Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
CHƯƠNG 8: QUẢN LÝ QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM MỚI - Coggle Diagram
CHƯƠNG 8: QUẢN LÝ QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM MỚI
Lý Do Thất Bại & Định Vị Sản Phẩm
(Reasons for Failure & Positioning)
Những sai lầm dẫn đến thất bại
Thực thi kém (Poor Execution):
Sai sót trong quy trình sản xuất, quản lý khủng hoảng lỗi
Samsung Galaxy Note 7 (vấn đề về lỗi pin)
Hiểu sai nghĩa giá trị khách hàng:
Định vị sai, thị trường không rõ ràng, tính hữu dụng quá thấp
Tata Nano (định vị "ô tô rẻ nhất" làm giảm giá trị cảm nhận)
Các yếu tố tạo nên thành công
Khách hàng mục tiêu (Target Customers):
Hiểu rõ nhu cầu, mong muốn cốt lõi
Starbucks
Giá trị khách hàng (Customer Value):
Mang lại giá trị thực sự, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp
Toyota Prius
Lợi thế khác biệt (Differential Advantage):
Công nghệ đột phá, thiết kế hiện đại, sức hút mạnh mẽ
Dyson (công nghệ không dây)
Sản phẩm tạo danh mục mới (New Category):
Máy quay hành động nhỏ gọn, chịu điều kiện khắc nghiệt
GoPro
Đáp ứng thay đổi khẩu vị/sở thích: Nắm bắt xu hướng ăn uống lành mạnh, bảo vệ môi trường
Beyond Meat (thịt thực vật)
Quy Trình Phát Triển Sản Phẩm Mới
(NPD Process)
Mô hình Stage-Gate
(Cổng kiểm soát)
Stage (Giai đoạn)
Các bước thực hiện cụ thể, có mục tiêu và hoạt động riêng biệt
Từ ý tưởng đến thương mại hóa
Gate (Cổng quyết định):
Các điểm đánh giá dựa trên tiêu chí nhất định
Quyết định:
Go (Tiếp tục), Kill (Dừng lại), Hold (Tạm dừng), hoặc Recycle (Làm lại)
Quy trình thiết kế và phát triển khái niệm sản phẩm
Bước 1: Phác thảo vấn đề của khách hàng
Khách hàng muốn giảm thời gian quản lý lịch
Bước 2: Đề xuất giải pháp
Phát triển ứng dụng lịch đơn giản, dễ dùng
Bước 3: Cung cấp thuộc tính hỗ trợ
Tính năng tạo lịch tự động, nhắc nhở
Bước 4: Thực hiện bộ phiếu và bỏ phiếu
Xác định nhu cầu quan trọng nhất để đưa ra quyết định
Bước 5: Cuối cùng hình thành và phát triển khái niệm sản phẩm
Loại Hình Thiết Kế Nghiên Cứu
(Research Design Types)
Nghiên cứu khám phá
(Exploratory Research)
Mục tiêu:
Phát triển câu hỏi nghiên cứu, xác định ưu tiên, loại bỏ ý tưởng không thực tế, làm rõ khái niệm sản phẩm
Phương pháp: Tập trung nhóm thảo luận (Focus Group), kiểm tra phản ứng, nghiên cứu dân tộc học (Ethnography)
Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research)
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm phân khúc khách hàng, đánh giá hành vi người tiêu dùng, đưa ra dự đoán cụ thể
Phương pháp: Nghiên cứu theo dõi dài hạn, khảo sát mẫu (Survey), phỏng vấn (Interview)
Nghiên cứu nhân quả (Causal Research)
Mục tiêu: Cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, loại trừ các giải thích khác
Phương pháp: Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (Lab Experiment) hoặc ngoài thực địa
Cách tiếp cận thu thập dữ liệu
Nghiên cứu định tính (Qualitative):
Quan sát sử dụng 5 giác quan, phỏng vấn sâu
Nghiên cứu định lượng (Quantitative):
Thu thập dữ liệu con số (Độ tuổi, giới tính, tần suất ghé thăm nhà hàng), xem xét món mới và món cũ món nào được yêu thích hơn