Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Präposition (giới từ) - Coggle Diagram
Präposition (giới từ)
📌 Giới từ:
in → trong
auf → trên
an → sát / tại
unter → dưới
über → trên
aus → từ (bên trong ra)
von → từ (nguồn)
zu → đến
📍 Ví dụ:
Ich bin in der Schule → Tôi ở trong trường
Ich gehe in die Schule → Tôi đi vào trường
Ich komme aus Vietnam → Tôi đến từ Việt Nam
📍 🟢 LOKAL (không gian)
❓ Wo? / Wohin? / Woher? → ở đâu / đi đâu / từ đâu
📌 Giới từ:
um → lúc
am → vào (ngày)
in → trong / sau
seit → từ
bis → đến
während → trong khi
⏰ Ví dụ:
um 8 Uhr → lúc 8 giờ
am Montag → vào thứ Hai
seit 2020 → từ năm 2020
während des Films → trong lúc xem phim
⏰ 🔵 TEMPORAL (thời gian)
❓ Wann? / Wie lange? / Seit wann? / Bis wann?
📌 Giới từ:
mit → bằng
ohne → không có
durch → qua / nhờ
per → qua (email, điện thoại)
in → trong trạng thái
⚙️ Ví dụ:
mit dem Auto → bằng ô tô
ohne Fehler → không có lỗi
per E-Mail → qua email
durch Zufall → do tình cờ
🟡 MODAL (Bằng cách nào ?)
❓ Wie? / Auf welche Weise?
📌 Giới từ:
wegen → vì
aufgrund → do / dựa trên
aus → vì (cảm xúc, lý do bên trong)
durch → do (tác động trực tiếp)
🔥 Ví dụ:
wegen des Wetters → vì thời tiết
aus Angst → vì sợ
durch Unfall → do tai nạn
aufgrund eines Problems → do một vấn đề
🔴 KAUSAL (nguyên nhân)
❓ Warum? / Weshalb? / Wodurch?