Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Văn hóa Việt Nam – Di sản & Nghệ thuật bản sắc dân tộc - Coggle Diagram
Văn hóa Việt Nam – Di sản & Nghệ thuật bản sắc dân tộc
WHAT? (Cái gì?)
Di sản văn hóa vật thể & phi vật thể của 54 dân tộc Việt Nam
Di sản UNESCO: Vịnh Hạ Long, Phố cổ Hội An, Cố đô Huế, Hoàng thành Thăng Long, Cồng chiêng Tây Nguyên, Nhã nhạc Huế, Quan họ Bắc Ninh…
Nghệ thuật truyền thống: Chèo, Tuồng, Cải lương, Múa rối nước, Đờn ca tài tử, Ca trù, Hát Then, Tranh Đông Hồ, Sơn mài, Gốm Bát Tràng
Ẩm thực, trang phục, lễ hội dân gia
WHY? (Tại sao?)
Thể hiện bản sắc dân tộc, tinh thần yêu nước, đoàn kết, nhân ái
Là nền tảng tinh thần, kết nối quá khứ – hiện tại – tương lai
Bảo tồn bản sắc trong hội nhập quốc tế
Phát triển du lịch bền vững và sức mạnh mềm của Việt Nam
3. WHO? (Ai?)
WHO? (Ai?)
Nhân dân 54 dân tộc Việt Nam (Kinh, Tày, Thái, H'Mông, Dao…)
Nghệ nhân, nghệ sĩ nhân dân, làng nghề truyền thống
Nhà nước, Bộ Văn hóa và các tổ chức UNESCO
Thế hệ trẻ, kiều bào và du khách quốc tế
WHEN? (Khi nào?
Hàng nghìn năm lịch sử (từ Văn hóa Hòa Bình, Đông Sơn)
Phát triển rực rỡ qua các triều đại Lý – Trần – Lê – Nguyễn
Thời kỳ kháng chiến và sau Đổi Mới (1986)
Các di sản được UNESCO công nhận từ năm 1993 đến
WHERE? (Ở đâu?)
Toàn lãnh thổ Việt Nam (Bắc – Trung – Nam – Tây Nguyên)
Bắc Bộ: Quan họ Bắc Ninh, Chèo, Hoàng thành Thăng Long
Trung Bộ: Nhã nhạc Huế, Phố cổ Hội An, Vịnh Hạ Long
Nam Bộ: Đờn ca tài tử, Cải lương, Bài chòi
Tây Nguyên: Cồng chiêng và không gian văn hóa
6. HOW? (Như thế nào?)
HOW? (Như thế nào?)
Truyền miệng, thực hành cộng đồng và lễ hội
Giáo dục trong nhà trường và các lớp nghệ thuật truyền thống
Kết hợp du lịch trải nghiệm và số hóa di sản
Sáng tạo hiện đại (fusion) trên nền tảng truyền thống
Bảo tồn bởi Nhà nước và hợp tác quốc tế