Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
医学常识 - Coggle Diagram
医学常识
các khoa-phòng
骨科:khoa Cơ xương khớp
耳鼻喉科:khoa Tai Mũi Họng
神经内科:khoa Nội thần kinh
儿科:khoa Nhi
内科:khoa Nội
X线科:khoa chụp X- quang
牙科:nha khoa
外科:khoa Ngoại
麻醉科:khoa gây mê hồi sức
住院外:khu điều trị nội trú
门诊部:khu khám ngoại trú
病房:phòng bệnh
急诊室:phòng cấp cứu
候诊室:phòng chờ
护理部:phòng điều dưỡng
诊室:phòng khám
观察室:phòng theo dõi
手术室:phòng mổ
妇科:phụ khoa
các loại bệnh , triệu chứng
病因;nguyên nhân bệnh tật
癫痫:động kinh
发烧:sốt
头疼:nhức đầu
头晕:chóng mặt
流鼻涕:sổ mũi
打喷嚏:hắt hơi
咳嗽:ho
胸疼:đau ngực
胸闷:tức ngực
肚子疼:đau bụng
手脚麻木:tay chân tê bì
胃痛:đau dạ dày
恶心:buồn nôn
呕吐:nôn ói
癌症:ung thư
昏迷:hôn mê
các kĩ thuật trong y tế
脂肪检测:đo chỉ số mỡ máu
腰椎穿刺:chọc dò tủy sống
测血糖:đo chỉ số đường huyết
针灸:châm cứu
量血压:đo huyết áp
打针:tiêm
量体温:đo nhiệt độ cơ thể
机械通气:thở máy
腹腔镜手术:phẫu thuật nội soi
X光: chụp X quang
乳房X光检查:chụp nhũ ảnh
血液检测:xét nghiệm máu
尿液检测:xét nghiệm nước tiểu
内窥镜:nội soi
心电图:điện tâm đồ
磁共振成像: chụp cộng hưởng từ
các loại thuốc
草药:thảo dược
安眠药:thuốc ngủ
药丸:thuốc tễ
注射液:thuốc tiêm
药水:thuốc nước
胶囊:viên nhộng
口服药:thuốc uống
片剂:viên nén
中药:đông y
粉末:thuốc bột
糖浆:siro
喷剂:thuốc xịt
乳膏:thuốc mỡ
药酒:thuốc rượu
nhân viên y tê
儿科医生:bác sĩ Nhi
放射科医生:bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
骨科医生:bác sĩ Cơ xương khớp
外科医生:bác sĩ Ngoại khoa
神经科医生:bác sĩ Nội thần kinh
住院医生:bác sĩ nội trú
内科医生:bác sĩ Nội khoa
主治医生:bác sĩ điều trị
妇科医生:bác sĩ phụ khoa
实习医生:bác sĩ thực tập
牙医:nha sĩ