Please enable JavaScript.
Coggle requires JavaScript to display documents.
Kĩ thuật hìn ảnh và giãi phẫu - Coggle Diagram
Kĩ thuật hìn ảnh và giãi phẫu
Vai trò của các kỹ thuật hình ảnh đối với Tuyến Tiền Liệt
Siêu âm qua ngã bụng (TAUS)
Vai trò khá giới hạn do tuyến nằm sâu sau thành bụng
Bị cản trở cấu trúc bởi lớp mỡ bám, xương mu và bàng quang
Khoảng cách khảo sát quá xa (~10cm) dẫn đến tần số đầu dò thấp, khó đánh giá chi tiết cấu trúc bên trong
Chủ yếu dùng để đánh giá kích thước
Không có vai trò kết luận bệnh lý bản chất như viêm hay ung thư
CT Scan
Rất ít và không có nhiều vai trò trong việc chẩn đoán, đánh giá bệnh lý nhu mô tuyến tiền liệt
Siêu âm qua ngã trực tràng (TRUS)
Được xem là phương tiện rất quan trọng, chỉ định đầu tay (First-line)
Đầu dò tiếp xúc trực tiếp ngay dưới/mặt sau tuyến với tần số cao (vùng ngoại vi tiếp xúc gần nhất)
Mang lại độ phân giải không gian cực tốt, cho phép quan sát rõ các chi tiết giải phẫu và tổn thương với độ phân giải cao
Ứng dụng: Đánh giá kích thước tuyến, các bệnh lý túi tinh, khảo sát vô sinh và xuất tinh máu
MRI
Là phương tiện hỗ trợ quan trọng
Đặc biệt hữu ích khi hình ảnh siêu âm không rõ ràng
Cần phối hợp để thực hiện sinh thiết định vị
Giải phẫu Hình ảnh và Ý nghĩa Bệnh học
Hình thái học chung
Tuyến có hình dạng tương tự như quả lê hoặc quả táo
Phân chia thành hai vùng chính trên siêu âm để dễ quan sát và chẩn đoán
Tuyến trong (Inner gland)
Thành phần giải phẫu
Bao gồm vùng trung tâm (CZ) và vùng chuyển tiếp (TZ)
Trên hình ảnh thực tế rất khó phân biệt rõ rệt hai vùng này nên thường gộp chung
Ý nghĩa bệnh học
Là nơi phát sinh phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH/BPE)
Đặc điểm hình ảnh và tăng sản
Cấu trúc vùng này thường không đồng nhất
Khi tăng sản có xu hướng lồi vào lòng bàng quang (ung thư TTL hiếm khi lồi vào bàng quang như vậy)
Khi phì đại to sẽ chèn ép khiến vùng ngoại vi bị ép dẹt lại
Ẩn dụ lâm sàng: Hình ảnh "ly rượu Margarita" với cục kem ở giữa (bình thường cục kem rất nhỏ, khi phì đại sẽ lớn dần làm biến dạng cấu trúc)
Vùng ngoại vi (Peripheral zone - PZ)
Thành phần và cấu trúc
Là vùng ôm trọn phía ngoài và phía sau của tuyến
Bình thường có cấu trúc đồng nhất (homogeneous), phản âm (echo) dày, mịn và mức độ phản âm trung bình (tương tự mô gan)
Ý nghĩa bệnh học
Vị trí quan trọng nhất vì có đến 75-80% ung thư TTL xảy ra tại đây
Dấu hiệu nghi ngờ ung thư trên siêu âm (TRUS)
Nhân kém hoặc vùng mất tính đồng nhất
Tăng tưới máu
Mất liên tục vỏ bao
Các mốc giải phẫu bổ trợ trên Siêu âm
Niệu đạo (Urethra)
Chạy xuyên qua tâm/vị trí trung tâm của tuyến
Được dùng làm mốc để chia đôi thùy trái và thùy phải khi thực hiện cắt ngang trên siêu âm
Túi tinh (Seminal Vesicles)
Nằm hai bên phía trên đáy tuyến
Cần khảo sát kỹ trong các trường hợp bệnh nhân bị xuất tinh máu hoặc vô sinh
Đỉnh (Apex) và Đáy (Base)
Base (Đáy tuyến): Nằm phía trên, tiếp xúc trực tiếp với cổ bàng quang
Apex (Đỉnh tuyến): Phần chóp nhọn nằm ở phía dưới
Ý nghĩa: Xác định rõ hai cực giúp đo chính xác các kích thước chiều cao, chiều rộng, chiều trước-sau để tính thể tích tuyến
Mô sợi cơ phía trước
Nằm ở mặt trước của tuyến
Thường không được tính vào các vùng chức năng khi đánh giá bệnh lý (vừa hiếm tăng sản lành vừa hiếm K)
Vai trò trong đánh giá Chức năng và Bệnh lý Lâm sàng
Đánh giá sự tắc nghẽn
Xác định tình trạng "bàng quang chống đối" (thành bàng quang dày lên do phải rặn nhiều)
Thể tích nước tiểu tồn lưu (RUV/ROV)
Thông số cực kỳ quan trọng được bác sĩ niệu khoa yêu cầu để đánh giá chất lượng đi tiểu và quyết định điều trị
Chỉ số RUV > 100-150ml là một trong những tiêu chuẩn để xem xét can thiệp
Vai trò trong Thủ thuật Can thiệp và Điều trị
Sinh thiết (Biopsy)
Siêu âm trực tràng đóng vai trò hướng dẫn để lấy mẫu bệnh phẩm
Quy trình thường quy là lấy 10 mẫu (mỗi bên 5 mẫu)
Số lượng mẫu sẽ tăng lên tùy theo thể tích tuyến (ví dụ: cứ thêm 25g thì thêm 2 mẫu)
Vì K giai đoạn sớm nhiều ôt rải rác vùng ngoại vi, siêu âm không dễ thấy nên chụp mù
Hỗ trợ các phương pháp điều trị mới
Tắc mạch (tương tự u xơ tử cung)
Xạ trị áp sát (chôn hạt phóng xạ)
Những lưu ý và Tư duy Thực hành từ Giảng viên
Kích thước không tỉ lệ thuận với triệu chứng
Một tuyến tiền liệt to chưa chắc đã gây rối loạn tiểu tiện nặng
Một tuyến nhỏ nhưng nằm đúng vị trí ngã ra của niệu đạo vẫn có thể gây tắc nghẽn nghiêm trọng
Tính đối xứng trong phì đại
Phì đại tuyến trong có thể không cân xứng, đẩy lệch niệu đạo sang một bên
Cần lưu ý khi sinh thiết hoặc can thiệp cắt đốt nội soi để tránh tổn thương niệu đạo hoặc lỗ phóng tinh
Phối hợp PSA
Chỉ số PSA rất quan trọng nhưng cần được diễn giải cẩn thận
PSA có thể tăng trong cả ung thư, viêm nhiễm và phì đại lành tính
Gắn liền với lâm sàng
Người làm hình ảnh học phải có tư duy lâm sàng, không chỉ "nhìn hình đọc chữ"
Nắm vững giải phẫu để khi diễn giải hình ảnh (Speed-set) không bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc
Phải hiểu về bệnh học và thăm khám trực tiếp bệnh nhân để có chẩn đoán chính xác nhất