Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Omnichannel Marketing (MKT309m) - Coggle Diagram
Omnichannel Marketing (MKT309m)
Chương 7: Channel and Planning
Media Plan: Là bản kế hoạch chi tiết cho việc chi tiêu quảng cáo trả phí (paid media), bao gồm thời gian và ngân sách.
ROI (Return on Investment): Đánh giá hiệu quả giữa chi phí đầu tư và doanh thu mang lại.
Digital Strategy: Cần 3 nguồn lực chính: Time (Thời gian), Money (Ngân sách), People (Nhân sự).
Chương 3: Moving to E-Commerce
Giải pháp nền tảng: Phân biệt 3 loại: Bespoke (thiết kế riêng, đắt đỏ), Hosted (thuê nền tảng có sẵn) và Shelf/SaaS (giải pháp đóng gói).
Vận hành: Cần chú ý đến việc đặt tên miền, chọn quy trình thanh toán (checkout) và quản lý vận hành (nội bộ vs. bên thứ ba).
Thách thức chuyển đổi: Những khó khăn khi chuyển từ bán lẻ truyền thống sang online (nguồn lực, vốn, kiến thức mô hình).
Chương 5: Strategic Thinker
Chuyển đổi số (Digital Transformation): Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Mục tiêu: Sử dụng khung SMART (Specific, Measurable, Actionable, Relevant, Time-bound) để thiết lập KPIs.
Tư duy chiến lược: Chuyển từ bị động (reactive) sang chủ động (proactive). Tập trung vào "Future-basing" (thiết kế tương lai mong muốn).
Chương 1: Channel Planning
Chiến lược số: Nhấn mạnh việc hiểu hành vi khách hàng để tạo ra các tương tác mới. Chiến lược cần gắn liền với mục tiêu thương mại, nguồn lực (người, ngân sách, công nghệ) và đo lường ROI.
Kế hoạch truyền thông (Media Plan): Là bản thiết kế cho việc thực thi quảng cáo trả phí, quản lý ngân sách và theo dõi hiệu quả.
Inbound vs. Outbound Marketing
: Phân biệt rõ Outbound (đẩy thông điệp đến khán giả để tạo nhận diện) và Inbound (dẫn dắt người dùng tự tìm đến thương hiệu thông qua nội dung/từ khóa phù hợp với nhu cầu).
Chương 2: E-Commerce Business Model
Mô hình E-commerce: Tập trung vào việc xác định đối tượng khách hàng, sản phẩm lý tưởng, mức độ dịch vụ và giải pháp thanh toán.
Giải pháp nền tảng: Phân tích sự khác biệt giữa giải pháp tự thiết kế (Bespoke), thuê nền tảng (Hosted) hoặc sử dụng giải pháp có sẵn (Shelf).
Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO): Là quá trình phân tích dữ liệu và điều chỉnh website nhằm tối đa hóa tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn.
Chương 6: Customer Experience (CX)
Roadmap: Sử dụng lộ trình sản phẩm (Product Roadmap) để sắp xếp thứ tự ưu tiên các tính năng cần phát triển.
Bản chất: CX là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức.
Prototyping: Giá trị của việc làm thử (prototype) để lấy phản hồi từ khách hàng. Các kỹ thuật như: card sorting, wireframes, lab observation.
Chương 4: Social Customer
Social Commerce: Xu hướng tích hợp tính năng mua hàng trực tiếp ngay trong các nền tảng MXH.
Chiến lược: Gồm các bước: Khám phá, Phát triển, Phê duyệt, Triển khai và Lặp lại (Iteration). Cần sự phối hợp liên phòng ban để nhất quán thông điệp.
Dịch vụ khách hàng trên MXH: Đây là yêu cầu bắt buộc hiện nay. MXH không chỉ là kênh truyền thông mà là kênh hỗ trợ.
Chương 8: Display Advertising
Creative Brief: Văn bản quan trọng nhất để định hướng cho đội ngũ sáng tạo (Brand guidelines, mục tiêu, insight audience, định dạng quảng cáo).
Tactic: Sử dụng Audience Targeting (lợi ích, nhân khẩu học) và Content Targeting. Nhấn mạnh tầm quan trọng của Video quảng cá
Nền tảng: Google Display Network, Facebook, Criteo...
Chương 9: Inbound Channels (SEO & PPC)
Quy trình 5 bước nghiên cứu từ khóa: Nhận diện -> Phân loại -> Áp dụng mục đích tìm kiếm (Intent) -> Phân tích đối thủ -> Chọn & Nhóm từ khóa.
PPC: Là kênh "chốt sale" hiệu quả, nơi người dùng có nhu cầu mua hàng rõ rệt.
SEO: Chia 3 mảng: Technical (hạ tầng web), On-page (nội dung/từ khóa), Off-page (liên kết/authority).
Chương 10: Outbound - Display & Video Optimization
Chỉ số: Tối ưu dựa trên các metrics như CPV (Cost per View), tỷ lệ xem, tỷ lệ nhấp.
Báo cáo: Sử dụng Google Ads và YouTube Analytics để điều chỉnh ngân sách, target và lịch chạy quảng cáo.
Tối ưu hóa video (YouTube): Áp dụng quy tắc ABCD (Attract - Brand - Connect - Direct).
Chương 11: Mobile Marketing, Optimization & Analytics
Thử nghiệm (Testing): Quy trình A/B testing để tối ưu hiệu suất website.
Công cụ đo lường: Google Analytics, UTM codes, Cookies. Hiểu rõ các chỉ số (Bounce rate, Time on site, Exit rate).
Mobile Marketing: Tiếp cận khách hàng dựa trên vị trí và sự cá nhân hóa.
Chương 12: Email Marketing
Chiến lược: Tập trung vào segmentation (phân đoạn) và cá nhân hóa.
Automation: Sử dụng công cụ (MailChimp, Marketo) để gửi email tự động đúng lúc, đúng đối tượng.
Email là một phần của UX: Không chỉ là công cụ gửi tin, mà là một điểm chạm trong hành trình trải nghiệm.
Chương 14: Buyer Personas & Digital Research
Nghiên cứu:
Audience Listening: Theo dõi các từ khóa/sản phẩm liên quan trên MXH.
Competitive Research: Nghiên cứu đối thủ (định vị, thông điệp, cách họ thành công).
Industry Trend Research: Theo dõi xu hướng ngành để đi trước đối thủ.
Cultural Research: Hiểu các yếu tố văn hóa tác động đến hành vi khách hàng.
Buyer Personas: Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu để hiểu họ nghĩ gì, cảm thấy gì, hành vi thế nào.