Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Extinction - Coggle Diagram
Extinction
Từ Vựng Về Đời Sống Hoang Dã & Hệ Sinh Thái
Hibernation – Sự ngủ đông.
Territory – Lãnh thổ / Địa bàn cư trú.
Habitat – Môi trường sống.
Ancestor – Tổ tiên.
Prey – Con mồi.
Predator – Kẻ săn mồi / Thú ăn thịt.
Deforestation – Sự tàn phá rừng
Shortage – Sự khan hiếm / Sự thiếu hụt
Descendant – Hậu duệ / Loài con cháu.
Từ Vựng Về Khảo Cổ & Nghiên Cứu Lịch Sử
Excavation – Sự khai quật.
Palaeobiologist – Nhà cổ sinh vật học.
Specimen – Mẫu vật
Remains – Di hài / Xương cốt / Phần còn sót lại sau khi chết.
Vertebra – Đốt sống (xương cột sống).
Skeleton – Bộ xương / Bộ cốt.
Harsh
unearth: săn bắt
Từ Vựng Về Sự Tuyệt Chủng & Tiến Hóa
Die out
Vulnerable
Decline
Extinction
Demise
Disappear
Evolutionary
Từ vựng về cứu