Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Chương 3: Phần mềm & Hệ điều hành - Coggle Diagram
Chương 3: Phần mềm & Hệ điều hành
Phần mềm máy tính
Khái niệm
Tập hợp các câu lệnh/chỉ thị (Instruction) viết bằng ngôn ngữ lập trình
Điều khiển phần cứng hoặc cung cấp dữ liệu cho phần mềm khác
Môi trường tương tác qua giao diện người dùng (GUI, văn bản)
Phân loại
Phần mềm hệ thống: hệ điều hành và chương trình tiện ích
Phần mềm ứng dụng: phần mềm đặt hàng (thiết kế riêng) và phần mềm đóng gói (dùng chung như Word, Excel)
Phần mềm phát triển ứng dụng: công cụ, môi trường lập trình (IDE)
Phần mềm nhúng: ghi sẵn vào ROM thiết bị
Quy trình phát triển phần mềm
Đặc tả: Xác định dịch vụ và ràng buộc hệ thống
Thiết kế và thực thi: Xây dựng cấu trúc, thuật toán, viết mã
Kiểm thử: Xác minh (Verification), Thẩm định (Validation), kiểm thử tĩnh và động
Cài đặt và bảo trì: Triển khai, sửa lỗi và nâng cấp (chiếm 65% - 75% công sức)
Phần mềm mã nguồn đóng và nguồn mở
Mã nguồn đóng: Giữ bản quyền, trả phí (Windows, Office)
Mã nguồn mở: Tự do sử dụng, phát triển theo GPL GNU (Linux, Firefox, Unikey)
Hệ điều hành
Khái niệm
Hệ thống chương trình quản lý tài nguyên phần cứng, tiến trình và giao tiếp người dùng
Một số hệ điều hành điển hình
Máy tính: MS-DOS (đơn nhiệm), Windows (GUI, phổ biến nhất), macOS, UNIX/Linux (dùng cho Server)
Di động: Android (mã nguồn mở), iOS (mã nguồn đóng), Symbian, BlackBerry OS, Windows Phone
Lịch sử phát triển và phân loại
Thế hệ 1 (1945-1955): Đèn chân không, phiếu đục lỗ, chưa có HĐH
Thế hệ 2 (1955-1965): Bán dẫn, xử lý theo lô
Thế hệ 3 (1965-1980): Mạch tích hợp IC, đa chương, đa nhiệm, bộ nhớ ảo
Thế hệ 4 (1980-Nay): Kỷ nguyên PC, vi xử lý VLSI, HĐH mạng & phân tán
Quản lý tệp và thư mục
Tệp tin (File)
Khái niệm & Cấu trúc tên: <Tên chính>.<Phần mở rộng>
Thuộc tính & Đơn vị: Đơn vị nhỏ nhất là Byte, kết thúc bằng EOF; thuộc tính Read-Only, Hidden, System, Archive
Thư mục (Folder)
Cây thư mục: Cấu trúc phân cấp quản lý tệp và thư mục con
Phân loại: Thư mục gốc (tạo khi format đĩa, không xóa được) & Thư mục con
Tập lệnh trong MS-DOS
Khái niệm & Dấu nhắc hệ thống
Giao diện dòng lệnh (Command-line), dạng C:> hoặc A:>
Lệnh nội trú
Đặc điểm: Nằm trực tiếp trong COMMAND.COM, chạy không cần nạp từ đĩa
Lệnh thư mục: DIR, MD, CD, REN, RD
Lệnh tệp tin: COPY CON, TYPE, DEL, COPY, MOVE, ATTRIB
Lệnh hệ thống: TIME, DATE, VER, PATH
Các tệp hệ thống
Tệp chính: IO.SYS, MSDOS.SYS, COMMAND.COM
Tệp hỗ trợ: AUTOEXEC.BAT (tự chạy), CONFIG.SYS (cấu hình)
Lệnh ngoại trú
Đặc điểm: Lưu tệp riêng (.COM, .EXE), phải nạp vào RAM khi chạy
Danh sách lệnh: XCOPY, DELTREE, FORMAT, LABEL, VOL, TREE, BACKUP, RESTORE
Nguyễn Hữu Thép