Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
历史文化篇 - Coggle Diagram
历史文化篇
các cuộc thi
国际小姐:Hoa hậu Quốc tế
环宇小姐:Hoa hậu Hoàn Vũ
世界小姐:Hoa hậu Thế giới
một số giải thưởng phụ:
最佳才艺奖: Người đẹp Tài năng
风格小姐:Người đẹp Phong cách
最佳气质奖:Người đẹp Bản Lĩnh
爱心小姐:Người đẹp Nhân ái
最佳上镜奖:Người đẹp ăn ảnh nhất
沙滩美人:Người đẹp Biển
最佳人气奖:Người đẹp được yêu thích nhất
洲际小姐:Hoa hậu Liên lục địa
地球小姐:Hoa hậu Trái Đất
国际先生:Nam vương Quốc tế
世界先生:Nam vương Thế giới
跨国先生:Nam vương Siêu quốc gia
万国小姐:Hoa hậu Hòa Bình Quốc tế
环球先生:Nam vương Toàn Cầu
越南健身模特儿赛:Vietnam Fitness Model
越南超级模特儿新秀大赛:Vietnam's Next Top Model
Bản sắc Văn hóa
世界奇迹:Kỳ quan thế giới
名胜古迹:Danh lam thắng cảnh
民族特色:Bản sắc dân tộc
跨文化交际:Giao tiếp liên văn hóa
传播:Truyền bá
提供平台:Diễn đàn
Di sản ,tổ chức
人类非物质文化遗产代表作名录:Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
世界自然遗产:Di sản thiên nhiên thế giới
世界遗产委员会:Uỷ ban Di sản thế giới UNESCO
世界文化遗产:Di sản văn hóa thế giới
联合国教科文组织:Tổ chức Giáo dục,Khoa học và Văn Hóa Liên Hợp Quốc UNESCO
混合遗产:Di sản hỗn hợp
các danh hiệu,giải thưởng từ cuộc thi
季军:Á hậu 2, á khôi 2
亚军:Á hậu 1, á khôi 1
冠军:Hoa hậu, hoa khôi
铜牌:huy chương đồng
银牌:huy chương bạc
金牌:huy chương vàng
Các kĩ thuật trong nấu ăn
烹饪技术:các kĩ thuật chế biến món ăn
煮/蒸:luộc, hấp
炖/熬: hầm, ninh
炒/煎/炸:xào, rán, chiên
红烧/焖:kho xì dầu, kho om
烧/烤:quay, nướng
刀法:các kĩ thuật thớt
切丝:cắt sợi
切条:cắt khúc
切丁:cắt hạt lựu
切片:cắt lát
切块:cắt miếng