
đi vệ sinh; ăn nhẹ; một số hoạt động cá nhân.
giúp trẻ dự đoán điều gì sẽ xảy ra
routine quan trọng đối với Tính tự lập ; Tự điều chỉnh/hành vi ; Phát triển kỹ năng
Có cấu trúc đủ để trẻ biết mình phải làm gì, nhưng đủ linh hoạt để trẻ học cách thích nghi.
Chia nhỏ routine thành các bước
Cần lập bản đồ tất cả routine và transition
giáo viên nên liệt kê toàn bộ ngày: đến trường; vào lớp; cất đồ; đi vệ sinh; ăn; làm việc; ăn nhẹ; chơi ngoài trời; ăn trưa; ngủ trưa; thức dậy; chuyển sang hoạt động tiếp theo...
đánh giá năng lực hiện tại rồi điều chỉnh mức độ hỗ trợ phù hợp với trẻ
Không dạy vượt quá mức sẵn sàng của trẻ một cách máy móc.
Ưu tiên theo thứ tự: an toàn → bình tĩnh → kết nối → tự lập
Tự lập không được đặt cao hơn an toàn và vệ sinh
Cho trẻ đủ thời gian
Walking with Families Through the Unexpected
Không cần đưa trẻ đến trường trước 1 tuổi
Thuyết gắn bó - cách hình thành và duy trì mối liên kết tình cảm với những người quan trọng
người chăm sóc lúc có lúc không, hoặc hay vắn mặt
gắn bó né tránh
Khó thoải mái với sự gần gũi, coi trọng tính độc lập và có xu hướng giữ khoảng cách cảm xúc.
lý do:
nhu cầu tình cảm của trẻ thường xuyên không được đáp ứng hoặc bị khuyến khích kìm nén
Người chăm sóc ít thể hiện sự ấm áp hoặc khó đáp ứng cảm xúc
lúc bé bộc lộ cảm xúc ra sẽ bị phớt lờ hoặc bị phạt -> lớn sẽ né tránh để bảo vệ mình khỏi tổn thương
Trẻ thể hiện nhu cầu nhưng thường nhận được phản ứng kiểu “đừng khóc”, “tự lo đi”.
Sự độc lập được đề cao quá mức.
Việc tìm kiếm sự an ủi có thể khiến trẻ cảm thấy bị từ chối.
gắn bó hỗn loạn
Nguyên nhân:
môi trường bạo lực - người chăm sóc vừa là chỗ dựa vừa là nguồn cơn sợ hãi
Người chăm sóc có hành vi rất khó đoán, đáng sợ hoặc đe dọa.
người đáng lẽ là nguồn an toàn đồng thời lại là nguồn gây sợ hãi hoặc căng thẳng
Trẻ trải nghiệm sang chấn hoặc môi trường gia đình cực kỳ bất ổn.
Người chăm sóc đôi khi an ủi nhưng đôi khi lại khiến trẻ sợ hãi.
rất mong muốn tình yêu nhưng lại sợ bị tổn thương, lúc muốn tiến gần lúc lại đẩy đối phương ra xa.
gắn bó lo âu
Dễ lo sợ bị bỏ rơi, cần nhiều sự xác nhận tình cảm và có thể nhạy cảm với thay đổi trong hành vi của đối phương
nguyên nhân:
không nhất quán trong việc đáp ứng của người chăm sóc - lúc rất quan tâm, lúc lạnh nhạt hoặc không đáp ứng.
-> Trẻ không biết khi nào mình sẽ nhận được sự quan tâm
Trẻ có thể phải thể hiện cảm xúc rất mạnh mới nhận được sự chú ý.
Gắn bó an toàn - Người chăm sóc
Người chăm sóc ổn định + Đáp ứng nhất quán :<3:
=> Thoải mái với sự thân mật, tin tưởng người khác, có thể yêu thương nhưng vẫn giữ được sự độc lập.
Khi trẻ sợ hãi, buồn hoặc cần giúp đỡ, người lớn thường an ủi và bảo vệ :<3:
Trẻ được phép khám phá thế giới nhưng biết rằng có một “nơi an toàn” để quay về.
Cảm xúc của trẻ được công nhận thay vì thường xuyên bị phủ nhận. :<3:
Khi còn bé tí mình đã xây dựng việc gắn bó với người chăm sóc
Thuyết học tập xã hội
Ví dụ một đứa trẻ thấy:
Bố mẹ thường đọc sách → trẻ có xu hướng bắt chước và đọc sách.
Một người anh được khen khi làm việc nhà → trẻ có thể học rằng làm việc nhà đem lại phần thưởng.
Trẻ thấy bạn bị phạt vì đánh người → trẻ có thể tránh hành vi đánh người dù chính mình chưa từng bị phạt.
Chỉ cần nhìn thấy người ta làm thôi --> não sẽ tự động học tập và bắt chước
hành vi thực tế của cha mẹ/người chăm sóc thường là một hình thức giáo dục rất mạnh.
Con người học rất nhiều thông qua quan sát người khác, bắt chước hành vi và quan sát hậu quả của hành vi đó.