Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
饮食宴请 - Coggle Diagram
饮食宴请
các món ăn
鸡肉河粉 (phở gà)
顺化牛肉粉 (bún bò)
牛肉河粉 (phở bò)
越南煎饼 (bánh xèo)
意大利面 (mì ý)
烤肉米线 (bún chả)
披萨 (bánh Pizza)
炸虾饼 (bánh tôm0
广东点心 (dímum)
麻婆豆腐 (đậu phụ Tứ Xuyên)
炸酱面 (mì tương đen )
烤肉 (thịt nướng)
糖醋排骨 (sườn xào chua ngọt)
红烧扣肉 (Khâu Nhục)
北京烤鸭 (vịt quay Bắc Kinh)
các loại bánh , lẩu, rượu
lẩu Tứ Xuyên
lẩu cay tê
bánh bao
rượu Thiệu Hưng
cháo
rượu Mao Đài
bánh cảo
các loại nhân bánh
猪肉馅 (nhân thịt heo)
虾仁馅 (nhân tôm )
鸡肉馅(nhân thịt gà)
蔬菜陷(nhân rau)
牛肉馅(nhân thịt bò)
rượu gạo
bánh trôi
bánh ú
Các trường phái ẩm thực
湖南菜(món ăn Hồ Nam)
素食(ẩm thực chay)
江苏菜(món ăn Giang Tô)
清真食品(ẩm thực hồi giáo )
广东菜(món ăn Quảng Đông )
中餐(món Trung)
山东菜(món ăn Sơn Đông)
西餐(món Tây)
四菜(món ăn Tứ Xuyên )
khác
开胃菜(món khai vị)
冷拼盘(đĩa đồ nguội)
烹饪(nấu nướng)
药食同源(thực liệu đồng nguyên)
食疗菜谱(thực đơn thực liệu)
摆盘(bày biện)
米其林(Michelin)
营养均衡(dinh dưỡng cân bằng)
阴阳平衡(cân bằng âm dương)
các loại nguyên liệu
香茅(sả)
山竹(măng cụt)
青柠檬(chanh)
榴莲(sầu riêng)
鱼露(nước mắm )
酱油(xì dầu)
醋(giấm )
花椒(hoa tiêu)