Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
教育篇 - Coggle Diagram
教育篇
考试 Thi cử
考区: kǎoqū: Cụm thi
考点: kǎodiǎn: Điểm thi
能力评价考试: nénglì píngjià kǎoshì: Kỳ thi đánh giá năng lực
考务委员会: kǎowù wěiyuánhuì: Hội đồng thi
考务委员会主席: kǎowù wěiyuánhuì zhǔxí: Chủ tịch Hội đồng thi
教育机构 Cơ quan giáo dục
教育与培训部: jiàoyù yǔ péixùn bù: Bộ Giáo dục và Đào tạo
教育与培训厅: jiàoyù yǔ péixùn tīng: Sở Giáo dục và Đào tạo
教育与培训部长: jiàoyù yǔ péixùn bùzhǎng: Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo
教育与培训厅厅长: jiàoyù yǔ péixùn tīng tīngzhǎng: Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo
教育活动 Hoạt động giáo dục
论坛: lùntán: Diễn đàn
研讨会: yántǎohuì: Hội thảo
家长会: jiāzhǎng huì: Ban đại diện cha mẹ học sinh
Văn bản hành chính(公文)
印发: yìnfā: Ban hành, phát hành
第……号《公文》: dì…… hào "gōngwén": Công văn số……
颁行: bānxíng: Ban hành
教学 Chương trình đào tạo
课程: kèchéng: Chương trình học
Cách ghi số thứ tự 序号
第……届: dì…… jiè: Lần thứ…, khóa thứ…