Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
TẦM SOÁT BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN VÀ BỆNH ĐỘNG MẠCH CHỦ (PAAD) - Coggle…
TẦM SOÁT BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN VÀ BỆNH ĐỘNG MẠCH CHỦ (PAAD)
I. BỐI CẢNH VÀ MỤC TIÊU TẦM SOÁT
Bối cảnh & Bản chất
Bệnh lý xơ vữa hệ thống, thường phối hợp nhiều vị trí (mạch vành CAD, mạch máu não, mạch chi)
Diễn tiến âm thầm, không triệu chứng (asymptomatic chiếm >70% ở một số bệnh) hoặc không điển hình
Dễ bị chẩn đoán thiếu và điều trị chậm trễ
Đổi mới chiến lược: Chuyển từ điều trị biến cố sang phòng ngừa chủ động và cá thể hóa theo dõi
Lợi ích & Mục tiêu cốt lõi
Cải thiện tiên lượng sống còn và chất lượng cuộc sống
Giảm các biến cố tim mạch lớn (MACE)
Xác định nhóm nguy cơ cao để áp dụng Điều trị nội khoa tối ưu (OMT)
OMT gồm: Kháng kết tập tiểu cầu, Statin cường độ cao, kiểm soát huyết áp
Giảm tỷ lệ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do tim mạch
Phòng ngừa nguy cơ tử vong do vỡ động mạch chủ bụng
Giảm loét bàn chân và biến cố chi nặng (MALE)
Phát hiện sớm PAD trước khi tổn thương quá trầm trọng
Hướng dẫn chăm sóc bàn chân, thay đổi lối sống (ngừng hút thuốc)
Duy trì tưới máu chi, giảm loét không lành do thiếu máu cục bộ
Đánh giá khả năng lành vết thương qua TBI hoặc áp lực oxy qua da (TcPO2)
Giảm nguy cơ đoạn chi (Bảo tồn chức năng vận động)
Tránh diễn tiến sang Thiếu máu chi đe dọa chi mạn tính (CLTI)
Tái thông mạch kịp thời (can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật bắc cầu) trước khi hoại tử mô
Dự báo chính xác nguy cơ đoạn chi trong 1 năm qua thang điểm WIfI (Vết thương - Thiếu máu - Nhiễm trùng)
II. TẦM SOÁT BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN (PAD)
Nguyên nhân cần tầm soát
Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng điển hình (như đau cách hồi)
Tỷ lệ hiện mắc PAD tăng rõ rệt theo tuổi (đạt ~15% ở nhóm 80-84 tuổi)
Đối tượng cần tầm soát
Người từ 65 tuổi trở lên (≥ 65 tuổi)
Người dưới 65 tuổi (< 65 tuổi) có nguy cơ cao:
Đái tháo đường (ĐTĐ) - làm tăng nguy cơ PAAD lên 2-4 lần
Bệnh thận mạn
Nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống (hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu)
Người đã có bệnh lý mạch máu khác:
Phình động mạch chủ bụng (AAA)
Phình động mạch vùng đùi - khoeo
Công cụ tầm soát
ABI (Chỉ số cổ chân - cánh tay)
Là xét nghiệm không xâm lấn đầu tay, quan trọng nhất, từ khóa nền tảng
Bất thường: ABI ≤ 0,90 là tiêu chuẩn chẩn đoán PAD
TBI (Chỉ số ngón chân - cánh tay)
Thay thế khi ABI không đáng tin cậy (ABI tăng giả > 1,40 do vôi hóa động mạch không ép được)
Thường gặp ở bệnh nhân Đái tháo đường hoặc Bệnh thận mạn
Siêu âm Doppler (DUS)
Phương tiện hình ảnh đầu tay xác định vị trí và mức độ tổn thương
Dùng tầm soát PAD ở bệnh nhân đã có AAA hoặc phình động mạch vùng đùi - khoeo
III. TẦM SOÁT PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG (AAA)
Bối cảnh & Mục tiêu
AAA gây ra ~172.000 ca tử vong toàn cầu (năm 2019), diễn tiến âm thầm như "kẻ sát nhân thầm lặng"
Công cụ: Siêu âm bụng / Siêu âm Doppler (DUS) - chi phí thấp, không xâm lấn, hiệu quả cao
Mục tiêu: Giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do vỡ túi phình qua theo dõi hoặc can thiệp đúng thời điểm
Đối tượng khuyến cáo cụ thể
Nam giới ≥ 65 tuổi có tiền sử hút thuốc lá (Khuyến cáo Lớp I, Mức độ A)
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi quan trọng nhất
Nam giới ≥ 75 tuổi: Cân nhắc tầm soát bất kể tiền sử hút thuốc
Nữ giới ≥ 75 tuổi: Cân nhắc nếu đang hút thuốc hoặc có tăng huyết áp (Khuyến cáo Lớp IIb)
Tiền sử gia đình: Tầm soát người thân bậc 1 (anh chị em ruột) của bệnh nhân AAA từ tuổi ≥ 50 (Khuyến cáo Lớp I)
Sàng lọc cơ hội & Kết hợp
Sàng lọc AAA ở bệnh nhân đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ mắc PAD (do cùng bản chất xơ vữa)
Tận dụng cơ hội tầm soát AAA khi làm siêu âm tim qua thành ngực (TTE) cho nam giới ≥ 65 tuổi
IV. TẦM SOÁT HẸP ĐỘNG MẠCH CẢNH
Lý do không tầm soát diện rộng / đại trà
Tỷ lệ hẹp nặng (>70%) không triệu chứng trong cộng đồng thấp (chỉ 0 - 3,1%)
Chưa chứng minh giúp giảm nguy cơ đột quỵ cộng đồng khi tầm soát đại trà
Nguy cơ gây lo lắng và can thiệp thủ thuật xâm lấn (phẫu thuật/stent) không phù hợp
Mục tiêu của tầm soát chọn lọc
Phòng ngừa biến cố tai biến mạch máu não / đột quỵ và biến cố tim mạch toàn thân
Mảng xơ vữa động mạch cảnh là chỉ dấu / dấu hiệu rõ ràng của bệnh xơ vữa động mạch hệ thống
Thiết lập chế độ Điều trị nội khoa tối ưu (OMT) bảo vệ đa cơ quan
Đối tượng đích cho tầm soát chọn lọc
Người có từ 2 yếu tố nguy cơ tim mạch trở lên (Khuyến cáo Lớp IIb)
Bệnh nhân có bệnh lý mạch máu phối hợp:
Bệnh động mạch ngoại biên (PAD) - tỷ lệ hẹp cảnh đi kèm lên tới 23,2%
Bệnh mạch vành (CAD) - tỷ lệ mắc phối hợp ~20%
Người trên 60 tuổi kèm yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, hút thuốc, tiền sử gia đình đột quỵ)
Bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối (hẹp động mạch cảnh là yếu tố dự báo tử vong dài hạn)
Người có tiền sử xạ trị vùng cổ (tỷ lệ hẹp có thể lên tới 21,7%)
Công cụ
Siêu âm Doppler màu là phương tiện hình ảnh đầu tay, không xâm lấn để chẩn đoán và đánh giá mức độ hẹp (ICA)
V. TẦM SOÁT CÁC BỆNH LÝ DI TRUYỀN VÀ BẤM SINH (ĐỘNG MẠCH CHỦ)
Nguyên tắc chung
Bắt buộc tầm soát mở rộng cho người thân để theo dõi và cá thể hóa điều trị / can thiệp kịp thời
Van động mạch chủ hai mảnh (BAV)
Khuyến cáo thực hiện Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) để tầm soát cho tất cả người thân bậc 1 của bệnh nhân BAV
Bệnh động mạch chủ ngực di truyền / Hội chứng di truyền (HTAD)
Bao gồm Hội chứng Marfan, Loeys-Dietz
Sàng lọc gen cho bệnh nhân nghi ngờ có đột biến liên quan và người thân bậc 1 (chia sẻ 50% thông tin di truyền: bố mẹ con anh chị)
Hội chứng Marfan: Siêu âm tim (TTE) là phương tiện đầu tay theo dõi và tầm soát giãn gốc động mạch chủ
Cần tiếp cận đa chuyên khoa (do biến chứng tim mạch, lồng ngực, mắt, cơ xương khớp...)
Hẹp eo động mạch chủ (CoA)
Cần tầm soát các tổn thương phối hợp:
Van động mạch chủ hai mảnh (BAV) (xuất hiện trong 50 - 85% trường hợp)
Phình mạch máu não (10% trường hợp)
VI. TỔNG KẾT VÀ ĐIỂM NHẤN TỪ GIẢNG VIÊN (KEY TAKEAWAYS)
Tính hệ thống của bệnh
Phát hiện tổn thương ở một vùng động mạch phải cảnh giác tổn thương ở các vùng khác (VD: Có AAA chủ nên tầm soát thêm PAD ngoại biên)
Vai trò công cụ nền tảng
ABI và Siêu âm Doppler là các phương tiện đơn giản, không xâm lấn, đóng vai trò nền tảng
ABI là từ khóa quan trọng nhất khi nói về tầm soát PAD
Yếu tố tiền sử gia đình
Là yếu tố then chốt để chỉ định tầm soát sớm trong các bệnh lý động mạch chủ (AAA, BAV van chủ 2 mảnh, HTAD bệnh chủ ngực di truyền)
Hiệu quả nguồn lực
Tập trung tầm soát vào nhóm nguy cơ cao (người cao tuổi, bệnh nền chuyển hóa/thận) giúp tối ưu hóa chi phí và tiết kiệm nguồn lực y tế
Định hướng tương lai
Tầm soát PAAD là ưu tiên nghiên cứu và thực hành trong tương lai để tối ưu hóa quản lý và điều trị nội khoa cho bệnh nhân