Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
HÌNH ẢNH CHẤN THƯƠNG XƯƠNG KHỚP (BS. Nguyễn Thị Minh Trang - ĐHYD TPHCM) -…
HÌNH ẢNH CHẤN THƯƠNG XƯƠNG KHỚP (BS. Nguyễn Thị Minh Trang - ĐHYD TPHCM)
I. ĐẠI CƯƠNG VÀ ĐỊNH NGHĨA
Các khái niệm cơ bản
Gãy xương: Sự mất liên tục của xương do cơ học hoặc bệnh lý
Trật khớp: Sự di lệch hoàn toàn các mặt khớp
Bán trật khớp: Sự di lệch một phần các mặt khớp
Phân loại gãy xương theo AO (Đánh số theo vị trí)
Số thứ nhất - Xương
1: Cánh tay
2: Cẳng tay
3: Đùi
4: Cẳng chân
Số thứ hai - Vị trí (Đoạn xương)
1: Đầu gần
2: Thân xương
3: Đầu xa
II. VAI TRÒ CÁC PHƯƠNG TIỆN HÌNH ẢNH (Thứ tự ưu tiên & Thế mạnh)
X-quang
Là phương tiện đầu tiên và phổ biến nhất
Chẩn đoán tổn thương
Theo dõi sau điều trị
Hỗ trợ trong phẫu thuật (C-ARM)
Siêu âm
Khảo sát tốt gân, cơ, dây chằng
Đánh giá tổn thương động
Đặc biệt hữu ích trong đánh giá tràn dịch khớp
CT-Scan
Tiêu chuẩn vàng / Khảo sát tốt các gãy xương phức tạp vùng khớp
Tái tạo hình ảnh 3D
Đánh giá mạch máu và vật liệu kết hợp xương
MRI
Tiêu chuẩn vàng / Khảo sát tốt nhất sụn, dây chằng, gân, cơ
Ít chỉ định trong cấp cứu chấn thương do thời gian chụp dài
III. QUY TRÌNH TIẾP CẬN HỆ THỐNG VÀ MÔ TẢ TỔN THƯƠNG (Đọc theo vòng tròn/quy trình hệ thống tránh bỏ sót)
Xương
Đậm độ (tăng/giảm)
Hình dạng (vỏ xương mất liên tục)
Cấu trúc (hủy/tạo xương)
Khớp
Trục khớp (trật/bán trật)
Khe khớp (rộng do tràn dịch, hẹp do dính/viêm/thoái hóa)
Mô mềm
Sưng nề
Tụ khí
Dị vật
Vôi hóa
Các đường mỡ (Dấu hiệu gián tiếp quan trọng)
Sự xóa mất hoặc di lệch của đường mỡ
Gợi ý tổn thương xương kín đáo
Ví dụ: Dấu hiệu cánh buồm (Sail sign) ở vùng khuỷu
IV. CHẤN THƯƠNG CHI TRÊN (CÁC ĐIỂM NHẤN VÀ PHÂN LOẠI)
Vùng vai
Gãy đầu trên xương cánh tay
Phân loại Neer (dựa trên 4 phần/mảnh gãy)
Mấu động lớn
Mấu động bé
Chỏm xương
Thân xương
Trật khớp vai
95% là trật ra trước
Chú ý tổn thương Hill-Sachs và bờ ổ chảo
Vùng khuỷu
Gãy chỏm quay
Phân loại Mason
Tam chứng bi thảm (Terrible triad)
Trật khớp khuỷu ra sau
Gãy mỏm vẹt
Gãy chỏm quay
Cẳng tay
Gãy Monteggia
Gãy 1/3 trên xương trụ
Trật khớp quay trụ trên
Gãy Galeazzi
Gãy 1/3 dưới xương quay
Trật khớp quay trụ dưới
Cổ tay
Gãy đầu dưới xương quay
Gãy Pouteau-Colles: Gập góc mặt lưng (thường gặp nhất)
Gãy Goyrand: Gập góc mặt lòng
Mất vững cổ tay
Đo góc thuyền - nguyệt (SLA)
DISI: Góc SLA > 60°
VISI: Góc SLA < 30°
Gãy xương thuyền
Rất dễ bị bỏ sót
Nguy cơ cao gây hoại tử vô mạch
V. CHẤN THƯƠNG CHI DƯỚI (CÁC ĐIỂM NHẤN VÀ PHÂN LOẠI)
Khớp háng
Trật khớp háng
Kiểu chậu
Kiểu ngồi (nguy cơ tổn thương thần kinh tọa)
Gãy cổ xương đùi
Phân loại Garden (Loại I đến IV)
Dựa trên mức độ di lệch và hướng các bè xương
Vùng gối
Gãy mâm chày
Phân loại Schatzker (6 loại)
Gãy Segond
Gãy bong mảnh xương phía ngoài mâm chày
Dấu hiệu chỉ điểm quan trọng của tổn thương dây chằng chéo trước (ACL)
Cổ chân
Gãy mắt cá
Phân loại Weber (A, B, C)
Dựa vào vị trí đường gãy xương mác so với dây chằng chày mác dưới
Bàn chân
Tổn thương Lisfranc
Gãy và bán trật khớp bàn - cổ chân
Rất dễ bị bỏ sót trên X-quang
VI. CÁC "CẠM BẪY" CẦN TRÁNH (PITFALLS - Phân biệt tổn thương với biến thể giải phẫu)
Xương bánh chè hai mảnh (Bipartite patella)
Thường nằm ở cực trên ngoài
Bờ xơ hóa rõ
Không nhầm với gãy xương
Ống mạch nuôi xương
Đường đi chếch
Bờ xơ hóa đều, đối xứng
Dễ nhầm với đường gãy
Nếp gấp da
Có thể tạo hình ảnh giả đường gãy xương trên phim X-quang
Xương con phụ
Xương thuyền phụ (os tibiale externum)
Os vesalianum
Os trigonum