Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
*CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ CHIẾN LƯỢC ĐỔI MỚI - Coggle Diagram
*CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ CHIẾN LƯỢC ĐỔI MỚI
1. MÔ HÌNH TUYẾN TÍNH
- phản ánh tiến trình 1 chiều của đổi mới
Market Pull Model (Đổi mới từ nhu cầu thị trường)
Trong mô hình này, nhu cầu của người tiêu dùng là yếu tố thúc đẩy toàn bộ quá trình đổi mới. Doanh nghiệp tập trung nghiên cứu thị trường trước rồi mới phát triển sản phẩm
Coupling Model (Mô hình kết hợp)
CN mới + nhu cầu thị trường với các luồng thông tin 2 chiều, cấu trúc bao gồm
Tương tác liên tục giữa R&D và marketing.
• Cơ chế phản hồi từ khách hàng – sản xuất – cung ứng.
• Vai trò của quản trị tích hợp
• Technology Push Model (Đổi mới từ công nghệ).
Mô hình này cho rằng đổi mới được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ nội tại. Thị trường đóng vai trò “tiêu thụ” chứ không tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm.
2. MÔ HÌNH HỆ THỐNG/ MẠNG
– phản ánh bản chất tương tác phức tạp của đổi mới trong thực tế
Mô hình đổi mới như một quá trình học hỏi (Learning Loop Model)
- 1 chu trình liên tục quan sát - học hỏi - điều chỉnh - cải tiến
• Tập trung vào học hỏi tổ chức (organizational learning).
• Thúc đẩy văn hóa “thử – sai – học”.
• Hỗ trợ đổi mới linh hoạt trong môi trường biến động
Mô hình mạng lưới đổi mới (Innovation Network Model)
mô tả đm như kq của sự tương tác giữa các tác nhân trong hst. Theo MH sự kết nối, phối hợp, chia sẻ và học hỏi là yto qđ đến nlđm
Tác nhân chính
Vai trò
3
Mô hình đổi mới mở (Open Innovation Model)
đổi mới đến từ bên trong, ngoài, ra bên ngoài. Không giữ kiến thức cho riêng mình mà tạo ra giá trị từ việc chia sẻ có chiến lược
3. So sánh mô hình tuyến tính và mô hình hệ thống/ mạng
4. MÔ HÌNH TĨNH
là những mô hình tiếp cận đổi mới một cách tuyến tính, logic và không biến đổi theo thời gian, phản ánh quá trình đổi mới như một chuỗi các giai đoạn được sắp xếp theo trình tự.
nhấn mạnh rằng đổi mới là quá trình tuần tự, từ ý tưởng đến thương mại hóa, ít hoặc không phản ánh được yếu tố môi trường biến động hay sự phản hồi ngược từ khách hàng và thị trường
Đặc trưng
Tính tuyến tính:
Các bước diễn ra theo trình tự cố định.
• Ít phản hồi:
Thông tin từ thị trường thường chỉ tác động sau khi sản phẩm đã được thương mại hóa.
• Trọng tâm vào nội bộ doanh nghiệp:
R&D là trung tâm đổi mới.
• Thích hợp với các tổ chức lớn, có cấu trúc cứng nhắc.
Phân biệt đm tuần tự và đm đột phá trong mô hình tĩnh, ưu - nhược điểm
5. MÔ HÌNH ĐỘNG
Các mô hình động ra đời để phản ánh tính phi tuyến, thích nghi và học hỏi liên tục của quá trình đổi mới
• Thể hiện sự thay đổi liên tục trong suốt vòng đời của đổi mới.
• Có cơ chế phản hồi đa chiều giữa ý tưởng, thị trường và công nghệ.
• Nhấn mạnh vai trò của học hỏi, thử nghiệm, điều chỉnh, và tái tạo giá trị
Một số mô hình tiêu biểu
Mô hình đổi mới theo chu kỳ công nghệ (Utterback – Abernathy)
Mô hình “Dynamic Capabilities” (Tece & Pisano)
Mô hình đường cong chữ S của Foster
Ưu và nhược điểm