Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
(4.1. TỔNG QUAN VỀ MẠNG MÁY TÍNH, 4.3. MỘT SỐ DỊCH VỤ CƠ BẢN CỦA INTERNET,…
- 4.1. TỔNG QUAN VỀ MẠNG MÁY TÍNH
- Tập hợp các máy tính hoặc thiết bị xử lý thông tin kết nối qua đường truyền vật lý theo kiến trúc mạng.
- Cho phép trao đổi dữ liệu và chia sẻ thông tin trực tiếp giữa các thiết bị.
- Máy tính (Nút mạng): Thiết bị xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin.
- Cạc mạng (NIC): Bản mạch cung cấp khả năng kết nối và truyền thông mạng.
- Đường truyền vật lý: Phương tiện truyền tải dữ liệu, gồm hữu tuyến (dây cáp) và vô tuyến (sóng).
- Thiết bị kết nối: HUB, Switch, Router... dùng để liên kết các máy tính và các mạng với nhau.
- Thiết bị đầu cuối: Máy in, máy photo, máy scan, camera, máy tính...
- Phụ kiện mạng: Giắc cắm, ổ cắm, cáp nối...
- Hệ điều hành mạng: Phần mềm điều khiển sự hoạt động của toàn bộ hệ thống mạng.
- Ứng dụng mạng: Email, WWW, Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, công cụ tìm kiếm...
- Kiến trúc mạng (Network Architecture):
- Hình trạng mạng (Topology): Cách nối các máy tính lại với nhau.
- Giao thức (Protocol): Tập hợp các quy ước truyền thông.
- Mô hình kết nối (Topo mạng)
- Kiểu điểm - điểm (Point-to-Point):
- Các đường truyền nối từng cặp nút, mỗi nút lưu tạm dữ liệu rồi chuyển tiếp.
- Dạng chính: Hình sao (Star), Chu trình (Loop), Hình cây (Tree).
- Kiểu quảng bá (Broadcast / Point-to-Multipoint):
- Tất cả các nút dùng chung một kênh truyền vật lý.
- Dữ liệu gửi đi sẽ tới tất cả các nút nên cần chỉ rõ địa chỉ đích.
- Dạng chính: Bus, Vòng tròn (Ring), Vệ tinh/vô tuyến.
- Giao thức mạng (Protocol)
- Khái niệm: Tập các quy tắc, quy ước về cú pháp, ngữ nghĩa, thủ tục truyền nhận và xử lý lỗi.
- Cú pháp (Syntax): Định dạng dữ liệu, phương thức mã hóa, mức tín hiệu.
- Ngữ nghĩa (Semantics): Thông tin điều khiển, điều khiển lưu lượng và xử lý lỗi.
- Mạng cục bộ (LAN): Phạm vi nhỏ như trong cơ quan, trường học.
- Mạng đô thị (MAN): Phạm vi một thành phố hay trung tâm kinh tế (hàng trăm km).
- Mạng diện rộng (WAN): Phạm vi vượt qua biên giới quốc gia, khu vực.
- Mạng toàn cầu (VAN): Trải rộng trên khắp các lục địa.
- Thực tế: Thường gộp chung thành 2 loại chính là LAN và WAN.
- Theo quan hệ giữa các máy:
- Mạng bình đẳng (Peer-to-Peer): Các máy ngang hàng, có thể yêu cầu dịch vụ lẫn nhau.
- Mạng khách/chủ (Client/Server): Máy chủ (Server) chuyên cung cấp dịch vụ cho máy khách (Client).
- 4.3. MỘT SỐ DỊCH VỤ CƠ BẢN CỦA INTERNET
- Dịch vụ thông tin đa phương tiện kết hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video.
- Sử dụng Trình duyệt Web (Web browser) ở phía Client và Web Server ở phía Máy chủ.
- Các công cụ tìm kiếm: Google, Yahoo, MSN, Altavista, Lycos...
- Kỹ thuật tìm kiếm với Google: Dùng toán tử +, "" để thu hẹp và (-) để loại trừ.
- Hỗ trợ tìm kiếm nâng cao (bộ lọc) và tìm kiếm bằng hình ảnh.
- Khái niệm: Phương tiện trao đổi tin nhắn, tài liệu, hình ảnh nhanh chóng.
- Cấu trúc địa chỉ: <Tên tài khoản><Tên miền>.
- Dịch vụ Webmail phổ biến: Gmail, Yahoo Mail, Hotmail, Mail nội bộ (.edu.vn...).
- Khái niệm: Lưu trữ và sao lưu dữ liệu trên hệ thống máy chủ của nhà cung cấp qua Internet.
- Ưu / Nhược điểm: Giảm rủi ro mất dữ liệu vật lý, truy cập mọi nơi; tuy nhiên lệ thuộc vào kết nối Internet.
- Mediafire: Miễn phí 10 GB, giới hạn dung lượng tệp tải lên tối đa 200 MB.
- Google Drive: Miễn phí 15 GB, dung lượng tệp tải lên tối đa 1 GB, đồng bộ đa thiết bị.
- OneDrive: Miễn phí 15 GB, dung lượng tệp tải lên tối đa 10 GB, tích hợp sâu vào hệ điều hành Windows/Mac.
- Dropbox: Miễn phí 2 GB, dung lượng tệp tải lên tối đa 10 GB, lưu 30 ngày lịch sử để khôi phục tệp bị xóa/sửa.
- Nguồn gốc: Bắt đầu từ dự án ARPANET (Bộ Quốc phòng Mỹ, năm 1969).
- Bản chất: Hệ thống thông tin toàn cầu nối các mạng máy tính bằng giao thức TCP/IP.
- Sở hữu: Không thuộc sở hữu của riêng ai, quản lý bởi các ủy ban kỹ thuật phi lợi nhuận.
- Máy chủ (Server) & Máy khách (Client):
- Server: Cung cấp tài nguyên/dịch vụ (File, Print, App, Mail, Web, Database...).
- Client: Máy sử dụng các tài nguyên/dịch vụ do máy chủ cung cấp.
- IPv4: 32 bit (4 byte), phân cách bằng dấu chấm, giá trị từ 0 - 255 (Gồm Class Bit, NetID, HostID).
- IPv6: 128 bit (8 nhóm x 2 byte), viết bằng hệ hexa, rút gọn cụm 0000 bằng ký hiệu ::.
- Thay địa chỉ IP bằng tên dễ nhớ phân tầng bằng dấu chấm.
- Tên miền địa lý: .vn (Việt Nam), .jp (Nhật Bản), .fr (Pháp)...
- Tên miền lĩnh vực: .com (thương mại), .edu (giáo dục), .gov (chính phủ), .org (phi lợi nhuận), .net (mạng), .mil (quân sự).
- Trang web (Web page): Tài liệu HTML chứa nội dung văn bản, hình ảnh, âm thanh.
- Website: Tập hợp các trang web liên kết do cá nhân/tổ chức quản lý.
- Điều kiện kết nối Internet
- Có thiết bị kết nối: Modem (Dial-up, ADSL) hoặc Card mạng.
- Có hợp đồng thuê bao đường truyền kết nối.
- Có tài khoản được cấp bởi Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP như VNPT, FPT, Viettel...).
- Có phần mềm chuyên dụng: Trình duyệt web (Chrome, Firefox...), phần mềm mail/chat.
-
-