Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN (PAD) TRONG BỐI CẢNH PAAD - Coggle Diagram
BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN (PAD) TRONG BỐI CẢNH PAAD
BẢN CHẤT VÀ TỔNG QUAN (PAAD)
PAAD (Hệ thống lớn)
Nhóm bệnh lý hệ động mạch ngoài tim và não
Chủ yếu do xơ vữa động mạch gây hẹp, tắc hoặc giãn bất thường lòng mạch
PAD là một trong hai thực thể chính (bên cạnh bệnh động mạch chủ)
Bản chất hệ thống
Là bệnh lý xơ vữa hệ thống (không phải bệnh lý cục bộ)
Thường phối hợp với bệnh mạch vành và bệnh mạch máu não
Gánh nặng bệnh tật
Ảnh hưởng khoảng 113 triệu người trên 40 tuổi toàn cầu
Tỷ lệ mắc tăng rõ rệt theo độ tuổi
Xu hướng mắc ở nữ giới cao hơn nam giới
CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ (Tầm soát)
Yếu tố truyền thống (Thúc đẩy xơ vữa)
Hút thuốc lá (nguy cơ bóc tách, phình, nhồi máu - yếu tố hàng đầu có thể thay đổi)
Đái tháo đường (tăng nguy cơ mắc PAD từ 2-4 lần)
Tăng huyết áp (tăng nguy cơ từ 2-4 lần)
Rối loạn lipid máu
Bệnh thận mạn
Yếu tố không truyền thống
Thừa cân, cân nặng
Lối sống ít vận động
Stress
Ô nhiễm môi trường
Yếu tố đặc hiệu ở nữ giới
Mãn kinh
Tăng huyết áp thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ
CÁC HỘI CHỨNG LÂM SÀNG
PAD không triệu chứng (Asymptomatic PAD)
Phát hiện tình cờ qua xét nghiệm (siêu âm, đo ABI)
Không có triệu chứng đau cách hồi điển hình
PAD tiềm ẩn (Masked PAD)
Thiếu máu chi thực sự có tồn tại
Triệu chứng bị che lấp do bệnh nhân hạn chế vận động (đau khớp, bệnh thần kinh ngoại biên, suy tim, bệnh phổi mạn tính)
PAD có triệu chứng: Đau cách hồi (Intermittent Claudication)
Đặc điểm: Đau cơ, mỏi hoặc chuột rút xuất hiện khi đi bộ/gắng sức, giảm/hết khi nghỉ ngơi
Vị trí: Thường gặp nhất ở bắp chân
Dấu hiệu hỗ trợ: ABI/TBI bất thường, loét bàn chân (đặc biệt ở bệnh nhân ĐTĐ), tổn thương hoại tử kéo dài
Thiếu máu chi đe dọa chi mạn tính (CLTI) - Giai đoạn nặng nhất
Ý nghĩa: Đe dọa chi, nguy cơ cắt cụt chi rất cao, cần đánh giá tái thông mạch khẩn trương
Đau khi nghỉ kéo dài: Thường ở bàn chân/ngón chân, đau tăng khi nằm, giảm khi hạ chân xuống thấp
Loét chi dưới không lành: Tổn thương mô/loét kéo dài > 2 tuần
Hoại tử: Xuất hiện các vùng mô chết ở bàn chân/chi dưới
Tiêu chuẩn huyết động nặng: ABI < 0.40, Huyết áp cổ chân < 50 mmHg, Huyết áp ngón chân < 30 mmHg, TcPO2 < 30 mmHg
Thiếu máu chi cấp (ALI) - Cấp cứu mạch máu
Khái niệm: Giảm tưới máu động mạch chi đột ngột, đe dọa khả năng bảo tồn chi
Nguyên nhân: Tiến triển cấp tính của PAD, thuyên tắc từ tim/động mạch chủ, huyết khối lòng mạch/sau can thiệp, chấn thương
Phân loại Rutherford:
Mức độ I: Chi còn sống
Mức độ IIA, IIB: Đe dọa chi (giảm cảm giác, rối loạn vận động, tín hiệu Doppler)
Mức độ III: Không hồi phục (hoại tử, mất hoàn toàn vận động/cảm giác)
Các hội chứng tại các giường mạch cụ thể khác
Hẹp động mạch cảnh: Thường không triệu chứng (>70%), gây cơn thiếu máu brain thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ
Bệnh động mạch dưới đòn: Phát hiện tình cờ qua chênh lệch huyết áp 2 tay > 15 mmHg, mạch cánh tay yếu/mất
Bệnh động mạch thận: Tăng huyết áp kháng trị, THA khởi phát sớm (<30 t) hoặc muộn (>55 t), phù phổi cấp tái phát, suy thận sau dùng thuốc ACEI/ARB
Thiếu máu mạc treo cấp tính (AMI): Đau bụng dữ dội đột ngột, đau không tương xứng với triệu chứng thực thể
Thiếu máu mạc treo mạn tính (CMI): Đau bụng sau ăn, sụt cân, tình trạng "sợ ăn"
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐÁNH GIÁ (Trọng tâm)
Thăm khám lâm sàng
Bắt mạch (đùi, khoeo, mu chân)
Quan sát bàn chân, phát hiện tổn thương
Chỉ số cổ chân - cánh tay (ABI)
Xét nghiệm đầu tay và nền tảng để sàng lọc, chẩn đoán
ABI ≤ 0.90: Chẩn đoán xác định PAD
ABI > 1.40: Mạch máu không ép được (do vôi hóa), cần làm thêm TBI
Chỉ số ngón chân - cánh tay (TBI)
Khuyến cáo khi ABI không đáng tin cậy (ABI > 1.40)
Thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn
Chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm Doppler (DUS): Phương tiện hình ảnh học đầu tay để xác định vị trí và mức độ tổn thương
Chụp cắt lớp vi tính (CTA): Độ phân giải cao, đánh giá chi tiết giải phẫu và vôi hóa khi lập kế hoạch can thiệp
Cộng hưởng từ (MRA): Đánh giá thành mạch và mô mềm, không bị nhiễu do vôi hóa
Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA): Tiêu chuẩn vàng để đánh giá lòng mạch, chủ yếu dùng trong quá trình can thiệp tái thông
CHIẾN LƯỢC ĐIỀU TRỊ VÀ XỬ TRÍ
Điều trị nội khoa tối ưu (OMT) & Thay đổi lối sống (Nền tảng)
Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn: Yêu cầu bắt buộc quan trọng nhất để giảm tử vong và biến cố mạch máu
Kiểm soát Lipid máu: Mục tiêu LDL-C < 55 mg/dL (hoặc giảm ≥ 50%), dùng Statin liều cao hàng đầu (phối hợp Ezetimibe/PCSK9i nếu cần)
Kiểm soát Huyết áp: Mục tiêu HAP tâm thu 120-129 mmHg, ưu tiên thuốc ACEI hoặc ARB
Kiểm soát Đái tháo đường: Mục tiêu HbA1c < 7%, khuyến cáo dùng SGLT2i hoặc GLP-1 RA vì lợi ích tim mạch
Chế độ ăn và cân nặng: Chế độ ăn lành mạnh (nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc), kiểm soát BMI, giảm stress
Liệu pháp chống đông & Chống kết tập tiểu cầu
PAD có triệu chứng: Dùng kháng kết tập tiểu cầu đơn (ưu tiên Clopidogrel 75mg/ngày hơn Aspirin)
Nguy cơ thiếu máu chi cao: Cân nhắc phối hợp Aspirin liều thấp + Rivaroxaban 2.5mg x 2 lần/ngày
Sau can thiệp: Sử dụng kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) ít nhất 1 tháng sau đặt stent
Liệu pháp tập luyện có giám sát (SET)
Điều trị nền tảng cho bệnh nhân PAD có triệu chứng đau cách hồi
Giúp cải thiện quãng đường đi bộ không đau và chất lượng cuộc sống (dù không đổi ABI)
Khuyến cáo: Tập ít nhất 3 lần/tuần, 30-60 phút/buổi, tối thiểu 12 tuần
Can thiệp tái thông mạch máu (Revascularization)
Đau cách hồi (Claudication): Chỉ can thiệp khi thất bại với OMT + SET sau ≥ 3 tháng (không can thiệp PAD không triệu chứng hoặc chỉ để ngừa CLTI)
Thiếu máu chi đe dọa chi mạn tính (CLTI): Đánh giá tái thông khẩn trương, ưu tiên can thiệp nội mạch (nong mạch, stent) hoặc phẫu thuật bắc cầu tùy giải phẫu
Thiếu máu chi cấp (ALI): Xử trí cấp cứu, dùng Heparin không phân đoạn ngay + giảm đau, tái thông bằng hút huyết khối/tiêu sợi huyết/phẫu thuật (Rutherford I, II), cân nhắc cắt cụt chi nếu hoại tử không hồi phục (Rutherford III)
Quản lý vết thương và nhiễm trùng (Trong CLTI)
Chăm sóc tại chỗ: Giảm tải áp lực cơ học, kiểm soát đau
Điều trị nhiễm trùng: Dùng kháng sinh phù hợp
NỘI DUNG GIẢNG VIÊN NHẤN MẠNH & TRỌNG TÂM (Key Takeaways)
Bản chất bệnh
PAD là bệnh lý xơ vữa hệ thống, đòi hỏi đánh giá toàn diện nguy cơ tim mạch
Hệ thống phân loại WIfI
Dựa trên 3 yếu tố: Vết thương (Wound) - Thiếu máu (Ischemia) - Nhiễm trùng bàn chân (Foot Infection)
Dùng để dự báo nguy cơ cắt cụt chi và hướng dẫn quyết định tái thông mạch
Tầm soát đối tượng nguy cơ
Chú ý nhóm > 65 tuổi hoặc người trẻ có yếu tố nguy cơ (đái tháo đường, hút thuốc)
Phối hợp đa chuyên khoa (Heart Team)
Rất cần thiết trong việc quyết định chiến lược tái thông mạch cho bệnh nhân CLTI
Thông điệp cốt lõi
ABI là xét nghiệm đầu tay
Siêu âm Doppler (DUS) là hình ảnh học đầu tay
Điều trị nội khoa tối ưu (OMT) là nền tảng điều trị cho mọi bệnh nhân