Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Xây dựng thiết kế nghiên cứu - Coggle Diagram
Xây dựng thiết kế nghiên cứu
Tính nhất quán
Thiết kế nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Nguồn dữ liệu
Đạo đức nghiên cứu
Hạn chế tiềm ẩn
Lựa chọn phương pháp luận
Thiết kế nghiên cứu định tính
Thiết kế nghiên cứu định lượng
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp
Bản chất nghiên cứu
Nghiên cứu thăm dò
Nghiên cứu mô tả
Nghiên cứu giải thích
Nghiên cứu đánh giá
Khung thời gian nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang
Nghiên cứu dài hạn
Phương pháp luận
Thiết kế nghiên cứu định lượng
Thuật ngữ “định lượng” thường được sử dụng để chỉ bất kỳ phương pháp thu thập dữ liệu nào (chẳng hạn như khảo sát bằng bảng câu hỏi) hoặc kỹ thuật phân tích dữ liệu nào (chẳng hạn như thống kê mô tả hoặc suy luận, biểu đồ trực quan) có mục tiêu tạo ra hoặc sử dụng dữ liệu số.
Thiết kế nghiên cứu định tính
Thuật ngữ “định tính” thường được sử dụng để mô tả bất kỳ phương pháp thu thập dữ liệu nào (chẳng hạn như phỏng vấn sâu, quan sát tham gia, nghiên cứu tài liệu) hoặc kỹ thuật phân tích dữ liệu nào (chẳng hạn như phân tích nội dung, phân tích diễn ngôn, mã hóa dữ liệu) có mục tiêu tạo ra hoặc sử dụng dữ liệu phi số.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp
Nhiều thiết kế nghiên cứu trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý thường tích hợp cả phương pháp định lượng và định tính để tận dụng ưu điểm của mỗi phương pháp. Việc kết hợp này có thể xuất phát từ nhiều lý do khác nhau.
Mục tiêu của nghiên cứu
Nghiên cứu thăm dò
Khám phá, tìm hiểu bản chất vấn đề, xác định biến số quan trọng
Nghiên cứu mô tả
Cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác về sự kiện, con người hoặc hiện tượng
Nghiên cứu giải thích
Xác định và kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số
Nghiên cứu đánh giá
Đánh giá mức độ hiệu quả của chính sách, chiến lược hoặc chương trình
Chiến lược nghiên cứu
Thí nghiệm
Kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa các biến bằng cách thay đổi biến độc lập và đo lường ảnh hưởng lên biến phụ thuộc.
Khảo sát
Thu thập dữ liệu tiêu chuẩn hóa từ một lượng lớn người tham gia để phân tích xu hướng, quan điểm hoặc hành vi.
Nghiên cứu tư liệu lưu trữ
Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các tài liệu hoặc kho dữ liệu sẵn có để phân tích và rút ra kết luận
Nghiên cứu tình huống
Nghiên cứu sâu về một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc sự kiện cụ thể trong bối cảnh thực tế
Dân tộc ký
Nghiên cứu văn hóa, hành vi và phong tục của một nhóm người thông qua quan sát trực tiếp và tham gia thực tế
Nghiên cứu hành động
Phương pháp nghiên cứu lặp lại nhiều giai đoạn để giải quyết vấn đề thực tế trong tổ chức
Lý thuyết nền tảng
Phát triển lý thuyết mới dựa trên việc phân tích dữ liệu thực tế, thay vì kiểm chứng một lý thuyết có sẵn
Các loại biến số
Biến độc lập
Biến số được thao túng hoặc thay đổi nhằm xác định tác động của nó đối với biến phụ thuộc. Đây là yếu tố chính trong việc kiểm tra giả thuyết nghiên cứu.
Biến phụ thuộc
Biến số bị ảnh hưởng hoặc thay đổi do tác động của biến độc lập. Biến này thể hiện kết quả hoặc phản ứng trong nghiên cứu
Biến trung gian
Biến số đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, giúp giải thích cơ chế tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc
Biến điều tiết
Biến số tác động đến cường độ hoặc hướng của mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, có thể làm thay đổi bản chất của mối quan hệ này
Biến kiểm soát
Biến số được duy trì ổn định nhằm loại trừ ảnh hưởng nhiễu, giúp đảm bảo rằng tác động quan sát được giữa biến độc lập và biến phụ thuộc không bị sai lệch do các yếu tố ngoài ý muốn.
Biến nhiễu
Biến số ngoại lai có thể ảnh hưởng đến cả biến độc lập và biến phụ thuộc, gây nhiễu trong việc xác định mối quan hệ nhân quả. Nếu không kiểm soát tốt, biến nhiễu có thể dẫn đến kết luận sai lệch trong nghiên cứu.
Phạm vi thời gian
Nghiên cứu cắt ngang
Phân tích dữ liệu tại một thời điểm nhất định
Nghiên cứu dài hạn
Theo dõi sự thay đổi của hiện tượng theo thời gian