Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Phụ Gia - Coggle Diagram
Phụ Gia
Chương 4: Phụ gia hỗ trợ kỹ thuật chế biến
Chất cải thiện tính chất bột và tạo nở
Các chất cải thiện tính chất bột và tạo nở
Cấu trúc bậc 1 của protein: Chuỗi protein xoắn ốc hay cuộn tròn nhờ liên kết S - S
Các chất oxy hóa / chất khử
Các chất oxy hóa được cho là gây ức chế enzyme thủy phân protein
Các chất khử phá vỡ cầu nối S - S, làm mềm khối bột
Chất khử kết hợp với chất chống oxy hóa tạo sự mềm dẻo cho khối bột
Chất nhũ hóa trong sản xuất bánh mì
Chất tạo nở
Chất chống đóng bánh
Dùng chống sự vón cục, làm cho sản phẩm dạng bột linh động hơn
Cơ chế tác dụng: bao bên ngoài các hạt bột, giảm bề mặt tiếp xúc, hút ẩm môi trường
Ứng dụng: trong công nghiệp sản xuất muối, bột gia vị, cà phê,...
Phân loại
Nhân tạo: Làm từ các chất tổng hợp như tricanxi phosphate (E341iii), silicon dioxide (E551),...
Tự nhiên: Cao lanh (E559), Talc (E553b),...
Chất hỗ trợ quá trình tạo mạng
Chất kết dính
Liên kế các thành phần thực phẩm, cải thiện cấu trúc sản phẩm thịt, cá
Gồm: Các muối phosphate, dextrin,...
Chất mang
Cải thiện tính hòa tan
Gồm: tinh bột, dextrin, CMC,...
Chất bao bọc
Bao bên ngoài sản phẩm, ngăn cản không khí, ẩm
Tinh bột bao bên ngoài protein
Dầu khoáng bao bọc trứng
Casenate Na dùng trong "Whiterner"
Sáp Carnaubar trong rau quả
Parafin trong bon bon
Hợp chất phosphat
Cấu trúc hóa học
Muối đơn
Muối đa
Chức năng
Giữ nước
Ổn định nhũ tương protein
Làm dung dịch đệm
Hóa chất làm vệ sinh
Hình thức sử dụng
Vệ sinh thiết bị, dụng cụ
Vệ sinh mặt ngoài nguyên liệu
Bảo quản nguyên liệu thô
Chlorin và hợp chất chứa Chlorin
Cho vào nước rửa nguyên liệu, nước làm mát hộp sau thanh trùng
Vệ sinh bề mặt tiếp xúc với thực phẩm
Xử lý các nguyên liệu để loại bỏ các vi sinh vật
Idophor
Iod + chất hoạt động bề mặt
Được khuyến khích sử dụng trong các xí nghiệp
Hoạt động chống vi sinh vật
Chương 5: Phụ gia làm thay đổi tính chất cảm quan của thực phẩm
Chất tạo vị
Các acid amin
Điều chỉnh vị sản phẩm
Đảm bảo sự hiện diện của các acid amin quan trọng
Tương đối bền ở điều kiện thường nhưng bị vô hoạt bởi nhiệt và sự hiện diện của đường khử
Ứng dụng
L - lysine: Bổ sung vào bánh mì trắng, gạo sấy ăn liền
Methionine: Tạo vị ngọt của thịt
Taurine: Bổ sung vào sữa bột dùng cho trẻ em
Chất ngọt không đường
Đặc tính
Cường độ ngọt cao
Bền nhiệt
Bền acid
Ít tham gia phản ứng làm biến đổi thành phầng thực phẩm
Yếu tố giá cả
Saccharin (E954)
Bột kết tinh trắng, hậu vị đắng, mùi kim loại
Dùng trong chế biến nước giải khát, nước chấm
Ngọt gấp 300 lần saccharose, thay thế tối đa 25% saccharose
Acesulfame Kali (E950)
Bột kết tinh trắng, hậu vị đắng
Dùng trong chế biến nước giải khát, chewing gum, nước súc miệng, kem đánh răng
Bền nhiệt được sử dụng trong bánh nướng, sản phẩm cần tiệt trùng
Ngọt gấp 200 lần saccharose
Tan tốt trong nước
Cyclamate (E952)
Bột kết tinh trắng, hậu vị ngọt chua của chanh
Thích hợp cho sản phẩm nước trái cây, bột giải khát, mứt trái cây
Bền nhiệt, ánh sáng, pH, ngọt gấp 30 lần saccharose
Sử dụng kết hợp 10 phần cyclamate và 1 phần saccharin
Aspartame (E951)
Hậu vị ngọt giống saccharose, cải thiện mùi
Thích hợp cho sản phẩm khô
Ngọt gấp 150 - 200 lần saccharose, thường phối hợp với saccharin cho sản phẩm nước ngọt
Điều kiện độ ẩm, nhiệt độ, pH thấp aspartame sẽ bị phân hủy và mất tính ngọt
Bổ sung polydextrose vào các thực phẩm được tạo ngọt bằng aspartame
Tiết kiệm chi phí bao gói và vận chuyển
Không bền với nhiệt độ
Thaumatin (Thalin, E957)
Ổn định ở môi trường trung tính và acid
Tinh chế từ quả của cây
Thaumacoccus danielli
Phá vỡ cầu nối S - S sẽ làm mất đi tính ngọt của thaumatin
Ngọt gấp 2000 - 3000 lần saccharose
Phối hợp tốt với saccharin và acesulfame K
Vừa là chất tạo ngọt vừa là chất cải thiện mùi
Dùng trong sản xuất chewing gum, sản phẩm sữa, thức ăn gia súc, thức ăn động vật kiểng
Chất tạo vị chua
Được dùng kết hợp với các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa sự ôi hóa dầu mỡ
Tạo phức với kim loại nặng, ngăn chặn sự khởi phát của sự oxy hóa và phản ứng hóa nâu
Tạo ra môi trường pH thấp giúp bảo quản thực phẩm
Acid tạo vị chua cho sản phẩm, mỗi acid tạo một kiểu vị chua khác nhau
Chất tạo màu
Phân loại
Màu tự nhiên: được trích ly và tinh chế từ thiên nhiên
Màu tổng hợp: sản xuất bằng phương pháp hóa học
Màu có dấu ấn tự nhiên: tổng hợp gần giống chất màu tự nhiên
Chú ý
Phù hợp với luật thực phẩm
Dạng sử dụng: lỏng / rắn (bột)
Đặc tính thực phẩm: môi trường nước / dầu
Tanin, protein có thể ảnh hưởng đến anthocyanins
Tạo kết tủa, tạo đục
pH môi trường
Điều kiện chế biến: nhiệt độ, thời gian
Điều kiện bao gói, bảo quản: ánh sáng, oxy
Các chất màu tổng hợp và ứng dụng trong thực phẩm
Dùng rộng rãi: Yellow 2G, orange N, orange G, allura red, patent blue V, brillient blue FCF, fast green FCF, chocolate brown, brilliant black BN, black 7894
Dùng trong bánh, kẹo, thịt, cá, nước giải khát: Tartrazine, quinolin, e yellow, sunset yellow FCF, carmoisine, ponceau 4R, amaranth
Các chất màu tự nhiên và ứng dụng trong thực phẩm
Nhóm Flavonoids
Quercetin (vỏ củ hành)
Anthocyanins (E163)
Ứng dụng: dùng cho nước giải khát, nước có cồn, bánh kẹo, mứt, bánh kem,...
Yếu tố ảnh hưởng đến Anthocyanins
pH làm ảnh hưởng đến màu của Anthocyanins
Ion kim loại hóa trị 2 và 3 có thể tạo kết tủa với Anthocyanins
Nhiệt và ánh sáng không ảnh hưởng
Bị oxy hóa chậm trong nước
SO2 và enzyme glucoxidase làm mất màu anthocyanins
Nhóm Carotenoids
Annatto (cam) (E160b)
Màu Bixin tan trong dầu: sản phẩm của chất béo và sữa, phô mai, bơ,...
Màu Norbixin tan trong nước: bánh kẹo, phô mai, cá xông khói, kem và sản phẩm sữa,...
Độ bền của Annatto
Bị biến đổi khi tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng cường độ cao
Annatto bền trong môi trường kiềm
Norbixin bị kết tủa trong môi trường pH thấp
Annatto nhạy cảm đối với sự oxy hóa
Khả năng kháng lại sự tấn công của vi sinh vật
Beta - Caroten (vàng - cam) (E160a)
Dùng cho bơ, dầu mỡ, phô mai, nước giải khát, đồ tráng miệng,...
Độ bền của Beta - Caroten
Nhạy cảm đối với sự oxy hóa
Tan trong dầu
Sắc màu phụ thuộc nồng độ sử dụng
Apocarotenal (cam - đỏ cam) (E160e)
Dùng cho phô mai, sốt, dầu, bánh kem, snack, nước giải khát,...
Độ bền của Apocarotenal
Nhạy cảm đối với sự oxy hóa hơn Beta - Caroten
Kém ổn định đối với ánh sáng
Thường dùng kết hợp với Beta - Caroten
Canthaxantin (đỏ cam - cam) (E161g)
Dùng cho bánh kẹo, ruột bánh mì, dầu trộn salad,...
Tan kém trong dầu và không tan trong nước
Paprika (cam - đỏ) (E160): Dùng cho sản phẩm thị, snack, mứt trái cây,...
Saffron (vàng) (E164)
Trích từ hoa, tan trong nước
Dùng làm các thực phẩm nướng, bánh làm từ gạo,...
Bền nhiệt nhưng nhạy cảm với sự oxy hóa, nồng độ SO2 > 50ppm có thể gây mất màu
Crocin (vàng) (E164): Dùng cho sản phẩm cá trắng xông khói, sản phẩm sữa,...
Lutein (vàng) (E161b)
Ít ngạy cảm với sự oxy hóa
Dùng cho dầu trộn salad, sản phẩm sữa,...
Beet red (đỏ xanh) (E162) : Dùng cho thực phẩm đông lạnh, có thời gian bảo quản ngắn, sữa có gia hương, yaourt
Cochineal (cam) (E120): Dùng cho nước giải khác và đồ uống có cồn
Cochineal carmine (đỏ xanh) (E120)
Bền nhiệt, ánh sáng và sự oxy hóa
Dùng trong rau muối chua, nước chấm, mứt,...
Sandalwood (cam - đỏ cam) (E166): Ít thông dụng, dùng trong chế biến cá, đồ uống có cồn, snack,...
Alkannet (đỏ) (E103): Ít thông dụng, dùng cho bánh kẹo, kem, đồ uống có cồn
Nhóm Chlorophyll
Copper chlorophyll (xanh lá) (E141i): Dùng cho đồ tráng miệng, nước giải khát,...
Chlorophyll (xanh olive) (E140): Dùng cho bánh kẹo, mứt, thức uống và thức ăn thú kiểng,...
Chất mùi
Lý do sử dụng
Quy trình sản xuất thực phẩm có thể cần đến sự bổ sung chất mùi
Khả năng sẵn có của hương liệu tự nhiên không nhiều
Yếu tố kinh tế hạn chế sử dụng nguyên liệu thiên nhiên
Dạng nguyên liệu thiên nhiên không được phép dùng
Phương pháp sản xuất chất mùi
Phương pháp cổ điển
Phương pháp khoa học hiện đại
Phương pháp tạo mùi trong sản xuất
Phương pháp sinh tổng hợp
Phương pháp dùng nhiệt
Dạng cung cấp chất mùi
Lỏng: tan trong nước, trong cồn, trong dầu
Paste và nhũ tương: kiểu nhũ tương dầu trong nước
Bột: bột sấy phun, adsorbates, hỗn hợp bột
Chất cải thiện mùi
Monosodium glutamate (E621, msg)
5' - Nucleotides
5' - Inosine monophosphate (E631, IMP)
5' - guanosine monophosphate (E617, GMP)
Malto